Thời gian hiện tại trong Síp 🇨🇾
Thành phố thủ đô: Nicosia
- Nicosia (Dân số 300,000)
- Limassol (Dân số 154,000)
- Larnaca (Dân số 72,000)
- Stróvolos (Dân số 67,904)
- Famagusta (Dân số 42,526)
Mã ISO Alpha-2: CY
Mã ISO Alpha-3: CYP
Múi giờ IANA: Asia/Famagusta (UTC+02:00)
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Síp
- Nicosia Wed 07:50:34
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Nicosia | Wed 07:50:34 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Síp
- Asia/Famagusta Wed 07:50:34
- Asia/Nicosia Wed 07:50:34
- Europe/Nicosia Wed 07:50:34
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Famagusta | Wed 07:50:34 |
| Asia/Nicosia | Wed 07:50:34 |
| Europe/Nicosia | Wed 07:50:34 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Síp
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Síp và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Síp (5 Vị trí)
-
Famagusta
6:21 AM7:10 PM
-
Larnaca
6:23 AM7:11 PM
-
Limassol
6:25 AM7:14 PM
-
Nicosia
6:24 AM7:13 PM
-
Stróvolos
6:24 AM7:13 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Famagusta |
6:21 AM
|
7:10 PM
|
| Larnaca |
6:23 AM
|
7:11 PM
|
| Limassol |
6:25 AM
|
7:14 PM
|
| Nicosia |
6:24 AM
|
7:13 PM
|
| Stróvolos |
6:24 AM
|
7:13 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Síp (5 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Síp
| Dân số | 1,189,265 |
| Diện tích | 9,250 km² |
| Mã số ISO Numeric | 196 |
| Mã FIPS | CY |
| Tên miền cấp cao nhất | .cy |
| Tiền tệ | Euro (EUR) |
| Mã vùng điện thoại | +357 |
| Mã quốc gia | +357 |
| Định dạng mã bưu chính | #### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{4})$ |
| Ngôn ngữ | EL-CY (el-CY), Tiếng Anh (en), TR-CY (tr-CY) |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Síp
Năm nay, Síp tổ chức 15 ngày lễ công cộng, với 15 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Good Friday vào ngày 10 Apr. Ngày lễ gần đây nhất là Cyprus National Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Síp để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Good Friday • Friday
- Easter Sunday • Sunday
- Easter Monday • Monday
- Labor Day • Friday
- Whit Monday • Monday
- Assumption Day • Saturday
- Cyprus Independence Day • Thursday
- Greek National Day • Wednesday
- Christmas Day • Friday
- Day After Christmas • Saturday