Thời gian hiện tại trong Lesotho 🇱🇸
Thành phố thủ đô: Maseru
- Maseru (Dân số 330,000)
- Maputsoe (Dân số 61,916)
- Mohale's Hoek (Dân số 46,593)
- Mafeteng (Dân số 45,287)
- Hlotse (Dân số 43,967)
Mã ISO Alpha-2: LS
Mã ISO Alpha-3: LSO
Múi giờ IANA: Africa/Johannesburg (UTC+02:00)
Các múi giờ: SAST
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Lesotho
- Maseru Tue 14:38:27
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Maseru | Tue 14:38:27 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Lesotho
- Africa/Johannesburg Tue 14:38:27
- Africa/Maseru Tue 14:38:27
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Johannesburg | Tue 14:38:27 |
| Africa/Maseru | Tue 14:38:27 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Lesotho
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Lesotho và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Lesotho (5 Vị trí)
-
Hlotse
5:16 AM7:10 PM
-
Mafeteng
5:17 AM7:15 PM
-
Maputsoe
5:17 AM7:11 PM
-
Maseru
5:17 AM7:13 PM
-
Mohale's Hoek
5:15 AM7:15 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Hlotse |
5:16 AM
|
7:10 PM
|
| Mafeteng |
5:17 AM
|
7:15 PM
|
| Maputsoe |
5:17 AM
|
7:11 PM
|
| Maseru |
5:17 AM
|
7:13 PM
|
| Mohale's Hoek |
5:15 AM
|
7:15 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Lesotho (5 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Lesotho
| Dân số | 2,108,132 |
| Diện tích | 30,355 km² |
| Mã số ISO Numeric | 426 |
| Mã FIPS | LT |
| Tên miền cấp cao nhất | .ls |
| Tiền tệ | Loti (LSL) |
| Mã vùng điện thoại | +266 |
| Mã quốc gia | +266 |
| Định dạng mã bưu chính | ### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{3})$ |
| Ngôn ngữ | EN-LS (en-LS), ST (st), XH (xh), ZU (zu) |
| Các quốc gia lân cận | 🇿🇦 Nam Phi |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Lesotho
Năm nay, Lesotho tổ chức 11 ngày lễ công cộng, với 11 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Moshoeshoe's Day vào ngày 11 Mar. Ngày lễ gần đây nhất là New Year's Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Lesotho để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Moshoeshoe's Day • Wednesday
- Good Friday • Friday
- Easter Monday • Monday
- Workers' Day • Friday
- Ascension Day • Thursday
- Africa/Heroes Day • Monday
- King's Birthday • Friday
- Independence Day • Sunday
- Christmas Day • Friday
- Boxing Day • Saturday