Thời gian hiện tại trong Nicarágua 🇳🇮
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Nicarágua
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Nicarágua
- America/Managua Fri 19:34:03
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| America/Managua | Fri 19:34:03 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Nicarágua
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Nicarágua và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Nicarágua (6 Vị trí)
Thời tiết hiện tại ở Nicarágua (6 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Nicarágua
| Dân số | 6,465,513 |
| Diện tích | 129,494 km² |
| Mã số ISO Numeric | 558 |
| Mã FIPS | NU |
| Tên miền cấp cao nhất | .ni |
| Tiền tệ | Córdoba (NIO) |
| Mã vùng điện thoại | +505 |
| Mã quốc gia | +505 |
| Định dạng mã bưu chính | ###-###-# |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{7})$ |
| Ngôn ngữ | ES-NI (es-NI), Tiếng Anh (en) |
| Các quốc gia lân cận | 🇨🇷 Costa Rica, 🇭🇳 Honduras |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Nicarágua
Năm nay, Nicarágua tổ chức 10 ngày lễ công cộng, với 10 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Revolution Day vào ngày 19 Jul. Ngày lễ gần đây nhất là Mother's Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Nicarágua để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Revolution Day • Sunday
- Battle of San Jacinto Day • Monday
- Independence Day • Tuesday
- Immaculate Conception • Tuesday
- Christmas Day • Friday
- New Year's Day • Friday
- Maundy Thursday • Thursday
- Good Friday • Friday
- Labor Day • Saturday
- Mother's Day • Sunday
Giờ tại Nicarágua — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Nicarágua.