Thời gian hiện tại trong Polynésie thuộc Pháp 🇵🇫
Thành phố thủ đô: Papeete
- Faaa (Dân số 29,851)
- Papeete (Dân số 26,000)
- Punaauia (Dân số 25,750)
- Pirae (Dân số 14,475)
- Tháng (Dân số 14,369)
Mã ISO Alpha-2: PF
Mã ISO Alpha-3: PYF
Múi giờ IANA: Pacific/Gambier (UTC−09:00)
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Polynésie thuộc Pháp
- Faaa Sun 11:02:31
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Faaa | Sun 11:02:31 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Polynésie thuộc Pháp
- Pacific/Gambier Sun 12:02:31
- Pacific/Marquesas Sun 11:32:31
- Pacific/Tahiti Sun 11:02:31
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Pacific/Gambier | Sun 12:02:31 |
| Pacific/Marquesas | Sun 11:32:31 |
| Pacific/Tahiti | Sun 11:02:31 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Polynésie thuộc Pháp (5 Vị trí)
-
Faaa
5:21 AM6:32 PM
-
Papeete
5:21 AM6:31 PM
-
Pirae
5:21 AM6:31 PM
-
Punaauia
5:21 AM6:32 PM
-
Tháng
5:21 AM6:31 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Faaa |
5:21 AM
|
6:32 PM
|
| Papeete |
5:21 AM
|
6:31 PM
|
| Pirae |
5:21 AM
|
6:31 PM
|
| Punaauia |
5:21 AM
|
6:32 PM
|
| Tháng |
5:21 AM
|
6:31 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Polynésie thuộc Pháp (5 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Polynésie thuộc Pháp
| Dân số | 277,679 |
| Diện tích | 4,167 km² |
| Mã số ISO Numeric | 258 |
| Mã FIPS | FP |
| Tên miền cấp cao nhất | .pf |
| Tiền tệ | Franc (XPF) |
| Mã vùng điện thoại | +689 |
| Mã quốc gia | +689 |
| Định dạng mã bưu chính | ##### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^((97|98)7\d{2})$ |
| Ngôn ngữ | Cảm ơn bạn (ty), FR-PF (fr-PF) |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Polynésie thuộc Pháp
Năm nay, Polynésie thuộc Pháp tổ chức 14 ngày lễ công cộng, với 14 ngày dự kiến cho 2026. Ngày lễ tiếp theo là Christmas Day vào ngày 25 Dec. Ngày lễ gần đây nhất là Matāri'i. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Polynésie thuộc Pháp để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Christmas Day • Thursday
- New Year's Day • Thursday
- Missionary Day • Thursday
- Good Friday • Friday
- Easter Monday • Monday
- Labor Day • Friday
- Victory Day • Friday
- Ascension Day • Thursday
- Whit Monday • Monday
- National Day • Tuesday