Thời gian hiện tại trong Saint Lucia 🇱🇨
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Saint Lucia
- Castries Wed 00:51:47
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Castries | Wed 00:51:47 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Saint Lucia
- America/Puerto_Rico Wed 00:51:47
- America/St_Lucia Wed 00:51:47
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| America/Puerto_Rico | Wed 00:51:47 |
| America/St_Lucia | Wed 00:51:47 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Saint Lucia
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Saint Lucia và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Saint Lucia (2 Vị trí)
-
Bisee
5:36 AM6:24 PM
-
Castries
5:36 AM6:25 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Bisee |
5:36 AM
|
6:24 PM
|
| Castries |
5:36 AM
|
6:25 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Saint Lucia (2 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Saint Lucia
| Dân số | 181,889 |
| Diện tích | 616 km² |
| Mã số ISO Numeric | 662 |
| Mã FIPS | ST |
| Tên miền cấp cao nhất | .lc |
| Tiền tệ | Đô la (XCD) |
| Mã vùng điện thoại | ++1-758 |
| Mã quốc gia | ++1-758 |
| Ngôn ngữ | EN-LC (en-LC) |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Saint Lucia
Năm nay, Saint Lucia tổ chức 15 ngày lễ công cộng, với 15 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Whit Monday vào ngày 25 May. Ngày lễ gần đây nhất là Labor Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Saint Lucia để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Whit Monday • Monday
- Corpus Christi • Thursday
- Emancipation Day • Saturday
- Thanksgiving Day • Monday
- National Day • Sunday
- National Day (observed) • Monday
- Christmas Day • Friday
- Boxing Day • Saturday
- New Year's Day • Friday
- New Year's Holiday • Saturday