Thời gian hiện tại trong Qatar 🇶🇦
Thành phố thủ đô: Doha
- Doha (Dân số 2,380,000)
- Ar Rayyān (Dân số 272,465)
- Umm Şalāl Muḩammad (Dân số 29,391)
- Al Wakrah (Dân số 26,436)
- Al Khawr (Dân số 18,923)
Mã ISO Alpha-2: QA
Mã ISO Alpha-3: QAT
Múi giờ IANA: Asia/Qatar (UTC+03:00)
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Qatar
- Doha Mon 08:21:30
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Doha | Mon 08:21:30 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Qatar
- Asia/Qatar Mon 08:21:30
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Qatar | Mon 08:21:30 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Qatar (5 Vị trí)
-
Al Khawr
6:22 AM5:02 PM
-
Al Wakrah
6:20 AM5:02 PM
-
Ar Rayyān
6:21 AM5:03 PM
-
Doha
6:21 AM5:02 PM
-
Umm Şalāl Muḩammad
6:22 AM5:03 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Al Khawr |
6:22 AM
|
5:02 PM
|
| Al Wakrah |
6:20 AM
|
5:02 PM
|
| Ar Rayyān |
6:21 AM
|
5:03 PM
|
| Doha |
6:21 AM
|
5:02 PM
|
| Umm Şalāl Muḩammad |
6:22 AM
|
5:03 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Qatar (5 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Qatar
| Dân số | 2,781,677 |
| Diện tích | 11,437 km² |
| Mã số ISO Numeric | 634 |
| Mã FIPS | QA |
| Tên miền cấp cao nhất | .qa |
| Tiền tệ | Rial (QAR) |
| Mã vùng điện thoại | +974 |
| Mã quốc gia | +974 |
| Ngôn ngữ | AR-QA (ar-QA), ES (es) |
| Các quốc gia lân cận | 🇸🇦 Ả Rập Xê Út |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Qatar
Năm nay, Qatar tổ chức 8 ngày lễ công cộng, với 8 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là National Sports Day vào ngày 10 Feb. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Qatar để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- National Sports Day • Tuesday
- Eid al-Fitr (estimated) • Friday
- Eid al-Fitr (estimated) • Saturday
- Eid al-Fitr (estimated) • Sunday
- Eid al-Adha (estimated) • Wednesday
- Eid al-Adha (estimated) • Thursday
- Eid al-Adha (estimated) • Friday
- Qatar National Day • Friday