Thời gian hiện tại trong Hồng Kông 🇭🇰
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Hồng Kông
- Fanling Fri 02:19:59
- Hồng Kông Fri 02:19:59
- Hồng Kông Fri 02:19:59
- Kowloon Fri 02:19:59
- Kwai Chung Fri 02:19:59
- Ma On Shan Fri 02:19:59
- Nam Cheong Fri 02:19:59
- Pok Fu Lam Fri 02:19:59
- San Tung Chung Hang Fri 02:19:59
- Sha Tin Wai Fri 02:19:59
- Sham Shui Po Fri 02:19:59
- Shap Pat Heung Fri 02:19:59
- Tai Po Fri 02:19:59
- Tin Shui Wai Fri 02:19:59
- Tseung Kwan O Fri 02:19:59
- Tsing Yi Fri 02:19:59
- Tsuen Wan Fri 02:19:59
- Tung Chung Fri 02:19:59
- Victoria Fri 02:19:59
- Wan Chai Fri 02:19:59
- Wong Tai Sin Fri 02:19:59
- Yuen Long Fri 02:19:59
- Yuen Long Kau Hui Fri 02:19:59
- Yuen Long San Hui Fri 02:19:59
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Fanling | Fri 02:19:59 |
| Hồng Kông | Fri 02:19:59 |
| Hồng Kông | Fri 02:19:59 |
| Kowloon | Fri 02:19:59 |
| Kwai Chung | Fri 02:19:59 |
| Ma On Shan | Fri 02:19:59 |
| Nam Cheong | Fri 02:19:59 |
| Pok Fu Lam | Fri 02:19:59 |
| San Tung Chung Hang | Fri 02:19:59 |
| Sha Tin Wai | Fri 02:19:59 |
| Sham Shui Po | Fri 02:19:59 |
| Shap Pat Heung | Fri 02:19:59 |
| Tai Po | Fri 02:19:59 |
| Tin Shui Wai | Fri 02:19:59 |
| Tseung Kwan O | Fri 02:19:59 |
| Tsing Yi | Fri 02:19:59 |
| Tsuen Wan | Fri 02:19:59 |
| Tung Chung | Fri 02:19:59 |
| Victoria | Fri 02:19:59 |
| Wan Chai | Fri 02:19:59 |
| Wong Tai Sin | Fri 02:19:59 |
| Yuen Long | Fri 02:19:59 |
| Yuen Long Kau Hui | Fri 02:19:59 |
| Yuen Long San Hui | Fri 02:19:59 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Hồng Kông
- Asia/Hong_Kong Fri 02:19:59
- Hongkong Fri 02:19:59
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Hong_Kong | Fri 02:19:59 |
| Hongkong | Fri 02:19:59 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Hồng Kông
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Hồng Kông và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Hồng Kông (26 Vị trí)
-
Fanling
6:17 AM6:03 PM
-
Hồng Kông
6:17 AM6:03 PM
-
Hồng Kông
6:17 AM6:03 PM
-
Kowloon
6:17 AM6:03 PM
-
Kwai Chung
6:17 AM6:03 PM
-
Ma On Shan
6:17 AM6:03 PM
-
Nam Cheong
6:17 AM6:03 PM
-
Pok Fu Lam
6:17 AM6:03 PM
-
San Tung Chung Hang
6:18 AM6:04 PM
-
Sha Tin
6:17 AM6:03 PM
-
Sha Tin Wai
6:17 AM6:03 PM
-
Sham Shui Po
6:17 AM6:03 PM
-
Shap Pat Heung
6:18 AM6:04 PM
-
Tai Po
6:17 AM6:03 PM
-
Tin Shui Wai
6:18 AM6:04 PM
-
Tseung Kwan O
6:17 AM6:03 PM
-
Tsing Yi
6:17 AM6:03 PM
-
Tsuen Wan
6:17 AM6:03 PM
-
Tuen Mun
6:18 AM6:04 PM
-
Tung Chung
6:18 AM6:04 PM
-
Victoria
6:17 AM6:03 PM
-
Wan Chai
6:17 AM6:03 PM
-
Wong Tai Sin
6:17 AM6:03 PM
-
Yuen Long
6:18 AM6:04 PM
-
Yuen Long Kau Hui
6:18 AM6:04 PM
-
Yuen Long San Hui
6:18 AM6:04 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Fanling |
6:17 AM
|
6:03 PM
|
| Hồng Kông |
6:17 AM
|
6:03 PM
|
| Hồng Kông |
6:17 AM
|
6:03 PM
|
| Kowloon |
6:17 AM
|
6:03 PM
|
| Kwai Chung |
6:17 AM
|
6:03 PM
|
| Ma On Shan |
6:17 AM
|
6:03 PM
|
| Nam Cheong |
6:17 AM
|
6:03 PM
|
| Pok Fu Lam |
6:17 AM
|
6:03 PM
|
| San Tung Chung Hang |
6:18 AM
|
6:04 PM
|
| Sha Tin |
6:17 AM
|
6:03 PM
|
| Sha Tin Wai |
6:17 AM
|
6:03 PM
|
| Sham Shui Po |
6:17 AM
|
6:03 PM
|
| Shap Pat Heung |
6:18 AM
|
6:04 PM
|
| Tai Po |
6:17 AM
|
6:03 PM
|
| Tin Shui Wai |
6:18 AM
|
6:04 PM
|
| Tseung Kwan O |
6:17 AM
|
6:03 PM
|
| Tsing Yi |
6:17 AM
|
6:03 PM
|
| Tsuen Wan |
6:17 AM
|
6:03 PM
|
| Tuen Mun |
6:18 AM
|
6:04 PM
|
| Tung Chung |
6:18 AM
|
6:04 PM
|
| Victoria |
6:17 AM
|
6:03 PM
|
| Wan Chai |
6:17 AM
|
6:03 PM
|
| Wong Tai Sin |
6:17 AM
|
6:03 PM
|
| Yuen Long |
6:18 AM
|
6:04 PM
|
| Yuen Long Kau Hui |
6:18 AM
|
6:04 PM
|
| Yuen Long San Hui |
6:18 AM
|
6:04 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Hồng Kông (26 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Hồng Kông
| Dân số | 7,396,076 |
| Diện tích | 1,092 km² |
| Mã số ISO Numeric | 344 |
| Mã FIPS | HK |
| Tên miền cấp cao nhất | .hk |
| Tiền tệ | Đô la (HKD) |
| Mã vùng điện thoại | +852 |
| Mã quốc gia | +852 |
| Định dạng mã bưu chính | ###### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{6})$ |
| Ngôn ngữ | Tiếng Anh (en), YUE (yue), ZH (zh), ZH-HK (zh-HK) |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Hồng Kông
Năm nay, Hồng Kông tổ chức 20 ngày lễ công cộng, với 18 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Double Ninth Festival vào ngày 18 Oct. Ngày lễ gần đây nhất là National Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Hồng Kông để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Double Ninth Festival • Sunday
- Double Ninth Festival (observed) • Monday
- Christmas Day • Friday
- The first weekday after Christmas Day • Saturday
- New Year's Day • Friday
- Chinese New Year • Saturday
- The third day of Chinese New Year • Monday
- The fourth day of Chinese New Year • Tuesday
- Good Friday • Friday
- The day following Good Friday • Saturday
Giờ tại Hồng Kông — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Hồng Kông.