Thời gian hiện tại trong Ireland 🇮🇪
Thành phố thủ đô: Dublin
- Dublin (Dân số 550,000)
- Nam Dublin (Dân số 278,749)
- Cork (Dân số 190,384)
- Limerick (Dân số 94,192)
- Galway (Dân số 83,456)
Mã ISO Alpha-2: IE
Mã ISO Alpha-3: IRL
Múi giờ IANA: Europe/Dublin (UTC+00:00)
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Ireland
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Ireland
- Europe/Dublin Sun 10:13:28
- Eire Sun 10:13:28
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Europe/Dublin | Sun 10:13:28 |
| Eire | Sun 10:13:28 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Ireland
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Ireland và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Ireland (6 Vị trí)
Thời tiết hiện tại ở Ireland (6 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Ireland
| Dân số | 4,853,506 |
| Diện tích | 70,280 km² |
| Mã số ISO Numeric | 372 |
| Mã FIPS | EI |
| Tên miền cấp cao nhất | .ie |
| Tiền tệ | Euro (EUR) |
| Mã vùng điện thoại | +353 |
| Mã quốc gia | +353 |
| Định dạng mã bưu chính | @@@ @@@@ |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(D6W|[AC-FHKNPRTV-Y][0-9]{2})\s?([AC-FHKNPRTV-Y0-9]{4}) |
| Ngôn ngữ | EN-IE (en-IE), GA-IE (ga-IE) |
| Các quốc gia lân cận | 🇬🇧 Vương quốc Anh |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Ireland
Năm nay, Ireland tổ chức 10 ngày lễ công cộng, với 10 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Easter Monday vào ngày 06 Apr. Ngày lễ gần đây nhất là Saint Patrick's Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Ireland để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Easter Monday • Monday
- May Day • Monday
- June Bank Holiday • Monday
- August Bank Holiday • Monday
- October Bank Holiday • Monday
- Christmas Day • Friday
- Saint Stephen's Day • Saturday
- New Year's Day • Friday
- Saint Brigid's Day • Monday
- Saint Patrick's Day • Wednesday