Thời gian hiện tại trong Ả Rập Xê Út 🇸🇦

121234567891011
03:31:29 +03
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thành phố thủ đô: Riyadh

Các thành phố lớn nhất:
  • Riyadh (Dân số 7,600,000)
  • Jeddah (Dân số 4,697,000)
  • Mecca (Dân số 1,578,722)
  • Medina (Dân số 1,300,000)
  • Dammam (Dân số 1,252,523)

Mã ISO Alpha-2: SA

Mã ISO Alpha-3: SAU

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Ả Rập Xê Út

Thành phốThời gian hiện tại
Abha Wed 03:31:29
Al Hufūf Wed 03:31:29
Al Jubayl Wed 03:31:29
Al Kharj Wed 03:31:29
Al Līth Wed 03:31:29
Al Mubarraz Wed 03:31:29
Ar Rass Wed 03:31:29
Arar Wed 03:31:29
Ash Shafā Wed 03:31:29
Az Zulfī Wed 03:31:29
Bari Wed 03:31:29
Buraydah Wed 03:31:29
Dahran Wed 03:31:29
Dammam Wed 03:31:29
Ha'il Wed 03:31:29
Hafar Al-Batin Wed 03:31:29
Jeddah Wed 03:31:29
Khamis Mushait Wed 03:31:29
Khobar Wed 03:31:29
Mecca Wed 03:31:29
Medina Wed 03:31:29
Qal'at Bīshah Wed 03:31:29
Qurayyat Wed 03:31:29
Riyadh Wed 03:31:29
Sabt Alalayah Wed 03:31:29
Sakakah Wed 03:31:29
Sulţānah Wed 03:31:29
Tārūt Wed 03:31:29
Yanbu Wed 03:31:29
الباحة Wed 03:31:29
القطيف Wed 03:31:29
جيزان Wed 03:31:29

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Ả Rập Xê Út

Múi giờThời gian hiện tại
Asia/Riyadh Wed 03:31:29

Mặt Trời mọc và lặn ở Ả Rập Xê Út (35 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Abha
5:35 AM
6:37 PM
Al Hufūf
4:54 AM
6:21 PM
Al Jubayl
4:51 AM
6:24 PM
Al Kharj
5:05 AM
6:28 PM
Al Līth
5:41 AM
6:49 PM
Al Mubarraz
4:54 AM
6:21 PM
Ar Rass
5:18 AM
6:47 PM
Arar
5:17 AM
7:07 PM
Ash Shafā
5:39 AM
6:51 PM
Az Zulfī
5:12 AM
6:42 PM
Bari
5:36 AM
6:41 PM
Buraydah
5:15 AM
6:46 PM
Dahran
4:50 AM
6:21 PM
Dammam
4:50 AM
6:21 PM
Ha'il
5:22 AM
6:57 PM
Hafar Al-Batin
5:03 AM
6:42 PM
Jeddah
5:43 AM
6:56 PM
Khamis Mushait
5:34 AM
6:36 PM
Khobar
4:50 AM
6:21 PM
Mecca
5:40 AM
6:53 PM
Medina
5:36 AM
7:00 PM
Najrān
5:30 AM
6:30 PM
Qal'at Bīshah
5:32 AM
6:40 PM
Qurayyat
5:32 AM
7:22 PM
Riyadh
5:07 AM
6:32 PM
Sabt Alalayah
5:35 AM
6:42 PM
Sakakah
5:23 AM
7:08 PM
Sulţānah
5:36 AM
7:00 PM
Ta’if
5:38 AM
6:51 PM
Tabuk
5:41 AM
7:19 PM
Tārūt
4:50 AM
6:22 PM
Yanbu
5:43 AM
7:05 PM
الباحة
5:36 AM
6:44 PM
القطيف
4:50 AM
6:22 PM
جيزان
5:37 AM
6:35 PM

Thời tiết hiện tại ở Ả Rập Xê Út (35 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Ả Rập Xê Út

Dân số 33,699,947
Diện tích 1,960,582 km²
Mã số ISO Numeric 682
Mã FIPS SA
Tên miền cấp cao nhất .sa
Tiền tệ Rial (SAR)
Mã vùng điện thoại +966
Mã quốc gia +966
Định dạng mã bưu chính #####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{5})$
Ngôn ngữ AR-SA (ar-SA)
Các quốc gia lân cận 🇦🇪 Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 🇮🇶 Iraq, 🇯🇴 Jordan, 🇰🇼 Kuwait, 🇴🇲 Ô-man, 🇶🇦 Qatar, 🇾🇪 Yemen

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Ả Rập Xê Út

Năm nay, Ả Rập Xê Út tổ chức 13 ngày lễ công cộng, với 12 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Arafat Day (estimated) vào ngày 26 May. Ngày lễ gần đây nhất là Eid al-Fitr Holiday (observed, estimated). Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Ả Rập Xê Út để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí