Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ra'anana, Israel 🇮🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:40 65.7° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:34 294.5° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 54m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -27.91°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.386 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ra'anana

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:55
68° ENE
19:37
292° WNW
13h 42m -1m 26s 04:22 21:10 04:56 20:36 05:28 20:04 12:46 151.83
2
05:56
68° ENE
19:36
292° WNW
13h 40m -1m 28s 04:23 21:09 04:57 20:35 05:29 20:04 12:46 151.81
3
05:56
69° ENE
19:36
291° WNW
13h 39m -1m 29s 04:24 21:08 04:58 20:34 05:29 20:03 12:46 151.79
4
05:57
69° ENE
19:35
291° WNW
13h 37m -1m 30s 04:25 21:07 04:58 20:33 05:30 20:02 12:46 151.77
5
05:58
69° ENE
19:34
290° WNW
13h 36m -1m 32s 04:26 21:06 04:59 20:32 05:31 20:01 12:46 151.75
6
05:58
70° ENE
19:33
290° WNW
13h 34m -1m 33s 04:27 21:04 05:00 20:31 05:32 20:00 12:46 151.73
7
05:59
70° ENE
19:32
290° WNW
13h 32m -1m 34s 04:28 21:03 05:01 20:30 05:32 19:59 12:46 151.71
8
06:00
70° ENE
19:31
290° WNW
13h 31m -1m 35s 04:29 21:02 05:02 20:29 05:33 19:58 12:46 151.69
9
06:00
71° ENE
19:30
289° WNW
13h 29m -1m 36s 04:30 21:01 05:02 20:28 05:34 19:57 12:46 151.67
10
06:01
71° ENE
19:29
289° WNW
13h 28m -1m 37s 04:31 20:59 05:03 20:27 05:34 19:56 12:45 151.64
11
06:02
71° ENE
19:28
288° WNW
13h 26m -1m 38s 04:32 20:58 05:04 20:26 05:35 19:55 12:45 151.62
12
06:02
72° ENE
19:27
288° WNW
13h 24m -1m 39s 04:33 20:57 05:05 20:25 05:36 19:54 12:45 151.59
13
06:03
72° ENE
19:26
288° WNW
13h 23m -1m 40s 04:33 20:56 05:06 20:23 05:37 19:53 12:45 151.57
14
06:04
72° ENE
19:25
287° WNW
13h 21m -1m 41s 04:34 20:54 05:07 20:22 05:37 19:52 12:45 151.54
15
06:04
73° ENE
19:24
287° WNW
13h 19m -1m 42s 04:35 20:53 05:07 20:21 05:38 19:50 12:45 151.51
16
06:05
73° ENE
19:23
287° WNW
13h 18m -1m 43s 04:36 20:52 05:08 20:20 05:39 19:49 12:44 151.49
17
06:06
74° ENE
19:22
286° WNW
13h 16m -1m 44s 04:37 20:50 05:09 20:19 05:39 19:48 12:44 151.46
18
06:06
74° ENE
19:21
286° WNW
13h 14m -1m 44s 04:38 20:49 05:10 20:17 05:40 19:47 12:44 151.43
19
06:07
74° ENE
19:20
286° WNW
13h 12m -1m 45s 04:39 20:48 05:11 20:16 05:41 19:46 12:44 151.40
20
06:08
75° ENE
19:19
285° WNW
13h 11m -1m 46s 04:40 20:46 05:11 20:15 05:42 19:45 12:44 151.37
21
06:08
75° ENE
19:18
285° WNW
13h 09m -1m 46s 04:41 20:45 05:12 20:14 05:42 19:44 12:43 151.34
22
06:09
76° ENE
19:16
284° WNW
13h 07m -1m 47s 04:42 20:43 05:13 20:12 05:43 19:42 12:43 151.31
23
06:10
76° ENE
19:15
284° WNW
13h 05m -1m 48s 04:43 20:42 05:14 20:11 05:44 19:41 12:43 151.28
24
06:10
76° ENE
19:14
284° WNW
13h 03m -1m 48s 04:43 20:41 05:14 20:10 05:44 19:40 12:43 151.24
25
06:11
77° ENE
19:13
283° WNW
13h 02m -1m 49s 04:44 20:39 05:15 20:08 05:45 19:39 12:42 151.21
26
06:12
77° ENE
19:12
283° WNW
13h 00m -1m 50s 04:45 20:38 05:16 20:07 05:46 19:37 12:42 151.18
27
06:12
78° ENE
19:11
282° WNW
12h 58m -1m 50s 04:46 20:36 05:17 20:06 05:46 19:36 12:42 151.14
28
06:13
78° ENE
19:09
282° WNW
12h 56m -1m 51s 04:47 20:35 05:18 20:04 05:47 19:35 12:41 151.11
29
06:13
78° ENE
19:08
281° WNW
12h 54m -1m 51s 04:48 20:33 05:18 20:03 05:48 19:34 12:41 151.08
30
06:14
79° E
19:07
281° W
12h 52m -1m 52s 04:49 20:32 05:19 20:02 05:49 19:32 12:41 151.04
31
06:15
79° E
19:06
280° W
12h 50m -1m 52s 04:49 20:31 05:20 20:00 05:49 19:31 12:41 151.01

Trong Ra'anana, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ra'anana

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ra'anana

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ra'anana

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Israel:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí