Thời gian hiện tại trong Saint Vincent và Grenadines 🇻🇨
Thành phố thủ đô: Kingstown
Các thành phố lớn nhất:
- Kingstown (Dân số 24,518)
- Kingstown (Dân số 16,500)
Mã ISO Alpha-2: VC
Mã ISO Alpha-3: VCT
Múi giờ IANA: America/Puerto_Rico (UTC−04:00)
Các múi giờ: AST
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Saint Vincent và Grenadines
- Kingstown Thu 11:36:04
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Kingstown | Thu 11:36:04 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Saint Vincent và Grenadines
- America/Puerto_Rico Thu 11:36:04
- America/St_Vincent Thu 11:36:04
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| America/Puerto_Rico | Thu 11:36:04 |
| America/St_Vincent | Thu 11:36:04 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Saint Vincent và Grenadines
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Saint Vincent và Grenadines và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Saint Vincent và Grenadines (2 Vị trí)
-
Kingstown
6:29 AM5:53 PM
-
Kingstown
6:29 AM5:53 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Kingstown |
6:29 AM
|
5:53 PM
|
| Kingstown |
6:29 AM
|
5:53 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Saint Vincent và Grenadines (2 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Saint Vincent và Grenadines
| Dân số | 110,211 |
| Diện tích | 389 km² |
| Mã số ISO Numeric | 670 |
| Mã FIPS | VC |
| Tên miền cấp cao nhất | .vc |
| Tiền tệ | Đô la (XCD) |
| Mã vùng điện thoại | ++1-784 |
| Mã quốc gia | ++1-784 |
| Ngôn ngữ | EN-VC (en-VC), FR (fr) |