Thời gian hiện tại trong Đài Loan 🇹🇼
Thành phố thủ đô: Đài Bắc
- Đài Bắc (Dân số 2,600,000)
- Kaohsiung (Dân số 1,519,711)
- Thành phố Đài Trung (Dân số 1,040,725)
- Tainan (Dân số 771,235)
- Banqiao (Dân số 543,342)
Mã ISO Alpha-2: TW
Mã ISO Alpha-3: TWN
Múi giờ IANA: Asia/Taipei (UTC+08:00)
Các múi giờ: CST
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Đài Loan
- Daxi Tue 18:37:58
- Đài Bắc Tue 18:37:58
- Hsinchu Tue 18:37:58
- Kaohsiung Tue 18:37:58
- Keelung Tue 18:37:58
- Puli Tue 18:37:58
- Sanxia Tue 18:37:58
- Shulin Tue 18:37:58
- Thành phố Đài Nam Tue 18:37:58
- Thành phố Đài Trung Tue 18:37:58
- Thành phố Hoa Liên Tue 18:37:58
- Yilan Tue 18:37:58
- Yingge Tue 18:37:58
- Yuanlin Tue 18:37:58
- 南投 Tue 18:37:58
- 斗六 Tue 18:37:58
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Daxi | Tue 18:37:58 |
| Đài Bắc | Tue 18:37:58 |
| Hsinchu | Tue 18:37:58 |
| Kaohsiung | Tue 18:37:58 |
| Keelung | Tue 18:37:58 |
| Puli | Tue 18:37:58 |
| Sanxia | Tue 18:37:58 |
| Shulin | Tue 18:37:58 |
| Thành phố Đài Nam | Tue 18:37:58 |
| Thành phố Đài Trung | Tue 18:37:58 |
| Thành phố Hoa Liên | Tue 18:37:58 |
| Yilan | Tue 18:37:58 |
| Yingge | Tue 18:37:58 |
| Yuanlin | Tue 18:37:58 |
| 南投 | Tue 18:37:58 |
| 斗六 | Tue 18:37:58 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Đài Loan
- Asia/Taipei Tue 18:37:58
- ROC Tue 18:37:58
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Taipei | Tue 18:37:58 |
| ROC | Tue 18:37:58 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Đài Loan
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Đài Loan và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Đài Loan (22 Vị trí)
-
Bade
6:41 AM5:25 PM
-
Banqiao
6:41 AM5:24 PM
-
Daxi
6:41 AM5:25 PM
-
Đài Bắc
6:40 AM5:23 PM
-
Hsinchu
6:42 AM5:26 PM
-
Kaohsiung
6:41 AM5:33 PM
-
Keelung
6:40 AM5:23 PM
-
Neihu
6:40 AM5:23 PM
-
Puli
6:41 AM5:28 PM
-
Sanxia
6:41 AM5:24 PM
-
Shulin
6:41 AM5:24 PM
-
Tainan
6:42 AM5:33 PM
-
Thành phố Đài Nam
6:41 AM5:25 PM
-
Thành phố Đài Trung
6:42 AM5:29 PM
-
Thành phố Hoa Liên
6:38 AM5:25 PM
-
Xizhi
6:40 AM5:23 PM
-
Yilan
6:39 AM5:23 PM
-
Yingge
6:41 AM5:24 PM
-
Yongkang
6:42 AM5:32 PM
-
Yuanlin
6:42 AM5:29 PM
-
南投
6:42 AM5:29 PM
-
斗六
6:42 AM5:30 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Bade |
6:41 AM
|
5:25 PM
|
| Banqiao |
6:41 AM
|
5:24 PM
|
| Daxi |
6:41 AM
|
5:25 PM
|
| Đài Bắc |
6:40 AM
|
5:23 PM
|
| Hsinchu |
6:42 AM
|
5:26 PM
|
| Kaohsiung |
6:41 AM
|
5:33 PM
|
| Keelung |
6:40 AM
|
5:23 PM
|
| Neihu |
6:40 AM
|
5:23 PM
|
| Puli |
6:41 AM
|
5:28 PM
|
| Sanxia |
6:41 AM
|
5:24 PM
|
| Shulin |
6:41 AM
|
5:24 PM
|
| Tainan |
6:42 AM
|
5:33 PM
|
| Thành phố Đài Nam |
6:41 AM
|
5:25 PM
|
| Thành phố Đài Trung |
6:42 AM
|
5:29 PM
|
| Thành phố Hoa Liên |
6:38 AM
|
5:25 PM
|
| Xizhi |
6:40 AM
|
5:23 PM
|
| Yilan |
6:39 AM
|
5:23 PM
|
| Yingge |
6:41 AM
|
5:24 PM
|
| Yongkang |
6:42 AM
|
5:32 PM
|
| Yuanlin |
6:42 AM
|
5:29 PM
|
| 南投 |
6:42 AM
|
5:29 PM
|
| 斗六 |
6:42 AM
|
5:30 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Đài Loan (22 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Đài Loan
| Dân số | 23,451,837 |
| Diện tích | 35,980 km² |
| Mã số ISO Numeric | 158 |
| Mã FIPS | TW |
| Tên miền cấp cao nhất | .tw |
| Tiền tệ | Đô la (TWD) |
| Mã vùng điện thoại | +886 |
| Mã quốc gia | +886 |
| Định dạng mã bưu chính | ##### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{5})$ |
| Ngôn ngữ | HAK (hak), NAN (nan), ZH (zh), ZH-TW (zh-TW) |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Đài Loan
Năm nay, Đài Loan tổ chức 21 ngày lễ công cộng, với 22 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Chinese New Year's Eve vào ngày 15 Feb. Ngày lễ gần đây nhất là Founding Day of the Republic of China. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Đài Loan để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Chinese New Year's Eve • Sunday
- Chinese New Year's Eve • Monday
- Chinese New Year • Tuesday
- Chinese New Year • Wednesday
- Chinese New Year • Thursday
- Chinese New Year's Eve (observed) • Friday
- Peace Memorial Day (observed) • Friday
- Peace Memorial Day • Saturday
- Children's Day (observed) • Friday
- Children's Day • Saturday