Thời gian hiện tại trong Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ 🇻🇮
Thành phố thủ đô: Charlotte Amalie
- Saint Croix (Dân số 50,601)
- Charlotte Amalie (Dân số 18,000)
Mã ISO Alpha-2: VI
Mã ISO Alpha-3: VIR
Các múi giờ: AST
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ
- Saint Croix Tue 20:48:48
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Saint Croix | Tue 20:48:48 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ
- America/Puerto_Rico Tue 20:48:48
- America/St_Thomas Tue 20:48:48
- America/Virgin Tue 20:48:48
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| America/Puerto_Rico | Tue 20:48:48 |
| America/St_Thomas | Tue 20:48:48 |
| America/Virgin | Tue 20:48:48 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ (2 Vị trí)
-
Charlotte Amalie
6:11 AM6:03 PM
-
Saint Croix
6:10 AM6:03 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Charlotte Amalie |
6:11 AM
|
6:03 PM
|
| Saint Croix |
6:10 AM
|
6:03 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ (2 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ
| Dân số | 106,977 |
| Diện tích | 352 km² |
| Mã số ISO Numeric | 850 |
| Mã FIPS | VQ |
| Tên miền cấp cao nhất | .vi |
| Tiền tệ | Đô la (USD) |
| Mã vùng điện thoại | ++1-340 |
| Mã quốc gia | ++1-340 |
| Định dạng mã bưu chính | #####-#### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^008\d{2}(?:-\d{4})?$ |
| Ngôn ngữ | EN-VI (en-VI) |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ
Năm nay, Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ tổ chức 19 ngày lễ công cộng, với 23 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Columbus Day and Puerto Rico Friendship Day vào ngày 12 Oct. Ngày lễ gần đây nhất là Labor Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Columbus Day and Puerto Rico Friendship Day • Monday
- Liberty Day • Sunday
- Veterans Day • Wednesday
- Thanksgiving Day • Thursday
- Christmas Day • Friday
- Christmas Second Day • Saturday
- New Year's Day • Friday
- Three Kings Day • Wednesday
- Martin Luther King Jr. Day • Monday
- Presidents' Day • Monday
Giờ tại Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ.