Thời gian hiện tại trong Cu Ba 🇨🇺

121234567891011
20:32:47 CST
Thứ Bảy, 4 tháng 4 2026

Thành phố thủ đô: Havana

Các thành phố lớn nhất:
  • Havana (Dân số 2,100,000)
  • Santiago de Cuba (Dân số 555,865)
  • Camagüey (Dân số 347,562)
  • Holguín (Dân số 319,102)
  • Guantánamo (Dân số 272,801)

Mã ISO Alpha-2: CU

Mã ISO Alpha-3: CUB

Múi giờ IANA: America/Havana (UTC−05:00)

Các múi giờ: CST, Giờ ban ngày của Cuba

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Cu Ba

Thành phốThời gian hiện tại
Alamar Sat 20:32:47
Arroyo Naranjo Sat 20:32:47
Bayamo Sat 20:32:47
Boyeros Sat 20:32:47
Cárdenas Sat 20:32:47
Centro Habana Sat 20:32:47
Cerro Sat 20:32:47
Ciego de Ávila Sat 20:32:47
Cienfuegos Sat 20:32:47
Ciudad Camilo Cienfuegos Sat 20:32:47
Contramaestre Sat 20:32:47
Guanabacoa Sat 20:32:47
Havana Sat 20:32:47
La Habana Vieja Sat 20:32:47
Las Tunas Sat 20:32:47
Matanzas Sat 20:32:47
Moa Sat 20:32:47
Ngày 10 tháng Mười Sat 20:32:47
Palma Soriano Sat 20:32:47
Pinar del Río Sat 20:32:47
Puerto Padre Sat 20:32:47
San Miguel del Padrón Sat 20:32:47
Sancti Spíritus Sat 20:32:47
Santa Clara Sat 20:32:47
Santiago de Cuba Sat 20:32:47

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Cu Ba

Múi giờThời gian hiện tại
America/Havana Sat 20:32:47
Cuba Sat 20:32:47

Mặt Trời mọc và lặn ở Cu Ba (28 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Alamar
7:18 AM
7:45 PM
Arroyo Naranjo
7:19 AM
7:46 PM
Bayamo
6:57 AM
7:21 PM
Boyeros
7:19 AM
7:46 PM
Camagüey
7:02 AM
7:27 PM
Cárdenas
7:14 AM
7:41 PM
Centro Habana
7:19 AM
7:45 PM
Cerro
7:19 AM
7:46 PM
Ciego de Ávila
7:05 AM
7:30 PM
Cienfuegos
7:11 AM
7:37 PM
Ciudad Camilo Cienfuegos
7:18 AM
7:45 PM
Contramaestre
6:55 AM
7:20 PM
Guanabacoa
7:18 AM
7:45 PM
Guantánamo
6:51 AM
7:15 PM
Havana
7:19 AM
7:46 PM
Holguín
6:55 AM
7:20 PM
La Habana Vieja
7:18 AM
7:45 PM
Las Tunas
6:58 AM
7:23 PM
Matanzas
7:15 AM
7:42 PM
Moa
6:50 AM
7:15 PM
Ngày 10 tháng Mười
7:19 AM
7:45 PM
Palma Soriano
6:54 AM
7:19 PM
Pinar del Río
7:24 AM
7:50 PM
Puerto Padre
6:56 AM
7:21 PM
San Miguel del Padrón
7:18 AM
7:45 PM
Sancti Spíritus
7:07 AM
7:33 PM
Santa Clara
7:09 AM
7:36 PM
Santiago de Cuba
6:54 AM
7:18 PM

Thời tiết hiện tại ở Cu Ba (28 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Cu Ba

Dân số 11,338,138
Diện tích 110,860 km²
Mã số ISO Numeric 192
Mã FIPS CU
Tên miền cấp cao nhất .cu
Tiền tệ Trọng lượng (CUP)
Mã vùng điện thoại +53
Mã quốc gia +53
Định dạng mã bưu chính CP #####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(?:CP)*(\d{5})$
Ngôn ngữ ES-CU (es-CU), PAP (pap)
Các quốc gia lân cận 🇺🇸 Hoa Kỳ

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Cu Ba

Năm nay, Cu Ba tổ chức 10 ngày lễ công cộng, với 11 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là International Workers' Day vào ngày 01 May. Ngày lễ gần đây nhất là Good Friday. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Cu Ba để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí