Thời gian hiện tại trong Hồng Kông 🇭🇰
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Hồng Kông
- Fanling Fri 08:30:33
- Hồng Kông Fri 08:30:33
- Hồng Kông Fri 08:30:33
- Kowloon Fri 08:30:33
- Kwai Chung Fri 08:30:33
- Ma On Shan Fri 08:30:33
- Nam Cheong Fri 08:30:33
- Pok Fu Lam Fri 08:30:33
- San Tung Chung Hang Fri 08:30:33
- Sha Tin Wai Fri 08:30:33
- Sham Shui Po Fri 08:30:33
- Shap Pat Heung Fri 08:30:33
- Tai Po Fri 08:30:33
- Tin Shui Wai Fri 08:30:33
- Tseung Kwan O Fri 08:30:33
- Tsing Yi Fri 08:30:33
- Tsuen Wan Fri 08:30:33
- Tung Chung Fri 08:30:33
- Victoria Fri 08:30:33
- Wan Chai Fri 08:30:33
- Wong Tai Sin Fri 08:30:33
- Yuen Long Fri 08:30:33
- Yuen Long Kau Hui Fri 08:30:33
- Yuen Long San Hui Fri 08:30:33
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Fanling | Fri 08:30:33 |
| Hồng Kông | Fri 08:30:33 |
| Hồng Kông | Fri 08:30:33 |
| Kowloon | Fri 08:30:33 |
| Kwai Chung | Fri 08:30:33 |
| Ma On Shan | Fri 08:30:33 |
| Nam Cheong | Fri 08:30:33 |
| Pok Fu Lam | Fri 08:30:33 |
| San Tung Chung Hang | Fri 08:30:33 |
| Sha Tin Wai | Fri 08:30:33 |
| Sham Shui Po | Fri 08:30:33 |
| Shap Pat Heung | Fri 08:30:33 |
| Tai Po | Fri 08:30:33 |
| Tin Shui Wai | Fri 08:30:33 |
| Tseung Kwan O | Fri 08:30:33 |
| Tsing Yi | Fri 08:30:33 |
| Tsuen Wan | Fri 08:30:33 |
| Tung Chung | Fri 08:30:33 |
| Victoria | Fri 08:30:33 |
| Wan Chai | Fri 08:30:33 |
| Wong Tai Sin | Fri 08:30:33 |
| Yuen Long | Fri 08:30:33 |
| Yuen Long Kau Hui | Fri 08:30:33 |
| Yuen Long San Hui | Fri 08:30:33 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Hồng Kông
- Asia/Hong_Kong Fri 08:30:33
- Hongkong Fri 08:30:33
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Hong_Kong | Fri 08:30:33 |
| Hongkong | Fri 08:30:33 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Hồng Kông
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Hồng Kông và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Hồng Kông (26 Vị trí)
-
Fanling
5:45 AM7:11 PM
-
Hồng Kông
5:46 AM7:11 PM
-
Hồng Kông
5:46 AM7:10 PM
-
Kowloon
5:46 AM7:11 PM
-
Kwai Chung
5:46 AM7:11 PM
-
Ma On Shan
5:45 AM7:10 PM
-
Nam Cheong
5:46 AM7:11 PM
-
Pok Fu Lam
5:46 AM7:11 PM
-
San Tung Chung Hang
5:47 AM7:11 PM
-
Sha Tin
5:46 AM7:11 PM
-
Sha Tin Wai
5:45 AM7:11 PM
-
Sham Shui Po
5:46 AM7:11 PM
-
Shap Pat Heung
5:46 AM7:11 PM
-
Tai Po
5:45 AM7:11 PM
-
Tin Shui Wai
5:46 AM7:12 PM
-
Tseung Kwan O
5:45 AM7:10 PM
-
Tsing Yi
5:46 AM7:11 PM
-
Tsuen Wan
5:46 AM7:11 PM
-
Tuen Mun
5:46 AM7:11 PM
-
Tung Chung
5:47 AM7:11 PM
-
Victoria
5:46 AM7:11 PM
-
Wan Chai
5:46 AM7:10 PM
-
Wong Tai Sin
5:46 AM7:11 PM
-
Yuen Long
5:46 AM7:11 PM
-
Yuen Long Kau Hui
5:46 AM7:11 PM
-
Yuen Long San Hui
5:46 AM7:11 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Fanling |
5:45 AM
|
7:11 PM
|
| Hồng Kông |
5:46 AM
|
7:11 PM
|
| Hồng Kông |
5:46 AM
|
7:10 PM
|
| Kowloon |
5:46 AM
|
7:11 PM
|
| Kwai Chung |
5:46 AM
|
7:11 PM
|
| Ma On Shan |
5:45 AM
|
7:10 PM
|
| Nam Cheong |
5:46 AM
|
7:11 PM
|
| Pok Fu Lam |
5:46 AM
|
7:11 PM
|
| San Tung Chung Hang |
5:47 AM
|
7:11 PM
|
| Sha Tin |
5:46 AM
|
7:11 PM
|
| Sha Tin Wai |
5:45 AM
|
7:11 PM
|
| Sham Shui Po |
5:46 AM
|
7:11 PM
|
| Shap Pat Heung |
5:46 AM
|
7:11 PM
|
| Tai Po |
5:45 AM
|
7:11 PM
|
| Tin Shui Wai |
5:46 AM
|
7:12 PM
|
| Tseung Kwan O |
5:45 AM
|
7:10 PM
|
| Tsing Yi |
5:46 AM
|
7:11 PM
|
| Tsuen Wan |
5:46 AM
|
7:11 PM
|
| Tuen Mun |
5:46 AM
|
7:11 PM
|
| Tung Chung |
5:47 AM
|
7:11 PM
|
| Victoria |
5:46 AM
|
7:11 PM
|
| Wan Chai |
5:46 AM
|
7:10 PM
|
| Wong Tai Sin |
5:46 AM
|
7:11 PM
|
| Yuen Long |
5:46 AM
|
7:11 PM
|
| Yuen Long Kau Hui |
5:46 AM
|
7:11 PM
|
| Yuen Long San Hui |
5:46 AM
|
7:11 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Hồng Kông (26 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Hồng Kông
| Dân số | 7,396,076 |
| Diện tích | 1,092 km² |
| Mã số ISO Numeric | 344 |
| Mã FIPS | HK |
| Tên miền cấp cao nhất | .hk |
| Tiền tệ | Đô la (HKD) |
| Mã vùng điện thoại | +852 |
| Mã quốc gia | +852 |
| Định dạng mã bưu chính | ###### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{6})$ |
| Ngôn ngữ | Tiếng Anh (en), YUE (yue), ZH (zh), ZH-HK (zh-HK) |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Hồng Kông
Năm nay, Hồng Kông tổ chức 18 ngày lễ công cộng, với 16 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là The Day following Mid-Autumn Festival vào ngày 26 Sep. Ngày lễ gần đây nhất là Hong Kong S.A.R. Establishment Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Hồng Kông để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- The Day following Mid-Autumn Festival • Saturday
- National Day • Thursday
- Double Ninth Festival • Sunday
- Double Ninth Festival (observed) • Monday
- Christmas Day • Friday
- The first weekday after Christmas Day • Saturday
- New Year's Day • Friday
- Chinese New Year • Saturday
- The third day of Chinese New Year • Monday
- The fourth day of Chinese New Year • Tuesday
Giờ tại Hồng Kông — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Hồng Kông.