Thời gian hiện tại trong Greenland 🇬🇱
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Greenland
- Nuuk Wed 02:40:49
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Nuuk | Wed 02:40:49 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Greenland
- America/Danmarkshavn Wed 03:40:49
- America/Thule Wed 00:40:49
- America/Godthab Wed 02:40:49
- America/Nuuk Wed 02:40:49
- America/Scoresbysund Wed 02:40:49
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| America/Danmarkshavn | Wed 03:40:49 |
| America/Thule | Wed 00:40:49 |
| America/Godthab | Wed 02:40:49 |
| America/Nuuk | Wed 02:40:49 |
| America/Scoresbysund | Wed 02:40:49 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Greenland
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Greenland và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Greenland (1 Vị trí)
-
Nuuk
N/AN/A
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Nuuk |
N/A
|
N/A
|
Thời tiết hiện tại ở Greenland (1 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
Thông tin về Greenland
| Dân số | 56,025 |
| Diện tích | 2,166,086 km² |
| Mã số ISO Numeric | 304 |
| Mã FIPS | GL |
| Tên miền cấp cao nhất | .gl |
| Tiền tệ | Krone (DKK) |
| Mã vùng điện thoại | +299 |
| Mã quốc gia | +299 |
| Định dạng mã bưu chính | #### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{4})$ |
| Ngôn ngữ | DA-GL (da-GL), KL (kl), Tiếng Anh (en) |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Greenland
Năm nay, Greenland tổ chức 11 ngày lễ công cộng, với 11 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Whit Sunday vào ngày 24 May. Ngày lễ gần đây nhất là Ascension Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Greenland để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Whit Sunday • Sunday
- Whit Monday • Monday
- Christmas Day • Friday
- Second Day of Christmas • Saturday
- New Year's Day • Friday
- Maundy Thursday • Thursday
- Good Friday • Friday
- Easter Sunday • Sunday
- Easter Monday • Monday
- Great Prayer Day • Friday