Thời gian hiện tại trong Senegal 🇸🇳
Thành phố thủ đô: Dakar
- Dakar (Dân số 1,100,000)
- Pikine (Dân số 874,062)
- Touba (Dân số 753,315)
- Thiès (Dân số 317,763)
- Thiès Nones (Dân số 252,320)
Mã ISO Alpha-2: SN
Mã ISO Alpha-3: SEN
Múi giờ IANA: Africa/Abidjan (UTC+00:00)
Các múi giờ: GMT
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Senegal
- Dakar Sun 11:25:29
- Diourbel Sun 11:25:29
- Kolda Sun 11:25:29
- Louga Sun 11:25:29
- Mbaké Sun 11:25:29
- Méri Mbaké Sun 11:25:29
- Tambacounda Sun 11:25:29
- Tiébo Sun 11:25:29
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Dakar | Sun 11:25:29 |
| Diourbel | Sun 11:25:29 |
| Kolda | Sun 11:25:29 |
| Louga | Sun 11:25:29 |
| Mbaké | Sun 11:25:29 |
| Méri Mbaké | Sun 11:25:29 |
| Tambacounda | Sun 11:25:29 |
| Tiébo | Sun 11:25:29 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Senegal
- Africa/Abidjan Sun 11:25:29
- Africa/Dakar Sun 11:25:29
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Abidjan | Sun 11:25:29 |
| Africa/Dakar | Sun 11:25:29 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Senegal
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Senegal và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Senegal (18 Vị trí)
-
Dakar
7:37 AM6:56 PM
-
Diourbel
7:33 AM6:52 PM
-
Kaolack
7:31 AM6:52 PM
-
Kolda
7:25 AM6:50 PM
-
Louga
7:34 AM6:50 PM
-
Mbaké
7:32 AM6:51 PM
-
Mbour
7:35 AM6:55 PM
-
Méri Mbaké
7:32 AM6:51 PM
-
Pikine
7:38 AM6:57 PM
-
Rufisque
7:37 AM6:56 PM
-
Rufisque là
7:37 AM6:56 PM
-
Saint-Louis
7:36 AM6:51 PM
-
Tambacounda
7:21 AM6:43 PM
-
Thiès
7:36 AM6:55 PM
-
Thiès Nones
7:36 AM6:55 PM
-
Tiébo
7:33 AM6:52 PM
-
Touba
7:32 AM6:50 PM
-
Ziguinchor
7:29 AM6:56 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Dakar |
7:37 AM
|
6:56 PM
|
| Diourbel |
7:33 AM
|
6:52 PM
|
| Kaolack |
7:31 AM
|
6:52 PM
|
| Kolda |
7:25 AM
|
6:50 PM
|
| Louga |
7:34 AM
|
6:50 PM
|
| Mbaké |
7:32 AM
|
6:51 PM
|
| Mbour |
7:35 AM
|
6:55 PM
|
| Méri Mbaké |
7:32 AM
|
6:51 PM
|
| Pikine |
7:38 AM
|
6:57 PM
|
| Rufisque |
7:37 AM
|
6:56 PM
|
| Rufisque là |
7:37 AM
|
6:56 PM
|
| Saint-Louis |
7:36 AM
|
6:51 PM
|
| Tambacounda |
7:21 AM
|
6:43 PM
|
| Thiès |
7:36 AM
|
6:55 PM
|
| Thiès Nones |
7:36 AM
|
6:55 PM
|
| Tiébo |
7:33 AM
|
6:52 PM
|
| Touba |
7:32 AM
|
6:50 PM
|
| Ziguinchor |
7:29 AM
|
6:56 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Senegal (18 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Senegal
| Dân số | 15,854,360 |
| Diện tích | 196,190 km² |
| Mã số ISO Numeric | 686 |
| Mã FIPS | SG |
| Tên miền cấp cao nhất | .sn |
| Tiền tệ | Franc (XOF) |
| Mã vùng điện thoại | +221 |
| Mã quốc gia | +221 |
| Định dạng mã bưu chính | ##### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{5})$ |
| Ngôn ngữ | FR-SN (fr-SN), FUC (fuc), MNK (mnk), WO (wo) |
| Các quốc gia lân cận | 🇬🇲 Gambia, 🇬🇳 Guinea, 🇬🇼 Guinea-Bissau, 🇲🇱 Mali, 🇲🇷 Mauritania |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Senegal
Năm nay, Senegal tổ chức 14 ngày lễ công cộng, với 14 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Eid al-Fitr (estimated) vào ngày 20 Mar. Ngày lễ gần đây nhất là New Year's Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Senegal để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Eid al-Fitr (estimated) • Friday
- Independence Day • Saturday
- Easter Monday • Monday
- Labor Day • Friday
- Ascension Day • Thursday
- Whit Monday • Monday
- Eid al-Adha (estimated) • Wednesday
- Ashura (estimated) • Thursday
- Grand Magal of Touba (estimated) • Saturday
- Assumption Day • Saturday