Thời gian hiện tại trong Cu Ba 🇨🇺

121234567891011
22:17:10 CST
Thứ Sáu, 9 tháng 1 2026

Thành phố thủ đô: Havana

Các thành phố lớn nhất:
  • Havana (Dân số 2,100,000)
  • Santiago de Cuba (Dân số 555,865)
  • Camagüey (Dân số 347,562)
  • Holguín (Dân số 319,102)
  • Guantánamo (Dân số 272,801)

Mã ISO Alpha-2: CU

Mã ISO Alpha-3: CUB

Múi giờ IANA: America/Havana (UTC−05:00)

Các múi giờ: CST, Giờ ban ngày của Cuba

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Cu Ba

Thành phốThời gian hiện tại
Alamar Fri 22:17:10
Bayamo Fri 22:17:10
Boyeros Fri 22:17:10
Cárdenas Fri 22:17:10
Centro Habana Fri 22:17:10
Cerro Fri 22:17:10
Ciego de Ávila Fri 22:17:10
Cienfuegos Fri 22:17:10
Ciudad Camilo Cienfuegos Fri 22:17:10
Contramaestre Fri 22:17:10
Guanabacoa Fri 22:17:10
Havana Fri 22:17:10
La Habana Vieja Fri 22:17:10
Matanzas Fri 22:17:10
Moa Fri 22:17:10
Palma Soriano Fri 22:17:10
Pinar del Río Fri 22:17:10
Puerto Padre Fri 22:17:10
San Miguel del Padrón Fri 22:17:10
Sancti Spíritus Fri 22:17:10
Santiago de Cuba Fri 22:17:10

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Cu Ba

Múi giờThời gian hiện tại
America/Havana Fri 22:17:10
Cuba Fri 22:17:10

Mặt Trời mọc và lặn ở Cu Ba (28 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Alamar
7:12 AM
6:00 PM
Arroyo Naranjo
7:12 AM
6:01 PM
Bayamo
6:44 AM
5:43 PM
Boyeros
7:12 AM
6:01 PM
Camagüey
6:51 AM
5:46 PM
Cárdenas
7:07 AM
5:56 PM
Centro Habana
7:12 AM
6:00 PM
Cerro
7:12 AM
6:00 PM
Ciego de Ávila
6:55 AM
5:48 PM
Cienfuegos
7:03 AM
5:54 PM
Ciudad Camilo Cienfuegos
7:12 AM
6:00 PM
Contramaestre
6:42 AM
5:41 PM
Guanabacoa
7:12 AM
6:00 PM
Guantánamo
6:38 AM
5:37 PM
Havana
7:12 AM
6:00 PM
Holguín
6:44 AM
5:40 PM
La Habana Vieja
7:12 AM
6:00 PM
Las Tunas
6:46 AM
5:43 PM
Matanzas
7:09 AM
5:57 PM
Moa
6:38 AM
5:35 PM
Ngày 10 tháng Mười
7:12 AM
6:00 PM
Palma Soriano
6:41 AM
5:40 PM
Pinar del Río
7:16 AM
6:07 PM
Puerto Padre
6:45 AM
5:41 PM
San Miguel del Padrón
7:12 AM
6:00 PM
Sancti Spíritus
6:58 AM
5:51 PM
Santa Clara
7:01 AM
5:52 PM
Santiago de Cuba
6:40 AM
5:40 PM

Thời tiết hiện tại ở Cu Ba (28 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Cu Ba

Dân số 11,338,138
Diện tích 110,860 km²
Mã số ISO Numeric 192
Mã FIPS CU
Tên miền cấp cao nhất .cu
Tiền tệ Trọng lượng (CUP)
Mã vùng điện thoại +53
Mã quốc gia +53
Định dạng mã bưu chính CP #####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(?:CP)*(\d{5})$
Ngôn ngữ ES-CU (es-CU), PAP (pap)
Các quốc gia lân cận 🇺🇸 Hoa Kỳ

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Cu Ba

Năm nay, Cu Ba tổ chức 10 ngày lễ công cộng, với 11 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Good Friday vào ngày 03 Apr. Ngày lễ gần đây nhất là Victory Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Cu Ba để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí