Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Relizane, Algérie 🇩🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:48 64.2° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:00 295.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 11m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -33.82°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.391 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Relizane

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:19
107° ESE
18:02
252° WSW
10h 42m -1m 58s 05:53 19:28 06:22 18:59 06:53 18:29 12:41 148.49
2
07:20
108° ESE
18:01
252° WSW
10h 40m -1m 57s 05:54 19:28 06:23 18:58 06:53 18:28 12:41 148.45
3
07:21
108° ESE
18:00
252° WSW
10h 38m -1m 56s 05:54 19:27 06:24 18:57 06:54 18:27 12:41 148.41
4
07:22
108° ESE
17:59
251° WSW
10h 36m -1m 55s 05:55 19:26 06:25 18:56 06:55 18:26 12:41 148.37
5
07:23
109° ESE
17:58
251° WSW
10h 34m -1m 54s 05:56 19:25 06:26 18:55 06:56 18:25 12:41 148.34
6
07:24
109° ESE
17:57
251° WSW
10h 32m -1m 53s 05:57 19:24 06:27 18:54 06:57 18:24 12:41 148.30
7
07:25
110° ESE
17:56
250° WSW
10h 30m -1m 51s 05:58 19:24 06:28 18:54 06:58 18:23 12:41 148.26
8
07:26
110° ESE
17:55
250° WSW
10h 28m -1m 50s 05:59 19:23 06:29 18:53 06:59 18:23 12:41 148.23
9
07:27
110° ESE
17:54
250° WSW
10h 27m -1m 49s 05:59 19:22 06:30 18:52 07:00 18:22 12:41 148.19
10
07:28
111° ESE
17:54
249° WSW
10h 25m -1m 47s 06:00 19:21 06:30 18:51 07:01 18:21 12:41 148.16
11
07:29
111° ESE
17:53
249° WSW
10h 23m -1m 46s 06:01 19:21 06:31 18:51 07:02 18:20 12:41 148.12
12
07:30
111° ESE
17:52
248° WSW
10h 21m -1m 44s 06:02 19:20 06:32 18:50 07:03 18:20 12:41 148.09
13
07:31
112° ESE
17:51
248° WSW
10h 20m -1m 43s 06:03 19:20 06:33 18:50 07:04 18:19 12:41 148.05
14
07:32
112° ESE
17:51
248° WSW
10h 18m -1m 41s 06:04 19:19 06:34 18:49 07:05 18:18 12:42 148.02
15
07:33
112° ESE
17:50
248° WSW
10h 16m -1m 39s 06:05 19:19 06:35 18:48 07:06 18:18 12:42 147.98
16
07:34
113° ESE
17:49
247° WSW
10h 15m -1m 38s 06:05 19:18 06:36 18:48 07:07 18:17 12:42 147.95
17
07:35
113° ESE
17:49
247° WSW
10h 13m -1m 36s 06:06 19:18 06:37 18:47 07:07 18:17 12:42 147.91
18
07:36
113° ESE
17:48
246° WSW
10h 11m -1m 34s 06:07 19:17 06:38 18:47 07:08 18:16 12:42 147.88
19
07:37
114° ESE
17:48
246° WSW
10h 10m -1m 32s 06:08 19:17 06:38 18:46 07:09 18:16 12:43 147.85
20
07:38
114° ESE
17:47
246° WSW
10h 08m -1m 30s 06:09 19:16 06:39 18:46 07:10 18:15 12:43 147.82
21
07:39
114° ESE
17:47
246° WSW
10h 07m -1m 28s 06:10 19:16 06:40 18:46 07:11 18:15 12:43 147.79
22
07:40
114° ESE
17:46
245° WSW
10h 05m -1m 26s 06:11 19:16 06:41 18:45 07:12 18:14 12:43 147.76
23
07:41
115° ESE
17:46
245° WSW
10h 04m -1m 24s 06:11 19:16 06:42 18:45 07:13 18:14 12:44 147.73
24
07:42
115° ESE
17:45
245° WSW
10h 03m -1m 21s 06:12 19:15 06:43 18:45 07:14 18:14 12:44 147.70
25
07:43
115° ESE
17:45
245° WSW
10h 01m -1m 19s 06:13 19:15 06:44 18:44 07:15 18:13 12:44 147.67
26
07:44
116° ESE
17:45
244° WSW
10h 00m -1m 17s 06:14 19:15 06:45 18:44 07:16 18:13 12:44 147.64
27
07:45
116° ESE
17:44
244° WSW
9h 59m -1m 14s 06:15 19:15 06:45 18:44 07:17 18:13 12:45 147.62
28
07:46
116° ESE
17:44
244° WSW
9h 58m -1m 12s 06:16 19:15 06:46 18:44 07:18 18:13 12:45 147.59
29
07:47
116° ESE
17:44
244° WSW
9h 56m -1m 09s 06:16 19:14 06:47 18:44 07:18 18:12 12:45 147.57
30
07:48
116° ESE
17:44
244° WSW
9h 55m -1m 07s 06:17 19:14 06:48 18:44 07:19 18:12 12:46 147.54

Trong Relizane, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Relizane

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Relizane

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Relizane

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Algérie:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí