Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Relizane, Algérie 🇩🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:48 64.2° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:00 295.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 11m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -33.37°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.391 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Relizane

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:45
60° ENE
20:17
300° WNW
14h 31m -0m 28s 03:56 22:06 04:38 21:25 05:15 20:48 13:01 152.08
2
05:46
60° ENE
20:17
299° WNW
14h 31m -0m 31s 03:57 22:05 04:38 21:24 05:15 20:47 13:01 152.08
3
05:46
61° ENE
20:17
299° WNW
14h 30m -0m 34s 03:58 22:05 04:39 21:24 05:16 20:47 13:01 152.09
4
05:47
61° ENE
20:17
299° WNW
14h 30m -0m 37s 03:58 22:05 04:39 21:24 05:16 20:47 13:02 152.09
5
05:47
61° ENE
20:17
299° WNW
14h 29m -0m 40s 03:59 22:04 04:40 21:24 05:17 20:47 13:02 152.09
6
05:48
61° ENE
20:16
299° WNW
14h 28m -0m 43s 04:00 22:04 04:40 21:23 05:17 20:47 13:02 152.09
7
05:48
61° ENE
20:16
299° WNW
14h 28m -0m 45s 04:01 22:03 04:41 21:23 05:18 20:46 13:02 152.09
8
05:49
61° ENE
20:16
299° WNW
14h 27m -0m 48s 04:01 22:03 04:42 21:23 05:18 20:46 13:02 152.09
9
05:49
61° ENE
20:16
298° WNW
14h 26m -0m 51s 04:02 22:02 04:42 21:22 05:19 20:46 13:02 152.09
10
05:50
62° ENE
20:15
298° WNW
14h 25m -0m 53s 04:03 22:02 04:43 21:22 05:20 20:45 13:03 152.08
11
05:50
62° ENE
20:15
298° WNW
14h 24m -0m 56s 04:04 22:01 04:44 21:21 05:20 20:45 13:03 152.08
12
05:51
62° ENE
20:15
298° WNW
14h 23m -0m 59s 04:05 22:01 04:45 21:21 05:21 20:45 13:03 152.07
13
05:52
62° ENE
20:14
298° WNW
14h 22m -1m 01s 04:06 22:00 04:45 21:20 05:22 20:44 13:03 152.07
14
05:52
62° ENE
20:14
298° WNW
14h 21m -1m 04s 04:07 21:59 04:46 21:20 05:22 20:44 13:03 152.06
15
05:53
62° ENE
20:13
297° WNW
14h 20m -1m 06s 04:08 21:58 04:47 21:19 05:23 20:43 13:03 152.06
16
05:54
63° ENE
20:13
297° WNW
14h 19m -1m 08s 04:09 21:58 04:48 21:18 05:24 20:43 13:03 152.05
17
05:54
63° ENE
20:12
297° WNW
14h 18m -1m 11s 04:10 21:57 04:49 21:18 05:24 20:42 13:03 152.04
18
05:55
63° ENE
20:12
297° WNW
14h 16m -1m 13s 04:11 21:56 04:50 21:17 05:25 20:41 13:03 152.03
19
05:56
63° ENE
20:11
296° WNW
14h 15m -1m 15s 04:12 21:55 04:50 21:16 05:26 20:41 13:04 152.02
20
05:56
64° ENE
20:11
296° WNW
14h 14m -1m 17s 04:13 21:54 04:51 21:15 05:27 20:40 13:04 152.01
21
05:57
64° ENE
20:10
296° WNW
14h 12m -1m 19s 04:14 21:53 04:52 21:15 05:28 20:39 13:04 152.00
22
05:58
64° ENE
20:09
296° WNW
14h 11m -1m 22s 04:15 21:52 04:53 21:14 05:28 20:39 13:04 151.99
23
05:59
64° ENE
20:09
296° WNW
14h 10m -1m 24s 04:16 21:51 04:54 21:13 05:29 20:38 13:04 151.97
24
05:59
65° ENE
20:08
295° WNW
14h 08m -1m 26s 04:17 21:50 04:55 21:12 05:30 20:37 13:04 151.96
25
06:00
65° ENE
20:07
295° WNW
14h 07m -1m 27s 04:18 21:49 04:56 21:11 05:31 20:36 13:04 151.94
26
06:01
65° ENE
20:06
295° WNW
14h 05m -1m 29s 04:19 21:48 04:57 21:10 05:32 20:36 13:04 151.93
27
06:01
66° ENE
20:06
294° WNW
14h 04m -1m 31s 04:20 21:46 04:58 21:09 05:32 20:35 13:04 151.91
28
06:02
66° ENE
20:05
294° WNW
14h 02m -1m 33s 04:21 21:45 04:59 21:08 05:33 20:34 13:04 151.90
29
06:03
66° ENE
20:04
294° WNW
14h 01m -1m 35s 04:23 21:44 05:00 21:07 05:34 20:33 13:04 151.88
30
06:04
66° ENE
20:03
294° WNW
13h 59m -1m 36s 04:24 21:43 05:01 21:06 05:35 20:32 13:04 151.86
31
06:05
67° ENE
20:02
293° WNW
13h 57m -1m 38s 04:25 21:42 05:02 21:05 05:36 20:31 13:04 151.84

Trong Relizane, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 05.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Relizane

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Relizane

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Relizane

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Algérie:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí