Thời gian hiện tại trong Iceland 🇮🇸
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Iceland
- Reykjavík Wed 04:15:25
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Reykjavík | Wed 04:15:25 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Iceland
- Atlantic/Reykjavik Wed 04:15:25
- Africa/Abidjan Wed 04:15:25
- Iceland Wed 04:15:25
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Atlantic/Reykjavik | Wed 04:15:25 |
| Africa/Abidjan | Wed 04:15:25 |
| Iceland | Wed 04:15:25 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Iceland
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Iceland và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Iceland (5 Vị trí)
-
Akureyri
N/AN/A
-
Hafnarfjörður
N/AN/A
-
Kópavogur
N/AN/A
-
Reykjanesbær
N/AN/A
-
Reykjavík
N/AN/A
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Akureyri |
N/A
|
N/A
|
| Hafnarfjörður |
N/A
|
N/A
|
| Kópavogur |
N/A
|
N/A
|
| Reykjanesbær |
N/A
|
N/A
|
| Reykjavík |
N/A
|
N/A
|
Thời tiết hiện tại ở Iceland (5 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Iceland
| Dân số | 353,574 |
| Diện tích | 103,000 km² |
| Mã số ISO Numeric | 352 |
| Mã FIPS | IC |
| Tên miền cấp cao nhất | .is |
| Tiền tệ | Krona (ISK) |
| Mã vùng điện thoại | +354 |
| Mã quốc gia | +354 |
| Định dạng mã bưu chính | ### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{3})$ |
| Ngôn ngữ | DA (da), DE (de), IS (is), Không (no), SV (sv), Tiếng Anh (en) |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Iceland
Năm nay, Iceland tổ chức 14 ngày lễ công cộng, với 14 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Whit Sunday vào ngày 24 May. Ngày lễ gần đây nhất là Ascension Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Iceland để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Whit Sunday • Sunday
- Whit Monday • Monday
- National Day • Wednesday
- Commerce Day • Monday
- Christmas Day • Friday
- Second Day of Christmas • Saturday
- New Year's Day • Friday
- Maundy Thursday • Thursday
- Good Friday • Friday
- Easter Sunday • Sunday