Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ramla, Israel 🇮🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:40 65.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:34 294.7° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 54m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -34.13°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.391 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ramla

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:57
106° SE
16:50
253° W
10h 53m -1m 42s 04:34 18:13 05:02 17:45 05:31 17:16 11:24 148.49
2
05:57
107° SE
16:49
253° W
10h 51m -1m 41s 04:34 18:12 05:03 17:44 05:32 17:15 11:24 148.45
3
05:58
107° SE
16:48
252° W
10h 50m -1m 40s 04:35 18:12 05:04 17:43 05:32 17:14 11:24 148.41
4
05:59
108° SE
16:48
252° W
10h 48m -1m 39s 04:36 18:11 05:04 17:42 05:33 17:13 11:24 148.38
5
06:00
108° SE
16:47
252° W
10h 46m -1m 38s 04:36 18:10 05:05 17:42 05:34 17:13 11:24 148.34
6
06:01
108° SE
16:46
251° W
10h 45m -1m 37s 04:37 18:10 05:06 17:41 05:35 17:12 11:24 148.30
7
06:02
109° SE
16:45
251° W
10h 43m -1m 36s 04:38 18:09 05:07 17:40 05:36 17:11 11:24 148.27
8
06:02
109° SE
16:45
251° W
10h 42m -1m 35s 04:39 18:08 05:07 17:40 05:36 17:11 11:24 148.23
9
06:03
109° SE
16:44
250° W
10h 40m -1m 34s 04:39 18:08 05:08 17:39 05:37 17:10 11:24 148.19
10
06:04
110° SE
16:43
250° W
10h 39m -1m 32s 04:40 18:07 05:09 17:38 05:38 17:09 11:24 148.16
11
06:05
110° SE
16:43
250° W
10h 37m -1m 31s 04:41 18:07 05:10 17:38 05:39 17:09 11:24 148.12
12
06:06
110° SE
16:42
249° W
10h 36m -1m 30s 04:42 18:06 05:11 17:37 05:40 17:08 11:24 148.09
13
06:07
111° SE
16:41
249° W
10h 34m -1m 28s 04:42 18:06 05:11 17:37 05:41 17:08 11:24 148.05
14
06:08
111° SE
16:41
249° W
10h 33m -1m 27s 04:43 18:05 05:12 17:36 05:41 17:07 11:24 148.02
15
06:09
111° SE
16:40
248° W
10h 31m -1m 25s 04:44 18:05 05:13 17:36 05:42 17:07 11:24 147.99
16
06:09
112° SE
16:40
248° W
10h 30m -1m 24s 04:45 18:04 05:14 17:36 05:43 17:06 11:25 147.95
17
06:10
112° SE
16:39
248° W
10h 28m -1m 22s 04:45 18:04 05:14 17:35 05:44 17:06 11:25 147.92
18
06:11
112° SE
16:39
248° W
10h 27m -1m 21s 04:46 18:04 05:15 17:35 05:45 17:05 11:25 147.89
19
06:12
113° SE
16:38
247° W
10h 26m -1m 19s 04:47 18:03 05:16 17:34 05:46 17:05 11:25 147.85
20
06:13
113° SE
16:38
247° W
10h 24m -1m 17s 04:48 18:03 05:17 17:34 05:46 17:05 11:25 147.82
21
06:14
113° SE
16:38
247° W
10h 23m -1m 15s 04:48 18:03 05:18 17:34 05:47 17:04 11:26 147.79
22
06:15
113° SE
16:37
246° W
10h 22m -1m 14s 04:49 18:03 05:18 17:34 05:48 17:04 11:26 147.76
23
06:16
114° SE
16:37
246° W
10h 21m -1m 12s 04:50 18:03 05:19 17:33 05:49 17:04 11:26 147.73
24
06:17
114° SE
16:37
246° W
10h 20m -1m 10s 04:51 18:02 05:20 17:33 05:50 17:03 11:27 147.70
25
06:17
114° SE
16:36
246° W
10h 18m -1m 08s 04:51 18:02 05:21 17:33 05:51 17:03 11:27 147.67
26
06:18
114° SE
16:36
246° W
10h 17m -1m 06s 04:52 18:02 05:22 17:33 05:51 17:03 11:27 147.65
27
06:19
115° SE
16:36
245° W
10h 16m -1m 04s 04:53 18:02 05:22 17:33 05:52 17:03 11:27 147.62
28
06:20
115° SE
16:36
245° W
10h 15m -1m 02s 04:54 18:02 05:23 17:33 05:53 17:03 11:28 147.59
29
06:21
115° SE
16:36
245° W
10h 14m -0m 59s 04:54 18:02 05:24 17:32 05:54 17:03 11:28 147.57
30
06:22
115° SE
16:35
245° W
10h 13m -0m 57s 04:55 18:02 05:25 17:32 05:55 17:02 11:28 147.55

Trong Ramla, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc tháng 11 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ramla

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ramla

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ramla

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Israel:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí