Thời gian hiện tại trong Puerto Rico 🇵🇷
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Puerto Rico
- Caguas Sun 11:47:49
- Guaynabo Sun 11:47:49
- Mayagüez Sun 11:47:49
- San Juan Sun 11:47:49
- Trujillo Alto Sun 11:47:49
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Caguas | Sun 11:47:49 |
| Guaynabo | Sun 11:47:49 |
| Mayagüez | Sun 11:47:49 |
| San Juan | Sun 11:47:49 |
| Trujillo Alto | Sun 11:47:49 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Puerto Rico
- America/Puerto_Rico Sun 11:47:49
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| America/Puerto_Rico | Sun 11:47:49 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Puerto Rico
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Puerto Rico và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Puerto Rico (9 Vị trí)
-
Arecibo
6:24 AM5:57 PM
-
Bayamón
6:21 AM5:55 PM
-
Caguas
6:21 AM5:55 PM
-
Carolina
6:20 AM5:54 PM
-
Guaynabo
6:21 AM5:55 PM
-
Mayagüez
6:25 AM5:59 PM
-
Ponce
6:23 AM5:57 PM
-
San Juan
6:21 AM5:55 PM
-
Trujillo Alto
6:21 AM5:54 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Arecibo |
6:24 AM
|
5:57 PM
|
| Bayamón |
6:21 AM
|
5:55 PM
|
| Caguas |
6:21 AM
|
5:55 PM
|
| Carolina |
6:20 AM
|
5:54 PM
|
| Guaynabo |
6:21 AM
|
5:55 PM
|
| Mayagüez |
6:25 AM
|
5:59 PM
|
| Ponce |
6:23 AM
|
5:57 PM
|
| San Juan |
6:21 AM
|
5:55 PM
|
| Trujillo Alto |
6:21 AM
|
5:54 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Puerto Rico (9 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Puerto Rico
| Dân số | 3,195,153 |
| Diện tích | 9,104 km² |
| Mã số ISO Numeric | 630 |
| Mã FIPS | RQ |
| Tên miền cấp cao nhất | .pr |
| Tiền tệ | Đô la (USD) |
| Mã vùng điện thoại | ++1-787 and 1-939 |
| Mã quốc gia | ++1-787 and 1-939 |
| Định dạng mã bưu chính | #####-#### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^00[679]\d{2}(?:-\d{4})?$ |
| Ngôn ngữ | EN-PR (en-PR), ES-PR (es-PR) |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Puerto Rico
Năm nay, Puerto Rico tổ chức 18 ngày lễ công cộng, với 21 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Veterans Day vào ngày 11 Nov. Ngày lễ gần đây nhất là Columbus Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Puerto Rico để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Veterans Day • Wednesday
- Discovery Day • Thursday
- Thanksgiving Day • Thursday
- Christmas Day • Friday
- New Year's Day • Friday
- Epiphany • Wednesday
- Martin Luther King Jr. Day • Monday
- Presidents' Day • Monday
- Emancipation Day • Monday
- Good Friday • Friday
Giờ tại Puerto Rico — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Puerto Rico.