Thời gian hiện tại trong Mông Cổ 🇲🇳
Thành phố thủ đô: Ulaanbaatar
- Ulaanbaatar (Dân số 1,400,000)
- Ulan Bator (Dân số 844,818)
- Erdenet (Dân số 97,814)
- Darhan (Dân số 83,883)
- Mörön (Dân số 39,404)
Mã ISO Alpha-2: MN
Mã ISO Alpha-3: MNG
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Mông Cổ
- Ulaanbaatar Fri 13:49:59
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Ulaanbaatar | Fri 13:49:59 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Mông Cổ
- Asia/Choibalsan Fri 13:49:59
- Asia/Hovd Fri 12:49:59
- Asia/Ulan_Bator Fri 13:49:59
- Asia/Ulaanbaatar Fri 13:49:59
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Choibalsan | Fri 13:49:59 |
| Asia/Hovd | Fri 12:49:59 |
| Asia/Ulan_Bator | Fri 13:49:59 |
| Asia/Ulaanbaatar | Fri 13:49:59 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Mông Cổ (6 Vị trí)
-
Bayanhongor
5:37 AM8:50 PM
-
Darhan
5:04 AM8:42 PM
-
Erdenet
5:13 AM8:47 PM
-
Mörön
5:26 AM9:05 PM
-
Ulaanbaatar
5:06 AM8:32 PM
-
Ulan Bator
5:06 AM8:32 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Bayanhongor |
5:37 AM
|
8:50 PM
|
| Darhan |
5:04 AM
|
8:42 PM
|
| Erdenet |
5:13 AM
|
8:47 PM
|
| Mörön |
5:26 AM
|
9:05 PM
|
| Ulaanbaatar |
5:06 AM
|
8:32 PM
|
| Ulan Bator |
5:06 AM
|
8:32 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Mông Cổ (6 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Mông Cổ
| Dân số | 3,170,208 |
| Diện tích | 1,565,000 km² |
| Mã số ISO Numeric | 496 |
| Mã FIPS | MG |
| Tên miền cấp cao nhất | .mn |
| Tiền tệ | Tugrik (MNT) |
| Mã vùng điện thoại | +976 |
| Mã quốc gia | +976 |
| Định dạng mã bưu chính | ###### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{6})$ |
| Ngôn ngữ | MN (mn), RU (ru) |
| Các quốc gia lân cận | 🇷🇺 Nga, 🇨🇳 Trung Quốc |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Mông Cổ
Năm nay, Mông Cổ tổ chức 16 ngày lễ công cộng, với 16 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là The Buddha's Birthday vào ngày 31 May. Ngày lễ gần đây nhất là International Women's Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Mông Cổ để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- The Buddha's Birthday • Sunday
- Children's Day • Monday
- National Festival and People's Revolution Anniversary • Friday
- National Festival and People's Revolution Anniversary • Saturday
- National Festival and People's Revolution Anniversary • Sunday
- National Festival and People's Revolution Anniversary • Monday
- National Festival and People's Revolution Anniversary • Tuesday
- National Festival and People's Revolution Anniversary • Wednesday
- Genghis Khan's Birthday • Tuesday
- Republic Day • Thursday