Thời gian hiện tại trong Haiti 🇭🇹
Thành phố thủ đô: Port-au-Prince
- Port-au-Prince (Dân số 1,200,000)
- Carrefour (Dân số 442,156)
- Delmas 73 (Dân số 382,920)
- Port-de-Paix (Dân số 306,217)
- Pétionville (Dân số 283,052)
Mã ISO Alpha-2: HT
Mã ISO Alpha-3: HTI
Múi giờ IANA: America/Port-au-Prince (UTC−05:00)
Các múi giờ: EST, Giờ Đông Mạng
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Haiti
- Cap-Haïtien Fri 09:56:05
- Gonaïves Fri 09:56:05
- Jacmel Fri 09:56:05
- Jérémie Fri 09:56:05
- Léogâne Fri 09:56:05
- Les Cayes Fri 09:56:05
- Miragoâne Fri 09:56:05
- Port-au-Prince Fri 09:56:05
- Saint-Michel de l'Atalaye Fri 09:56:05
- Tigwav Fri 09:56:05
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Cap-Haïtien | Fri 09:56:05 |
| Gonaïves | Fri 09:56:05 |
| Jacmel | Fri 09:56:05 |
| Jérémie | Fri 09:56:05 |
| Léogâne | Fri 09:56:05 |
| Les Cayes | Fri 09:56:05 |
| Miragoâne | Fri 09:56:05 |
| Port-au-Prince | Fri 09:56:05 |
| Saint-Michel de l'Atalaye | Fri 09:56:05 |
| Tigwav | Fri 09:56:05 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Haiti
- America/Port-au-Prince Fri 09:56:05
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| America/Port-au-Prince | Fri 09:56:05 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Haiti
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Haiti và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Haiti (15 Vị trí)
-
Cap-Haïtien
6:25 AM5:26 PM
-
Carrefour
6:24 AM5:29 PM
-
Croix-des-Bouquets
6:23 AM5:28 PM
-
Delmas 73
6:23 AM5:28 PM
-
Gonaïves
6:27 AM5:28 PM
-
Jacmel
6:24 AM5:30 PM
-
Jérémie
6:31 AM5:36 PM
-
Léogâne
6:25 AM5:30 PM
-
Les Cayes
6:29 AM5:35 PM
-
Miragoâne
6:26 AM5:32 PM
-
Pétionville
6:23 AM5:28 PM
-
Port-au-Prince
6:24 AM5:29 PM
-
Port-de-Paix
6:28 AM5:28 PM
-
Saint-Michel de l'Atalaye
6:25 AM5:27 PM
-
Tigwav
6:26 AM5:31 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Cap-Haïtien |
6:25 AM
|
5:26 PM
|
| Carrefour |
6:24 AM
|
5:29 PM
|
| Croix-des-Bouquets |
6:23 AM
|
5:28 PM
|
| Delmas 73 |
6:23 AM
|
5:28 PM
|
| Gonaïves |
6:27 AM
|
5:28 PM
|
| Jacmel |
6:24 AM
|
5:30 PM
|
| Jérémie |
6:31 AM
|
5:36 PM
|
| Léogâne |
6:25 AM
|
5:30 PM
|
| Les Cayes |
6:29 AM
|
5:35 PM
|
| Miragoâne |
6:26 AM
|
5:32 PM
|
| Pétionville |
6:23 AM
|
5:28 PM
|
| Port-au-Prince |
6:24 AM
|
5:29 PM
|
| Port-de-Paix |
6:28 AM
|
5:28 PM
|
| Saint-Michel de l'Atalaye |
6:25 AM
|
5:27 PM
|
| Tigwav |
6:26 AM
|
5:31 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Haiti (15 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Haiti
| Dân số | 11,123,176 |
| Diện tích | 27,750 km² |
| Mã số ISO Numeric | 332 |
| Mã FIPS | HA |
| Tên miền cấp cao nhất | .ht |
| Tiền tệ | Gourde (HTG) |
| Mã vùng điện thoại | +509 |
| Mã quốc gia | +509 |
| Định dạng mã bưu chính | HT#### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(?:HT)*(\d{4})$ |
| Ngôn ngữ | FR-HT (fr-HT), HT (ht) |
| Các quốc gia lân cận | 🇩🇴 Cộng hòa Dominica |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Haiti
Năm nay, Haiti tổ chức 16 ngày lễ công cộng, với 16 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Carnival vào ngày 15 Feb. Ngày lễ gần đây nhất là Ancestry Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Haiti để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Carnival • Sunday
- Shrove Monday • Monday
- Fat Tuesday • Tuesday
- Good Friday • Friday
- Easter Sunday • Sunday
- Agriculture and Labor Day • Friday
- Flag Day and University Day • Monday
- Corpus Christi • Thursday
- Assumption Day • Saturday
- Death of Dessalines • Saturday