Thời gian hiện tại trong Latvia 🇱🇻
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Latvia
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Latvia
- Europe/Riga Mon 23:02:14
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Europe/Riga | Mon 23:02:14 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Latvia
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Latvia và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Latvia (5 Vị trí)
Thời tiết hiện tại ở Latvia (5 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Latvia
| Dân số | 1,926,542 |
| Diện tích | 64,589 km² |
| Mã số ISO Numeric | 428 |
| Mã FIPS | LG |
| Tên miền cấp cao nhất | .lv |
| Tiền tệ | Euro (EUR) |
| Mã vùng điện thoại | +371 |
| Mã quốc gia | +371 |
| Định dạng mã bưu chính | LV-#### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(?:LV)*(\d{4})$ |
| Ngôn ngữ | LT (lt), LV (lv), RU (ru) |
| Các quốc gia lân cận | 🇧🇾 Belarus, 🇪🇪 Estonia, 🇱🇹 Litva, 🇷🇺 Nga |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Latvia
Năm nay, Latvia tổ chức 14 ngày lễ công cộng, với 14 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Midsummer Eve vào ngày 23 Jun. Ngày lễ gần đây nhất là Mother's Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Latvia để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Midsummer Eve • Tuesday
- Midsummer Day • Wednesday
- Republic of Latvia Proclamation Day • Wednesday
- Christmas Eve • Thursday
- Christmas Day • Friday
- Second Day of Christmas • Saturday
- New Year's Eve • Thursday
- New Year's Day • Friday
- Good Friday • Friday
- Easter Sunday • Sunday
Giờ tại Latvia — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Latvia.