Thời gian hiện tại trong Đài Loan 🇹🇼
Thành phố thủ đô: Đài Bắc
- Đài Bắc (Dân số 2,600,000)
- Kaohsiung (Dân số 1,519,711)
- Thành phố Đài Trung (Dân số 1,040,725)
- Tainan (Dân số 771,235)
- Banqiao (Dân số 543,342)
Mã ISO Alpha-2: TW
Mã ISO Alpha-3: TWN
Múi giờ IANA: Asia/Taipei (UTC+08:00)
Các múi giờ: CST
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Đài Loan
- Bade Wed 00:23:35
- Daxi Wed 00:23:35
- Đài Bắc Wed 00:23:35
- Hsinchu Wed 00:23:35
- Kaohsiung Wed 00:23:35
- Keelung Wed 00:23:35
- Neihu Wed 00:23:35
- Puli Wed 00:23:35
- Sanxia Wed 00:23:35
- Shulin Wed 00:23:35
- Thành phố Đài Nam Wed 00:23:35
- Thành phố Đài Trung Wed 00:23:35
- Thành phố Hoa Liên Wed 00:23:35
- Xizhi Wed 00:23:35
- Yilan Wed 00:23:35
- Yingge Wed 00:23:35
- Yongkang Wed 00:23:35
- Yuanlin Wed 00:23:35
- 南投 Wed 00:23:35
- 斗六 Wed 00:23:35
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Bade | Wed 00:23:35 |
| Daxi | Wed 00:23:35 |
| Đài Bắc | Wed 00:23:35 |
| Hsinchu | Wed 00:23:35 |
| Kaohsiung | Wed 00:23:35 |
| Keelung | Wed 00:23:35 |
| Neihu | Wed 00:23:35 |
| Puli | Wed 00:23:35 |
| Sanxia | Wed 00:23:35 |
| Shulin | Wed 00:23:35 |
| Thành phố Đài Nam | Wed 00:23:35 |
| Thành phố Đài Trung | Wed 00:23:35 |
| Thành phố Hoa Liên | Wed 00:23:35 |
| Xizhi | Wed 00:23:35 |
| Yilan | Wed 00:23:35 |
| Yingge | Wed 00:23:35 |
| Yongkang | Wed 00:23:35 |
| Yuanlin | Wed 00:23:35 |
| 南投 | Wed 00:23:35 |
| 斗六 | Wed 00:23:35 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Đài Loan
- Asia/Taipei Wed 00:23:35
- ROC Wed 00:23:35
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Taipei | Wed 00:23:35 |
| ROC | Wed 00:23:35 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Đài Loan
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Đài Loan và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Đài Loan (22 Vị trí)
-
Bade
5:47 AM6:10 PM
-
Banqiao
5:46 AM6:10 PM
-
Daxi
5:47 AM6:10 PM
-
Đài Bắc
5:45 AM6:09 PM
-
Hsinchu
5:48 AM6:12 PM
-
Kaohsiung
5:51 AM6:13 PM
-
Keelung
5:45 AM6:09 PM
-
Neihu
5:45 AM6:09 PM
-
Puli
5:48 AM6:11 PM
-
Sanxia
5:46 AM6:10 PM
-
Shulin
5:46 AM6:10 PM
-
Tainan
5:52 AM6:14 PM
-
Thành phố Đài Nam
5:47 AM6:10 PM
-
Thành phố Đài Trung
5:49 AM6:12 PM
-
Thành phố Hoa Liên
5:46 AM6:09 PM
-
Xizhi
5:45 AM6:09 PM
-
Yilan
5:45 AM6:08 PM
-
Yingge
5:46 AM6:10 PM
-
Yongkang
5:51 AM6:14 PM
-
Yuanlin
5:50 AM6:13 PM
-
南投
5:50 AM6:12 PM
-
斗六
5:50 AM6:13 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Bade |
5:47 AM
|
6:10 PM
|
| Banqiao |
5:46 AM
|
6:10 PM
|
| Daxi |
5:47 AM
|
6:10 PM
|
| Đài Bắc |
5:45 AM
|
6:09 PM
|
| Hsinchu |
5:48 AM
|
6:12 PM
|
| Kaohsiung |
5:51 AM
|
6:13 PM
|
| Keelung |
5:45 AM
|
6:09 PM
|
| Neihu |
5:45 AM
|
6:09 PM
|
| Puli |
5:48 AM
|
6:11 PM
|
| Sanxia |
5:46 AM
|
6:10 PM
|
| Shulin |
5:46 AM
|
6:10 PM
|
| Tainan |
5:52 AM
|
6:14 PM
|
| Thành phố Đài Nam |
5:47 AM
|
6:10 PM
|
| Thành phố Đài Trung |
5:49 AM
|
6:12 PM
|
| Thành phố Hoa Liên |
5:46 AM
|
6:09 PM
|
| Xizhi |
5:45 AM
|
6:09 PM
|
| Yilan |
5:45 AM
|
6:08 PM
|
| Yingge |
5:46 AM
|
6:10 PM
|
| Yongkang |
5:51 AM
|
6:14 PM
|
| Yuanlin |
5:50 AM
|
6:13 PM
|
| 南投 |
5:50 AM
|
6:12 PM
|
| 斗六 |
5:50 AM
|
6:13 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Đài Loan (22 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Đài Loan
| Dân số | 23,451,837 |
| Diện tích | 35,980 km² |
| Mã số ISO Numeric | 158 |
| Mã FIPS | TW |
| Tên miền cấp cao nhất | .tw |
| Tiền tệ | Đô la (TWD) |
| Mã vùng điện thoại | +886 |
| Mã quốc gia | +886 |
| Định dạng mã bưu chính | ##### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{5})$ |
| Ngôn ngữ | HAK (hak), NAN (nan), ZH (zh), ZH-TW (zh-TW) |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Đài Loan
Năm nay, Đài Loan tổ chức 21 ngày lễ công cộng, với 22 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Children's Day (observed) vào ngày 03 Apr. Ngày lễ gần đây nhất là Peace Memorial Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Đài Loan để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Children's Day (observed) • Friday
- Children's Day • Saturday
- Tomb-Sweeping Day • Sunday
- Tomb-Sweeping Day (observed) • Monday
- Labor Day • Friday
- Dragon Boat Festival • Friday
- Mid-Autumn Festival • Friday
- Confucius' Birthday • Monday
- National Day (observed) • Friday
- National Day • Saturday