Thời gian hiện tại trong Papua New Guinea 🇵🇬
Thành phố thủ đô: Port Moresby
- Port Moresby (Dân số 360,000)
- Lae (Dân số 76,255)
- Arawa (Dân số 40,266)
- Mount Hagen (Dân số 33,623)
- Popondetta (Dân số 28,198)
Mã ISO Alpha-2: PG
Mã ISO Alpha-3: PNG
Múi giờ IANA: Pacific/Bougainville (UTC+11:00)
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Papua New Guinea
- Port Moresby Thu 09:51:04
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Port Moresby | Thu 09:51:04 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Papua New Guinea
- Pacific/Bougainville Thu 10:51:04
- Pacific/Port_Moresby Thu 09:51:04
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Pacific/Bougainville | Thu 10:51:04 |
| Pacific/Port_Moresby | Thu 09:51:04 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Papua New Guinea (5 Vị trí)
-
Arawa
6:40 AM6:42 PM
-
Lae
6:14 AM6:16 PM
-
Mount Hagen
6:25 AM6:27 PM
-
Popondetta
6:10 AM6:10 PM
-
Port Moresby
6:14 AM6:14 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Arawa |
6:40 AM
|
6:42 PM
|
| Lae |
6:14 AM
|
6:16 PM
|
| Mount Hagen |
6:25 AM
|
6:27 PM
|
| Popondetta |
6:10 AM
|
6:10 PM
|
| Port Moresby |
6:14 AM
|
6:14 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Papua New Guinea (5 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Papua New Guinea
| Dân số | 8,606,316 |
| Diện tích | 462,840 km² |
| Mã số ISO Numeric | 598 |
| Mã FIPS | PP |
| Tên miền cấp cao nhất | .pg |
| Tiền tệ | Trung Quốc (PGK) |
| Mã vùng điện thoại | +675 |
| Mã quốc gia | +675 |
| Định dạng mã bưu chính | ### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{3})$ |
| Ngôn ngữ | EN-PG (en-PG), HO (ho), TPI (tpi) |
| Các quốc gia lân cận | 🇮🇩 Indonesia |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Papua New Guinea
Năm nay, Papua New Guinea tổ chức 11 ngày lễ công cộng, với 12 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Good Friday vào ngày 03 Apr. Ngày lễ gần đây nhất là Grand Chief Sir Michael Somare Remembrance Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Papua New Guinea để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Good Friday • Friday
- Easter Sunday • Sunday
- Easter Monday • Monday
- King's Birthday • Wednesday
- Papua New Guinea Remembrance Day • Thursday
- National Repentance Day • Wednesday
- Independence Day • Wednesday
- Christmas Day • Friday
- Boxing Day • Saturday
- New Year's Day • Friday