Thời gian hiện tại trong Montenegro 🇲🇪
Thành phố thủ đô: Podgorica
- Podgorica (Dân số 190,000)
- Nikšić (Dân số 58,212)
- Herceg Novi (Dân số 19,536)
- Pljevlja (Dân số 19,489)
- Budva (Dân số 18,000)
Mã ISO Alpha-2: ME
Mã ISO Alpha-3: MNE
Múi giờ IANA: Europe/Belgrade (UTC+01:00)
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Montenegro
- Podgorica Sun 18:14:51
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Podgorica | Sun 18:14:51 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Montenegro
- Europe/Belgrade Sun 18:14:51
- Europe/Podgorica Sun 18:14:51
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Europe/Belgrade | Sun 18:14:51 |
| Europe/Podgorica | Sun 18:14:51 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Montenegro
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Montenegro và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Montenegro (5 Vị trí)
-
Budva
7:14 AM4:25 PM
-
Herceg Novi
7:15 AM4:25 PM
-
Nikšić
7:15 AM4:23 PM
-
Pljevlja
7:15 AM4:19 PM
-
Podgorica
7:12 AM4:23 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Budva |
7:14 AM
|
4:25 PM
|
| Herceg Novi |
7:15 AM
|
4:25 PM
|
| Nikšić |
7:15 AM
|
4:23 PM
|
| Pljevlja |
7:15 AM
|
4:19 PM
|
| Podgorica |
7:12 AM
|
4:23 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Montenegro (5 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Montenegro
| Dân số | 622,345 |
| Diện tích | 14,026 km² |
| Mã số ISO Numeric | 499 |
| Mã FIPS | MJ |
| Tên miền cấp cao nhất | .me |
| Tiền tệ | Euro (EUR) |
| Mã vùng điện thoại | +382 |
| Mã quốc gia | +382 |
| Định dạng mã bưu chính | ##### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{5})$ |
| Ngôn ngữ | BS (bs), HU (hu), Nhân sự (hr), ROM (rom), SQ (sq), SR (sr) |
| Các quốc gia lân cận | 🇦🇱 Albani, 🇧🇦 Bosnia và Herzegovina, 🇭🇷 Croatia, 🇷🇸 Serbia |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Montenegro
Năm nay, Montenegro tổ chức 9 ngày lễ công cộng, với 10 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Labor Day vào ngày 01 May. Ngày lễ gần đây nhất là New Year's Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Montenegro để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Labor Day • Friday
- Labor Day • Saturday
- Independence Day • Thursday
- Independence Day • Friday
- Statehood Day • Monday
- Statehood Day • Tuesday
- Njegos Day • Friday
- New Year's Day • Friday
- New Year's Day • Saturday