Thời gian hiện tại trong Guinea 🇬🇳
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Guinea
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Guinea
- Africa/Abidjan Wed 23:07:20
- Africa/Conakry Wed 23:07:20
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Abidjan | Wed 23:07:20 |
| Africa/Conakry | Wed 23:07:20 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Guinea
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Guinea và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Guinea (15 Vị trí)
-
Camayenne
6:33 AM7:12 PM
-
Conakry
6:33 AM7:12 PM
-
Coyah
6:32 AM7:11 PM
-
Dubréka
6:32 AM7:12 PM
-
Faranah
6:20 AM7:01 PM
-
Gueckedou
6:21 AM6:56 PM
-
Kamsar
6:35 AM7:17 PM
-
Kankan
6:14 AM6:56 PM
-
Kindia
6:29 AM7:09 PM
-
Kissidougou
6:19 AM6:57 PM
-
Labé
6:24 AM7:09 PM
-
Mamou
6:25 AM7:07 PM
-
Manéah
6:32 AM7:11 PM
-
Nzérékoré
6:17 AM6:49 PM
-
Siguiri
6:12 AM6:57 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Camayenne |
6:33 AM
|
7:12 PM
|
| Conakry |
6:33 AM
|
7:12 PM
|
| Coyah |
6:32 AM
|
7:11 PM
|
| Dubréka |
6:32 AM
|
7:12 PM
|
| Faranah |
6:20 AM
|
7:01 PM
|
| Gueckedou |
6:21 AM
|
6:56 PM
|
| Kamsar |
6:35 AM
|
7:17 PM
|
| Kankan |
6:14 AM
|
6:56 PM
|
| Kindia |
6:29 AM
|
7:09 PM
|
| Kissidougou |
6:19 AM
|
6:57 PM
|
| Labé |
6:24 AM
|
7:09 PM
|
| Mamou |
6:25 AM
|
7:07 PM
|
| Manéah |
6:32 AM
|
7:11 PM
|
| Nzérékoré |
6:17 AM
|
6:49 PM
|
| Siguiri |
6:12 AM
|
6:57 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Guinea (15 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Guinea
| Dân số | 12,414,318 |
| Diện tích | 245,857 km² |
| Mã số ISO Numeric | 324 |
| Mã FIPS | GV |
| Tên miền cấp cao nhất | .gn |
| Tiền tệ | Franc (GNF) |
| Mã vùng điện thoại | +224 |
| Mã quốc gia | +224 |
| Ngôn ngữ | FR-GN (fr-GN) |
| Các quốc gia lân cận | 🇨🇮 Bờ Biển Ngà, 🇬🇼 Guinea-Bissau, 🇱🇷 Liberia, 🇲🇱 Mali, 🇸🇳 Senegal, 🇸🇱 Sierra Leone |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Guinea
Năm nay, Guinea tổ chức 12 ngày lễ công cộng, với 12 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Assumption Day vào ngày 15 Aug. Ngày lễ gần đây nhất là Day after Eid al-Adha (estimated). Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Guinea để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Assumption Day • Saturday
- Day after Prophet's Birthday (estimated) • Tuesday
- Independence Day • Friday
- Christmas Day • Friday
- New Year's Day • Friday
- Day after Night of Power (estimated) • Saturday
- Eid al-Fitr (estimated) • Tuesday
- Easter Monday • Monday
- Labor Day • Saturday
- Eid al-Adha (estimated) • Sunday
Giờ tại Guinea — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Guinea.