Thời gian hiện tại trong Hồng Kông 🇭🇰
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Hồng Kông
- Fanling Mon 10:16:46
- Hồng Kông Mon 10:16:46
- Hồng Kông Mon 10:16:46
- Kowloon Mon 10:16:46
- Kwai Chung Mon 10:16:46
- Ma On Shan Mon 10:16:46
- Nam Cheong Mon 10:16:46
- Pok Fu Lam Mon 10:16:46
- San Tung Chung Hang Mon 10:16:46
- Sha Tin Wai Mon 10:16:46
- Sham Shui Po Mon 10:16:46
- Shap Pat Heung Mon 10:16:46
- Tai Po Mon 10:16:46
- Tin Shui Wai Mon 10:16:46
- Tseung Kwan O Mon 10:16:46
- Tsing Yi Mon 10:16:46
- Tsuen Wan Mon 10:16:46
- Tung Chung Mon 10:16:46
- Victoria Mon 10:16:46
- Wan Chai Mon 10:16:46
- Wong Tai Sin Mon 10:16:46
- Yuen Long Mon 10:16:46
- Yuen Long Kau Hui Mon 10:16:46
- Yuen Long San Hui Mon 10:16:46
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Fanling | Mon 10:16:46 |
| Hồng Kông | Mon 10:16:46 |
| Hồng Kông | Mon 10:16:46 |
| Kowloon | Mon 10:16:46 |
| Kwai Chung | Mon 10:16:46 |
| Ma On Shan | Mon 10:16:46 |
| Nam Cheong | Mon 10:16:46 |
| Pok Fu Lam | Mon 10:16:46 |
| San Tung Chung Hang | Mon 10:16:46 |
| Sha Tin Wai | Mon 10:16:46 |
| Sham Shui Po | Mon 10:16:46 |
| Shap Pat Heung | Mon 10:16:46 |
| Tai Po | Mon 10:16:46 |
| Tin Shui Wai | Mon 10:16:46 |
| Tseung Kwan O | Mon 10:16:46 |
| Tsing Yi | Mon 10:16:46 |
| Tsuen Wan | Mon 10:16:46 |
| Tung Chung | Mon 10:16:46 |
| Victoria | Mon 10:16:46 |
| Wan Chai | Mon 10:16:46 |
| Wong Tai Sin | Mon 10:16:46 |
| Yuen Long | Mon 10:16:46 |
| Yuen Long Kau Hui | Mon 10:16:46 |
| Yuen Long San Hui | Mon 10:16:46 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Hồng Kông
- Asia/Hong_Kong Mon 10:16:46
- Hongkong Mon 10:16:46
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Hong_Kong | Mon 10:16:46 |
| Hongkong | Mon 10:16:46 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Hồng Kông
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Hồng Kông và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Hồng Kông (26 Vị trí)
-
Fanling
6:03 AM6:47 PM
-
Hồng Kông
6:03 AM6:47 PM
-
Hồng Kông
6:03 AM6:47 PM
-
Kowloon
6:03 AM6:47 PM
-
Kwai Chung
6:03 AM6:47 PM
-
Ma On Shan
6:03 AM6:47 PM
-
Nam Cheong
6:03 AM6:47 PM
-
Pok Fu Lam
6:03 AM6:47 PM
-
San Tung Chung Hang
6:04 AM6:48 PM
-
Sha Tin
6:03 AM6:47 PM
-
Sha Tin Wai
6:03 AM6:47 PM
-
Sham Shui Po
6:03 AM6:47 PM
-
Shap Pat Heung
6:04 AM6:48 PM
-
Tai Po
6:03 AM6:47 PM
-
Tin Shui Wai
6:04 AM6:48 PM
-
Tseung Kwan O
6:03 AM6:47 PM
-
Tsing Yi
6:03 AM6:47 PM
-
Tsuen Wan
6:03 AM6:47 PM
-
Tuen Mun
6:04 AM6:48 PM
-
Tung Chung
6:04 AM6:48 PM
-
Victoria
6:03 AM6:47 PM
-
Wan Chai
6:03 AM6:47 PM
-
Wong Tai Sin
6:03 AM6:47 PM
-
Yuen Long
6:04 AM6:48 PM
-
Yuen Long Kau Hui
6:04 AM6:48 PM
-
Yuen Long San Hui
6:04 AM6:48 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Fanling |
6:03 AM
|
6:47 PM
|
| Hồng Kông |
6:03 AM
|
6:47 PM
|
| Hồng Kông |
6:03 AM
|
6:47 PM
|
| Kowloon |
6:03 AM
|
6:47 PM
|
| Kwai Chung |
6:03 AM
|
6:47 PM
|
| Ma On Shan |
6:03 AM
|
6:47 PM
|
| Nam Cheong |
6:03 AM
|
6:47 PM
|
| Pok Fu Lam |
6:03 AM
|
6:47 PM
|
| San Tung Chung Hang |
6:04 AM
|
6:48 PM
|
| Sha Tin |
6:03 AM
|
6:47 PM
|
| Sha Tin Wai |
6:03 AM
|
6:47 PM
|
| Sham Shui Po |
6:03 AM
|
6:47 PM
|
| Shap Pat Heung |
6:04 AM
|
6:48 PM
|
| Tai Po |
6:03 AM
|
6:47 PM
|
| Tin Shui Wai |
6:04 AM
|
6:48 PM
|
| Tseung Kwan O |
6:03 AM
|
6:47 PM
|
| Tsing Yi |
6:03 AM
|
6:47 PM
|
| Tsuen Wan |
6:03 AM
|
6:47 PM
|
| Tuen Mun |
6:04 AM
|
6:48 PM
|
| Tung Chung |
6:04 AM
|
6:48 PM
|
| Victoria |
6:03 AM
|
6:47 PM
|
| Wan Chai |
6:03 AM
|
6:47 PM
|
| Wong Tai Sin |
6:03 AM
|
6:47 PM
|
| Yuen Long |
6:04 AM
|
6:48 PM
|
| Yuen Long Kau Hui |
6:04 AM
|
6:48 PM
|
| Yuen Long San Hui |
6:04 AM
|
6:48 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Hồng Kông (26 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Hồng Kông
| Dân số | 7,396,076 |
| Diện tích | 1,092 km² |
| Mã số ISO Numeric | 344 |
| Mã FIPS | HK |
| Tên miền cấp cao nhất | .hk |
| Tiền tệ | Đô la (HKD) |
| Mã vùng điện thoại | +852 |
| Mã quốc gia | +852 |
| Định dạng mã bưu chính | ###### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{6})$ |
| Ngôn ngữ | Tiếng Anh (en), YUE (yue), ZH (zh), ZH-HK (zh-HK) |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Hồng Kông
Năm nay, Hồng Kông tổ chức 20 ngày lễ công cộng, với 18 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là The Day following Mid-Autumn Festival vào ngày 26 Sep. Ngày lễ gần đây nhất là Hong Kong S.A.R. Establishment Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Hồng Kông để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- The Day following Mid-Autumn Festival • Saturday
- National Day • Thursday
- Double Ninth Festival • Sunday
- Double Ninth Festival (observed) • Monday
- Christmas Day • Friday
- The first weekday after Christmas Day • Saturday
- New Year's Day • Friday
- Chinese New Year • Saturday
- The third day of Chinese New Year • Monday
- The fourth day of Chinese New Year • Tuesday
Giờ tại Hồng Kông — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Hồng Kông.