Thời gian hiện tại trong Síp 🇨🇾
Thành phố thủ đô: Nicosia
- Nicosia (Dân số 300,000)
- Limassol (Dân số 154,000)
- Larnaca (Dân số 72,000)
- Stróvolos (Dân số 67,904)
- Famagusta (Dân số 42,526)
Mã ISO Alpha-2: CY
Mã ISO Alpha-3: CYP
Múi giờ IANA: Asia/Famagusta (UTC+02:00)
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Síp
- Nicosia Sat 03:08:51
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Nicosia | Sat 03:08:51 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Síp
- Asia/Famagusta Sat 03:08:51
- Asia/Nicosia Sat 03:08:51
- Europe/Nicosia Sat 03:08:51
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Famagusta | Sat 03:08:51 |
| Asia/Nicosia | Sat 03:08:51 |
| Europe/Nicosia | Sat 03:08:51 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Síp
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Síp và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Síp (5 Vị trí)
-
Famagusta
6:53 AM4:44 PM
-
Larnaca
6:53 AM4:46 PM
-
Limassol
6:55 AM4:49 PM
-
Nicosia
6:55 AM4:46 PM
-
Stróvolos
6:55 AM4:46 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Famagusta |
6:53 AM
|
4:44 PM
|
| Larnaca |
6:53 AM
|
4:46 PM
|
| Limassol |
6:55 AM
|
4:49 PM
|
| Nicosia |
6:55 AM
|
4:46 PM
|
| Stróvolos |
6:55 AM
|
4:46 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Síp (5 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Síp
| Dân số | 1,189,265 |
| Diện tích | 9,250 km² |
| Mã số ISO Numeric | 196 |
| Mã FIPS | CY |
| Tên miền cấp cao nhất | .cy |
| Tiền tệ | Euro (EUR) |
| Mã vùng điện thoại | +357 |
| Mã quốc gia | +357 |
| Định dạng mã bưu chính | #### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{4})$ |
| Ngôn ngữ | EL-CY (el-CY), Tiếng Anh (en), TR-CY (tr-CY) |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Síp
Năm nay, Síp tổ chức 15 ngày lễ công cộng, với 15 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Epiphany vào ngày 06 Jan. Ngày lễ gần đây nhất là New Year's Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Síp để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Epiphany • Tuesday
- Green Monday • Monday
- Greek Independence Day • Wednesday
- Cyprus National Day • Wednesday
- Good Friday • Friday
- Easter Sunday • Sunday
- Easter Monday • Monday
- Labor Day • Friday
- Whit Monday • Monday
- Assumption Day • Saturday