Thời gian hiện tại trong Mayotte 🇾🇹
Thành phố thủ đô: Mamoudzou
- Mamoudzou (Dân số 71,000)
- Koungou (Dân số 18,118)
- Phòng thí nghiệm (Dân số 17,739)
- Kaouéni (Dân số 17,060)
- Mtsapéré (Dân số 15,880)
Mã ISO Alpha-2: YT
Mã ISO Alpha-3: MYT
Múi giờ IANA: Indian/Mayotte (UTC+03:00)
Các múi giờ: ĂN
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Mayotte
- Mamoudzou Thu 16:59:09
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Mamoudzou | Thu 16:59:09 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Mayotte
- Indian/Mayotte Thu 16:59:09
- Africa/Nairobi Thu 16:59:09
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Indian/Mayotte | Thu 16:59:09 |
| Africa/Nairobi | Thu 16:59:09 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Mayotte
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Mayotte và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Mayotte (5 Vị trí)
-
Kaouéni
6:04 AM5:56 PM
-
Koungou
6:04 AM5:56 PM
-
Mamoudzou
6:04 AM5:56 PM
-
Mtsapéré
6:04 AM5:56 PM
-
Phòng thí nghiệm
6:04 AM5:56 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Kaouéni |
6:04 AM
|
5:56 PM
|
| Koungou |
6:04 AM
|
5:56 PM
|
| Mamoudzou |
6:04 AM
|
5:56 PM
|
| Mtsapéré |
6:04 AM
|
5:56 PM
|
| Phòng thí nghiệm |
6:04 AM
|
5:56 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Mayotte (5 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Mayotte
| Dân số | 279,471 |
| Diện tích | 374 km² |
| Mã số ISO Numeric | 175 |
| Mã FIPS | MF |
| Tên miền cấp cao nhất | .yt |
| Tiền tệ | Euro (EUR) |
| Mã vùng điện thoại | +262 |
| Mã quốc gia | +262 |
| Định dạng mã bưu chính | ##### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{5})$ |
| Ngôn ngữ | FR-YT (fr-YT) |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Mayotte
Năm nay, Mayotte tổ chức 12 ngày lễ công cộng, với 12 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Abolition of Slavery vào ngày 27 Apr. Ngày lễ gần đây nhất là Easter Monday. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Mayotte để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Abolition of Slavery • Monday
- Labor Day • Friday
- Victory Day • Friday
- Ascension Day • Thursday
- Whit Monday • Monday
- National Day • Tuesday
- Assumption Day • Saturday
- All Saints' Day • Sunday
- Armistice Day • Wednesday
- Christmas Day • Friday