Thời gian hiện tại trong Saint Lucia 🇱🇨
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Saint Lucia
- Castries Sat 11:50:51
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Castries | Sat 11:50:51 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Saint Lucia
- America/Puerto_Rico Sat 11:50:51
- America/St_Lucia Sat 11:50:51
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| America/Puerto_Rico | Sat 11:50:51 |
| America/St_Lucia | Sat 11:50:51 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Saint Lucia
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Saint Lucia và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Saint Lucia (2 Vị trí)
-
Bisee
5:40 AM6:36 PM
-
Castries
5:40 AM6:36 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Bisee |
5:40 AM
|
6:36 PM
|
| Castries |
5:40 AM
|
6:36 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Saint Lucia (2 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Saint Lucia
| Dân số | 181,889 |
| Diện tích | 616 km² |
| Mã số ISO Numeric | 662 |
| Mã FIPS | ST |
| Tên miền cấp cao nhất | .lc |
| Tiền tệ | Đô la (XCD) |
| Mã vùng điện thoại | ++1-758 |
| Mã quốc gia | ++1-758 |
| Ngôn ngữ | EN-LC (en-LC) |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Saint Lucia
Năm nay, Saint Lucia tổ chức 15 ngày lễ công cộng, với 15 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Emancipation Day vào ngày 01 Aug. Ngày lễ gần đây nhất là Corpus Christi. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Saint Lucia để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Emancipation Day • Saturday
- Thanksgiving Day • Monday
- National Day • Sunday
- National Day (observed) • Monday
- Christmas Day • Friday
- Boxing Day • Saturday
- New Year's Day • Friday
- New Year's Holiday • Saturday
- Independence Day • Monday
- Good Friday • Friday
Giờ tại Saint Lucia — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Saint Lucia.