Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Riberalta, Bolivia 🇧🇴

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:34 69.1° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:07 291.0° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 11h 33m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -21.19°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.430 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Riberalta

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:30
75° ΒΒΑ
18:12
285° W
11ώρες 42λεπτά -0m 29s 05:17 19:24 05:42 18:59 06:07 18:34 12:21 150.73
2
06:30
74° ΒΒΑ
18:12
286° W
11ώρες 41λεπτά -0m 29s 05:17 19:24 05:42 18:59 06:07 18:34 12:21 150.77
3
06:30
74° ΒΒΑ
18:11
286° W
11ώρες 41λεπτά -0m 28s 05:17 19:24 05:42 18:59 06:08 18:33 12:21 150.80
4
06:30
74° ΒΒΑ
18:11
286° W
11ώρες 40λεπτά -0m 28s 05:17 19:23 05:43 18:58 06:08 18:33 12:21 150.84
5
06:30
74° ΒΒΑ
18:11
287° W
11ώρες 40λεπτά -0m 28s 05:17 19:23 05:43 18:58 06:08 18:33 12:20 150.88
6
06:30
73° ΒΒΑ
18:10
287° W
11ώρες 39λεπτά -0m 27s 05:17 19:23 05:43 18:58 06:08 18:33 12:20 150.92
7
06:30
73° ΒΒΑ
18:10
287° W
11ώρες 39λεπτά -0m 27s 05:18 19:23 05:43 18:58 06:08 18:32 12:20 150.95
8
06:31
73° ΒΒΑ
18:10
288° W
11ώρες 39λεπτά -0m 26s 05:18 19:23 05:43 18:57 06:08 18:32 12:20 150.99
9
06:31
72° ΒΒΑ
18:09
288° W
11ώρες 38λεπτά -0m 26s 05:18 19:23 05:43 18:57 06:08 18:32 12:20 151.03
10
06:31
72° ΒΒΑ
18:09
288° W
11ώρες 38λεπτά -0m 26s 05:18 19:22 05:43 18:57 06:08 18:32 12:20 151.06
11
06:31
72° ΒΒΑ
18:09
288° W
11ώρες 37λεπτά -0m 25s 05:18 19:22 05:43 18:57 06:09 18:31 12:20 151.09
12
06:31
72° ΒΒΑ
18:09
288° W
11ώρες 37λεπτά -0m 25s 05:18 19:22 05:43 18:57 06:09 18:31 12:20 151.13
13
06:32
71° ΒΒΑ
18:08
289° W
11ώρες 36λεπτά -0m 24s 05:18 19:22 05:43 18:57 06:09 18:31 12:20 151.16
14
06:32
71° ΒΒΑ
18:08
289° W
11ώρες 36λεπτά -0m 24s 05:18 19:22 05:44 18:56 06:09 18:31 12:20 151.20
15
06:32
71° ΒΒΑ
18:08
289° W
11ώρες 36λεπτά -0m 23s 05:18 19:22 05:44 18:56 06:09 18:31 12:20 151.23
16
06:32
71° ΒΒΑ
18:08
290° W
11ώρες 35λεπτά -0m 23s 05:18 19:22 05:44 18:56 06:09 18:31 12:20 151.26
17
06:32
70° ΒΒΑ
18:08
290° W
11ώρες 35λεπτά -0m 22s 05:18 19:22 05:44 18:56 06:10 18:30 12:20 151.29
18
06:33
70° ΒΒΑ
18:08
290° W
11ώρες 34λεπτά -0m 22s 05:19 19:22 05:44 18:56 06:10 18:30 12:20 151.32
19
06:33
70° ΒΒΑ
18:07
290° W
11ώρες 34λεπτά -0m 21s 05:19 19:22 05:44 18:56 06:10 18:30 12:20 151.35
20
06:33
70° ΒΒΑ
18:07
290° W
11ώρες 34λεπτά -0m 21s 05:19 19:22 05:45 18:56 06:10 18:30 12:20 151.38
21
06:33
70° ΒΒΑ
18:07
291° W
11ώρες 33λεπτά -0m 20s 05:19 19:22 05:45 18:56 06:10 18:30 12:20 151.41
22
06:34
69° ΒΒΑ
18:07
291° W
11ώρες 33λεπτά -0m 20s 05:19 19:22 05:45 18:56 06:11 18:30 12:20 151.44
23
06:34
69° ΒΒΑ
18:07
291° W
11ώρες 33λεπτά -0m 19s 05:19 19:22 05:45 18:56 06:11 18:30 12:20 151.47
24
06:34
69° ΒΒΑ
18:07
291° W
11ώρες 32λεπτά -0m 19s 05:20 19:22 05:45 18:56 06:11 18:30 12:21 151.49
25
06:34
69° ΒΒΑ
18:07
291° W
11ώρες 32λεπτά -0m 18s 05:20 19:22 05:46 18:56 06:11 18:30 12:21 151.52
26
06:35
69° ΒΒΑ
18:07
292° W
11ώρες 32λεπτά -0m 17s 05:20 19:22 05:46 18:56 06:12 18:30 12:21 151.54
27
06:35
68° ΒΒΑ
18:07
292° W
11ώρες 32λεπτά -0m 17s 05:20 19:22 05:46 18:56 06:12 18:30 12:21 151.57
28
06:35
68° ΒΒΑ
18:07
292° W
11ώρες 31λεπτά -0m 16s 05:20 19:22 05:46 18:56 06:12 18:30 12:21 151.59
29
06:35
68° ΒΒΑ
18:07
292° W
11ώρες 31λεπτά -0m 16s 05:20 19:22 05:46 18:56 06:12 18:30 12:21 151.62
30
06:36
68° ΒΒΑ
18:07
292° W
11ώρες 31λεπτά -0m 15s 05:21 19:22 05:47 18:56 06:13 18:30 12:21 151.64
31
06:36
68° ΒΒΑ
18:07
292° W
11ώρες 30λεπτά -0m 14s 05:21 19:22 05:47 18:56 06:13 18:30 12:21 151.67

Trong Riberalta, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 đến 07 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01 hoặc tháng 5 02.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Riberalta

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Riberalta

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Riberalta

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Bolivia:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí