Thời gian hiện tại trong Nam Phi 🇿🇦

121234567891011
22:49:45 SAST
Thứ Ba, 25 tháng 8 2026

Thành phố thủ đô: Pretoria

Các thành phố lớn nhất:

Mã ISO Alpha-2: ZA

Mã ISO Alpha-3: ZAF

Các múi giờ: SAST

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Nam Phi

Thành phốThời gian hiện tại
Alberton Tue 22:49:45
Benoni Tue 22:49:45
Bhisho Tue 22:49:45
Boksburg Tue 22:49:45
Botshabelo Tue 22:49:45
Brakpan Tue 22:49:45
Brits Tue 22:49:45
Cape Town Tue 22:49:45
Carletonville Tue 22:49:45
Chào mừng Tue 22:49:45
Diepsloot Tue 22:49:45
Durban Tue 22:49:45
East London Tue 22:49:45
Emalahleni Tue 22:49:45
eMbalenhle Tue 22:49:45
George Tue 22:49:45
Johannesburg Tue 22:49:45
Kimberley Tue 22:49:45
Klerksdorp Tue 22:49:45
Kroonstad Tue 22:49:45
Krugersdorp Tue 22:49:45
Mabopane Tue 22:49:45
Mdantsane Tue 22:49:45
Middelburg Tue 22:49:45
Mokopane Tue 22:49:45
Mpumalanga Tue 22:49:45
Mthatha Tue 22:49:45
Nelspruit Tue 22:49:45
Newcastle Tue 22:49:45
Nigel Tue 22:49:45
Paarl Tue 22:49:45
Phalaborwa Tue 22:49:45
Pinetown Tue 22:49:45
Polokwane Tue 22:49:45
Port Elizabeth Tue 22:49:45
Potchefstroom Tue 22:49:45
Pretoria Tue 22:49:45
Queenstown Tue 22:49:45
Randburg Tue 22:49:45
Randfontein Tue 22:49:45
Richards Bay Tue 22:49:45
Roodepoort Tue 22:49:45
Rustenburg Tue 22:49:45
Soweto Tue 22:49:45
Springs Tue 22:49:45
Trung sĩ Tue 22:49:45
Uitenhage Tue 22:49:45
Vanderbijlpark Tue 22:49:45
Vereeniging Tue 22:49:45
Virginia Tue 22:49:45
Vryheid Tue 22:49:45
Westonaria Tue 22:49:45

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Nam Phi

Múi giờThời gian hiện tại
Africa/Johannesburg Tue 22:49:45

Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Nam Phi

Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Nam Phi và các địa điểm khác trên toàn thế giới.

Mặt Trời mọc và lặn ở Nam Phi (75 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Alberton
6:27 AM
5:51 PM
Bela Bela
6:25 AM
5:52 PM
Benoni
6:26 AM
5:51 PM
Bethlehem
6:28 AM
5:49 PM
Bhisho
6:36 AM
5:48 PM
Bloemfontein
6:37 AM
5:56 PM
Boksburg
6:27 AM
5:51 PM
Bothaville
6:34 AM
5:56 PM
Botshabelo
6:36 AM
5:54 PM
Brakpan
6:26 AM
5:51 PM
Brits
6:28 AM
5:53 PM
Cape Town
7:13 AM
6:23 PM
Carletonville
6:30 AM
5:54 PM
Chào mừng
6:34 AM
5:55 PM
Delmas
6:25 AM
5:49 PM
Diepsloot
6:27 AM
5:52 PM
Durban
6:19 AM
5:37 PM
East London
6:35 AM
5:46 PM
Emalahleni
6:22 AM
5:47 PM
eMbalenhle
6:24 AM
5:47 PM
Ga-Rankuwa
6:27 AM
5:53 PM
George
6:57 AM
6:07 PM
Grahamstown
6:40 AM
5:51 PM
Johannesburg
6:27 AM
5:52 PM
Kimberley
6:43 AM
6:03 PM
King William's Town
6:36 AM
5:48 PM
Klerksdorp
6:33 AM
5:57 PM
Kroonstad
6:32 AM
5:54 PM
Krugersdorp
6:28 AM
5:53 PM
Kutloanong
6:34 AM
5:56 PM
Louis Trichardt
6:17 AM
5:47 PM
Mabopane
6:27 AM
5:52 PM
Mdantsane
6:35 AM
5:46 PM
Middelburg
6:21 AM
5:47 PM
Midrand
6:27 AM
5:52 PM
Mmabatho
6:37 AM
6:02 PM
Mokopane
6:22 AM
5:50 PM
Mpumalanga
6:20 AM
5:38 PM
Mthatha
6:30 AM
5:44 PM
Nelspruit
6:15 AM
5:41 PM
Newcastle
6:21 AM
5:43 PM
Nigel
6:26 AM
5:50 PM
Paarl
7:11 AM
6:21 PM
Parys
6:30 AM
5:54 PM
Phalaborwa
6:13 AM
5:41 PM
Phuthaditjhaba
6:26 AM
5:47 PM
Piet Retief
6:17 AM
5:40 PM
Pietermaritzburg
6:21 AM
5:39 PM
Pinetown
6:19 AM
5:37 PM
Polokwane
6:20 AM
5:48 PM
Port Elizabeth
6:45 AM
5:54 PM
Potchefstroom
6:32 AM
5:55 PM
Pretoria
6:26 AM
5:52 PM
Queenstown
6:38 AM
5:51 PM
Randburg
6:27 AM
5:52 PM
Randfontein
6:29 AM
5:53 PM
Richards Bay
6:14 AM
5:33 PM
Roodepoort
6:28 AM
5:53 PM
Rustenburg
6:30 AM
5:56 PM
Sasolburg
6:29 AM
5:52 PM
Schweizer-Reneke
6:39 AM
6:02 PM
Soweto
6:28 AM
5:53 PM
Springs
6:26 AM
5:50 PM
Standerton
6:23 AM
5:46 PM
Stellenbosch
7:12 AM
6:21 PM
Stilfontein
6:33 AM
5:56 PM
Tembisa
6:26 AM
5:51 PM
Trung sĩ
6:26 AM
5:52 PM
Uitenhage
6:45 AM
5:55 PM
Upington
6:57 AM
6:17 PM
Vanderbijlpark
6:29 AM
5:52 PM
Vereeniging
6:28 AM
5:52 PM
Virginia
6:34 AM
5:55 PM
Vryheid
6:18 AM
5:39 PM
Westonaria
6:29 AM
5:53 PM

Thời tiết hiện tại ở Nam Phi (75 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Nam Phi

Dân số 57,779,622
Diện tích 1,219,912 km²
Mã số ISO Numeric 710
Mã FIPS SF
Tên miền cấp cao nhất .za
Tiền tệ Rand (ZAR)
Mã vùng điện thoại +27
Mã quốc gia +27
Định dạng mã bưu chính ####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{4})$
Ngôn ngữ AF (af), EN-ZA (en-ZA), NR (nr), NSO (nso), SS (ss), ST (st), TN (tn), TS (ts), VE (ve), XH (xh), ZU (zu)
Các quốc gia lân cận 🇧🇼 Botswana, 🇸🇿 Eswatini, 🇱🇸 Lesotho, 🇲🇿 Mozambique, 🇳🇦 Namibia, 🇿🇼 Zimbabwe

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Nam Phi

Năm nay, Nam Phi tổ chức 13 ngày lễ công cộng, với 14 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Heritage Day vào ngày 24 Sep. Ngày lễ gần đây nhất là National Women's Day (observed). Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Nam Phi để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Giờ tại Nam Phi — Câu hỏi thường gặp

Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Nam Phi.

Nam Phi có bao nhiêu múi giờ?
Nam Phi trải dài trên 1 múi giờ. Cả nước dùng chung một độ lệch UTC và quy tắc DST.
Múi giờ tại thủ đô của Nam Phi là gì?
Pretoria là thủ đô của Nam Phi.Thủ đô sử dụng múi giờ Africa/Johannesburg — hãy xem các trang thành phố bên dưới để biết giờ địa phương trực tiếp.
Nam Phi có áp dụng giờ mùa hè (DST) không?
Một số khu vực của Nam Phi có thể áp dụng DST; một số khác thì không. Quy tắc được đặt theo múi giờ IANA, không phải theo quốc gia. Các hệ điều hành hiện đại tự động áp dụng thay đổi dựa trên mã định danh IANA của thành phố — không cần cấu hình thủ công.
Có bao nhiêu thành phố tại Nam Phi được liệt kê trên trang này?
Trang này hiển thị giờ địa phương trực tiếp cho 75 thành phố trên khắp Nam Phi. Mỗi thành phố liên kết đến trang riêng với thông tin thời tiết đầy đủ, mặt trời mọc/lặn, giờ cầu nguyện và đồng hồ 24 giờ.
Độ lệch UTC của Nam Phi là bao nhiêu?
Độ lệch UTC chính của Nam Phi phụ thuộc vào mùa và khu vực cụ thể. Nhấp vào bất kỳ thành phố nào trong danh sách để xem giờ địa phương hiện tại và độ lệch chính xác, đã bao gồm điều chỉnh giờ mùa hè nếu có.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí