Thời gian hiện tại trong Saint Kitts và Nevis 🇰🇳
Thành phố thủ đô: Basseterre
- Basseterre (Dân số 14,000)
Mã ISO Alpha-2: KN
Mã ISO Alpha-3: KNA
Các múi giờ: AST
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Saint Kitts và Nevis
- Basseterre Fri 07:16:25
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Basseterre | Fri 07:16:25 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Saint Kitts và Nevis
- America/Puerto_Rico Fri 07:16:25
- America/St_Kitts Fri 07:16:25
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| America/Puerto_Rico | Fri 07:16:25 |
| America/St_Kitts | Fri 07:16:25 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Saint Kitts và Nevis
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Saint Kitts và Nevis và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Saint Kitts và Nevis (1 Vị trí)
-
Basseterre
5:37 AM6:37 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Basseterre |
5:37 AM
|
6:37 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Saint Kitts và Nevis (1 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
Thông tin về Saint Kitts và Nevis
| Dân số | 52,441 |
| Diện tích | 261 km² |
| Mã số ISO Numeric | 659 |
| Mã FIPS | SC |
| Tên miền cấp cao nhất | .kn |
| Tiền tệ | Đô la (XCD) |
| Mã vùng điện thoại | ++1-869 |
| Mã quốc gia | ++1-869 |
| Ngôn ngữ | EN-KN (en-KN) |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Saint Kitts và Nevis
Năm nay, Saint Kitts và Nevis tổ chức 12 ngày lễ công cộng, với 14 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Whit Monday vào ngày 25 May. Ngày lễ gần đây nhất là Labour Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Saint Kitts và Nevis để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Whit Monday • Monday
- Emancipation Day • Monday
- Culturama Day - Last Lap • Tuesday
- National Heroes Day • Wednesday
- Independence Day • Saturday
- Christmas Day • Friday
- Boxing Day • Saturday
- Carnival Day • Friday
- Carnival Day - Last Lap • Saturday
- Good Friday • Friday