Thời gian hiện tại trong Puerto Rico 🇵🇷
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Puerto Rico
- Caguas Wed 04:03:43
- Guaynabo Wed 04:03:43
- Mayagüez Wed 04:03:43
- San Juan Wed 04:03:43
- Trujillo Alto Wed 04:03:43
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Caguas | Wed 04:03:43 |
| Guaynabo | Wed 04:03:43 |
| Mayagüez | Wed 04:03:43 |
| San Juan | Wed 04:03:43 |
| Trujillo Alto | Wed 04:03:43 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Puerto Rico
- America/Puerto_Rico Wed 04:03:43
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| America/Puerto_Rico | Wed 04:03:43 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Puerto Rico
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Puerto Rico và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Puerto Rico (9 Vị trí)
-
Arecibo
5:49 AM7:00 PM
-
Bayamón
5:47 AM6:58 PM
-
Caguas
5:47 AM6:57 PM
-
Carolina
5:46 AM6:57 PM
-
Guaynabo
5:47 AM6:57 PM
-
Mayagüez
5:52 AM7:01 PM
-
Ponce
5:50 AM6:59 PM
-
San Juan
5:47 AM6:58 PM
-
Trujillo Alto
5:47 AM6:57 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Arecibo |
5:49 AM
|
7:00 PM
|
| Bayamón |
5:47 AM
|
6:58 PM
|
| Caguas |
5:47 AM
|
6:57 PM
|
| Carolina |
5:46 AM
|
6:57 PM
|
| Guaynabo |
5:47 AM
|
6:57 PM
|
| Mayagüez |
5:52 AM
|
7:01 PM
|
| Ponce |
5:50 AM
|
6:59 PM
|
| San Juan |
5:47 AM
|
6:58 PM
|
| Trujillo Alto |
5:47 AM
|
6:57 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Puerto Rico (9 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Puerto Rico
| Dân số | 3,195,153 |
| Diện tích | 9,104 km² |
| Mã số ISO Numeric | 630 |
| Mã FIPS | RQ |
| Tên miền cấp cao nhất | .pr |
| Tiền tệ | Đô la (USD) |
| Mã vùng điện thoại | ++1-787 and 1-939 |
| Mã quốc gia | ++1-787 and 1-939 |
| Định dạng mã bưu chính | #####-#### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^00[679]\d{2}(?:-\d{4})?$ |
| Ngôn ngữ | EN-PR (en-PR), ES-PR (es-PR) |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Puerto Rico
Năm nay, Puerto Rico tổ chức 17 ngày lễ công cộng, với 20 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Juneteenth National Independence Day vào ngày 19 Jun. Ngày lễ gần đây nhất là Memorial Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Puerto Rico để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Juneteenth National Independence Day • Friday
- Independence Day (observed) • Friday
- Independence Day • Saturday
- Constitution Day • Saturday
- Labor Day • Monday
- Veterans Day • Wednesday
- Discovery Day • Thursday
- Thanksgiving Day • Thursday
- Christmas Day • Friday
- New Year's Day • Friday
Giờ tại Puerto Rico — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Puerto Rico.