Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ramla, Israel 🇮🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:43 89.3° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 17:52 271.0° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 08m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -22.3°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.033 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ramla

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:08
98° Đông
17:37
262° Tây
11h 29m +1m 55s 04:46 18:59 05:15 18:31 05:43 18:02 11:52 148.22
2
06:07
98° Đông
17:38
262° Tây
11h 31m +1m 55s 04:45 19:00 05:13 18:31 05:42 18:03 11:52 148.26
3
06:05
98° Đông
17:39
263° Tây
11h 33m +1m 55s 04:44 19:00 05:12 18:32 05:40 18:04 11:52 148.30
4
06:04
97° Đông
17:40
263° Tây
11h 35m +1m 56s 04:43 19:01 05:11 18:33 05:39 18:05 11:52 148.33
5
06:03
97° Đông
17:40
264° Tây
11h 37m +1m 56s 04:42 19:02 05:10 18:34 05:38 18:05 11:52 148.37
6
06:02
96° Đông
17:41
264° Tây
11h 39m +1m 56s 04:41 19:03 05:09 18:34 05:37 18:06 11:51 148.41
7
06:01
96° Đông
17:42
264° Tây
11h 41m +1m 56s 04:39 19:03 05:08 18:35 05:36 18:07 11:51 148.45
8
05:59
95° Đông
17:43
265° Tây
11h 43m +1m 57s 04:38 19:04 05:06 18:36 05:35 18:08 11:51 148.49
9
05:58
95° Đông
17:43
265° Tây
11h 45m +1m 57s 04:37 19:05 05:05 18:36 05:33 18:08 11:51 148.53
10
05:57
94° Đông
17:44
266° Tây
11h 47m +1m 57s 04:36 19:06 05:04 18:37 05:32 18:09 11:50 148.57
11
05:56
94° Đông
17:45
266° Tây
11h 49m +1m 57s 04:34 19:06 05:03 18:38 05:31 18:10 11:50 148.61
12
05:54
93° Đông
17:46
267° Tây
11h 51m +1m 57s 04:33 19:07 05:01 18:39 05:30 18:10 11:50 148.65
13
05:53
93° Đông
17:46
267° Tây
11h 53m +1m 57s 04:32 19:08 05:00 18:39 05:28 18:11 11:50 148.69
14
05:52
92° Đông
17:47
268° Tây
11h 55m +1m 57s 04:31 19:08 04:59 18:40 05:27 18:12 11:49 148.73
15
05:51
92° Đông
17:48
268° Tây
11h 57m +1m 58s 04:29 19:09 04:58 18:41 05:26 18:13 11:49 148.77
16
05:49
92° Đông
17:48
269° Tây
11h 59m +1m 58s 04:28 19:10 04:56 18:41 05:25 18:13 11:49 148.81
17
05:48
91° Đông
17:49
269° Tây
12h 00m +1m 58s 04:27 19:11 04:55 18:42 05:23 18:14 11:48 148.85
18
05:47
91° Đông
17:50
270° Tây
12h 02m +1m 58s 04:25 19:11 04:54 18:43 05:22 18:15 11:48 148.90
19
05:46
90° Đông
17:50
270° Tây
12h 04m +1m 58s 04:24 19:12 04:53 18:44 05:21 18:15 11:48 148.94
20
05:44
90° Đông
17:51
270° Tây
12h 06m +1m 58s 04:23 19:13 04:51 18:44 05:19 18:16 11:48 148.98
21
05:43
89° Đông
17:52
271° Tây
12h 08m +1m 58s 04:21 19:14 04:50 18:45 05:18 18:17 11:47 149.02
22
05:42
89° Đông
17:53
271° Tây
12h 10m +1m 58s 04:20 19:15 04:49 18:46 05:17 18:17 11:47 149.06
23
05:40
88° Đông
17:53
272° Tây
12h 12m +1m 58s 04:19 19:15 04:47 18:47 05:16 18:18 11:47 149.10
24
05:39
88° Đông
17:54
272° Tây
12h 14m +1m 57s 04:17 19:16 04:46 18:47 05:14 18:19 11:46 149.14
25
05:38
87° Đông
17:55
273° Tây
12h 16m +1m 57s 04:16 19:17 04:45 18:48 05:13 18:20 11:46 149.19
26
05:37
87° Đông
17:55
273° Tây
12h 18m +1m 57s 04:14 19:18 04:43 18:49 05:12 18:20 11:46 149.23
27
06:35
86° Đông
18:56
274° Tây
12h 20m +1m 57s 05:13 20:18 05:42 19:49 06:10 19:21 12:46 149.27
28
06:34
86° Đông
18:57
274° Tây
12h 22m +1m 57s 05:12 20:19 05:41 19:50 06:09 19:22 12:45 149.31
29
06:33
86° Đông
18:57
275° Tây
12h 24m +1m 57s 05:10 20:20 05:39 19:51 06:08 19:22 12:45 149.35
30
06:31
85° Đông
18:58
275° Tây
12h 26m +1m 57s 05:09 20:21 05:38 19:52 06:07 19:23 12:45 149.39
31
06:30
85° Đông
18:59
276° Tây
12h 28m +1m 56s 05:07 20:22 05:37 19:52 06:05 19:24 12:44 149.44

Trong Ramla, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 26 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ramla

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ramla

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ramla

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Israel:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 21 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí