Thời gian hiện tại trong Madagascar 🇲🇬
Thành phố thủ đô: Antananarivo
- Antananarivo (Dân số 1,300,000)
- Toamasina (Dân số 345,107)
- Antsirabe (Dân số 260,907)
- Mahajanga (Dân số 260,556)
- Fianarantsoa (Dân số 203,105)
Mã ISO Alpha-2: MG
Mã ISO Alpha-3: MDG
Múi giờ IANA: Indian/Antananarivo (UTC+03:00)
Các múi giờ: ĂN
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Madagascar
- Antalaha Thu 14:56:24
- Antananarivo Thu 14:56:24
- Antanifotsy Thu 14:56:24
- Antsiranana Thu 14:56:24
- Imerintsiatosika Thu 14:56:24
- Sambava Thu 14:56:24
- Tôlanaro Thu 14:56:24
- Toliara Thu 14:56:24
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Antalaha | Thu 14:56:24 |
| Antananarivo | Thu 14:56:24 |
| Antanifotsy | Thu 14:56:24 |
| Antsiranana | Thu 14:56:24 |
| Imerintsiatosika | Thu 14:56:24 |
| Sambava | Thu 14:56:24 |
| Tôlanaro | Thu 14:56:24 |
| Toliara | Thu 14:56:24 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Madagascar
- Indian/Antananarivo Thu 14:56:24
- Africa/Nairobi Thu 14:56:24
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Indian/Antananarivo | Thu 14:56:24 |
| Africa/Nairobi | Thu 14:56:24 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Madagascar
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Madagascar và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Madagascar (12 Vị trí)
-
Antalaha
5:16 AM6:14 PM
-
Antananarivo
5:20 AM6:32 PM
-
Antanifotsy
5:19 AM6:34 PM
-
Antsirabe
5:20 AM6:36 PM
-
Antsiranana
5:25 AM6:13 PM
-
Fianarantsoa
5:17 AM6:38 PM
-
Imerintsiatosika
5:21 AM6:33 PM
-
Mahajanga
5:31 AM6:31 PM
-
Sambava
5:18 AM6:13 PM
-
Toamasina
5:14 AM6:23 PM
-
Tôlanaro
5:10 AM6:46 PM
-
Toliara
5:27 AM6:56 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Antalaha |
5:16 AM
|
6:14 PM
|
| Antananarivo |
5:20 AM
|
6:32 PM
|
| Antanifotsy |
5:19 AM
|
6:34 PM
|
| Antsirabe |
5:20 AM
|
6:36 PM
|
| Antsiranana |
5:25 AM
|
6:13 PM
|
| Fianarantsoa |
5:17 AM
|
6:38 PM
|
| Imerintsiatosika |
5:21 AM
|
6:33 PM
|
| Mahajanga |
5:31 AM
|
6:31 PM
|
| Sambava |
5:18 AM
|
6:13 PM
|
| Toamasina |
5:14 AM
|
6:23 PM
|
| Tôlanaro |
5:10 AM
|
6:46 PM
|
| Toliara |
5:27 AM
|
6:56 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Madagascar (12 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Madagascar
| Dân số | 26,262,368 |
| Diện tích | 587,040 km² |
| Mã số ISO Numeric | 450 |
| Mã FIPS | MA |
| Tên miền cấp cao nhất | .mg |
| Tiền tệ | Ariary (MGA) |
| Mã vùng điện thoại | +261 |
| Mã quốc gia | +261 |
| Định dạng mã bưu chính | ### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{3})$ |
| Ngôn ngữ | FR-MG (fr-MG), MG (mg) |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Madagascar
Năm nay, Madagascar tổ chức 16 ngày lễ công cộng, với 15 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Women's Day vào ngày 08 Mar. Ngày lễ gần đây nhất là New Year's Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Madagascar để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Women's Day • Sunday
- Martyrs' Day • Sunday
- Easter Sunday • Sunday
- Easter Monday • Monday
- Labor Day • Friday
- Ascension Day • Thursday
- Whit Sunday • Sunday
- Whit Monday • Monday
- Mother's Day • Sunday
- Father's Day • Sunday