Thời gian hiện tại trong Estonia 🇪🇪
Thành phố thủ đô: Tallinn
- Tallinn (Dân số 437,000)
- Tartu (Dân số 91,407)
- Narva (Dân số 54,409)
- Pärnu (Dân số 40,228)
- Nõmme (Dân số 39,422)
Mã ISO Alpha-2: EE
Mã ISO Alpha-3: EST
Múi giờ IANA: Europe/Tallinn (UTC+02:00)
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Estonia
- Tallinn Sat 08:05:52
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Tallinn | Sat 08:05:52 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Estonia
- Europe/Tallinn Sat 08:05:52
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Europe/Tallinn | Sat 08:05:52 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Estonia
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Estonia và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Estonia (5 Vị trí)
-
Narva
6:25 AM7:56 PM
-
Nõmme
6:39 AM8:10 PM
-
Pärnu
6:41 AM8:09 PM
-
Tallinn
6:38 AM8:10 PM
-
Tartu
6:32 AM8:00 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Narva |
6:25 AM
|
7:56 PM
|
| Nõmme |
6:39 AM
|
8:10 PM
|
| Pärnu |
6:41 AM
|
8:09 PM
|
| Tallinn |
6:38 AM
|
8:10 PM
|
| Tartu |
6:32 AM
|
8:00 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Estonia (5 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Estonia
| Dân số | 1,320,884 |
| Diện tích | 45,226 km² |
| Mã số ISO Numeric | 233 |
| Mã FIPS | EN |
| Tên miền cấp cao nhất | .ee |
| Tiền tệ | Euro (EUR) |
| Mã vùng điện thoại | +372 |
| Mã quốc gia | +372 |
| Định dạng mã bưu chính | ##### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{5})$ |
| Ngôn ngữ | ET (et), RU (ru) |
| Các quốc gia lân cận | 🇱🇻 Latvia, 🇷🇺 Nga |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Estonia
Năm nay, Estonia tổ chức 12 ngày lễ công cộng, với 12 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Easter Sunday vào ngày 05 Apr. Ngày lễ gần đây nhất là Good Friday. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Estonia để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Easter Sunday • Sunday
- Spring Day • Friday
- Whit Sunday • Sunday
- Victory Day • Tuesday
- Midsummer Day • Wednesday
- Independence Restoration Day • Thursday
- Christmas Eve • Thursday
- Christmas Day • Friday
- Second Day of Christmas • Saturday
- New Year's Day • Friday