Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Riga, Latvia 🇱🇻

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:29 74.1° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:21 286.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 52m

Hướng mặt trời: Nam

Độ cao của mặt trời: 41.1°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.870 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Riga

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:53
80° E
20:02
280° V
13h 08m +4m 50s 04:33 22:24 05:26 21:30 06:13 20:42 13:27 149.48
2
06:50
80° E
20:04
281° V
13h 13m +4m 49s 04:29 22:27 05:23 21:32 06:11 20:44 13:27 149.52
3
06:48
79° E
20:06
281° VNV
13h 18m +4m 49s 04:25 22:30 05:20 21:35 06:08 20:46 13:26 149.57
4
06:45
78° ENE
20:08
282° VNV
13h 23m +4m 49s 04:21 22:33 05:16 21:38 06:05 20:49 13:26 149.61
5
06:42
78° ENE
20:10
283° VNV
13h 28m +4m 49s 04:18 22:37 05:13 21:40 06:02 20:51 13:26 149.65
6
06:40
77° ENE
20:13
284° VNV
13h 32m +4m 48s 04:14 22:40 05:10 21:43 05:59 20:53 13:26 149.70
7
06:37
76° ENE
20:15
284° VNV
13h 37m +4m 48s 04:10 22:44 05:07 21:45 05:56 20:56 13:25 149.74
8
06:34
76° ENE
20:17
285° VNV
13h 42m +4m 48s 04:06 22:47 05:04 21:48 05:54 20:58 13:25 149.78
9
06:32
75° ENE
20:19
286° VNV
13h 47m +4m 47s 04:02 22:51 05:00 21:51 05:51 21:00 13:25 149.83
10
06:29
74° ENE
20:21
286° VNV
13h 52m +4m 47s 03:57 22:54 04:57 21:54 05:48 21:02 13:24 149.87
11
06:26
73° ENE
20:23
287° VNV
13h 56m +4m 46s 03:53 22:58 04:54 21:56 05:45 21:05 13:24 149.91
12
06:24
73° ENE
20:25
288° VNV
14h 01m +4m 46s 03:49 23:02 04:51 21:59 05:42 21:07 13:24 149.96
13
06:21
72° ENE
20:27
288° VNV
14h 06m +4m 45s 03:44 23:06 04:47 22:02 05:39 21:10 13:24 150.00
14
06:18
71° ENE
20:30
289° VNV
14h 11m +4m 45s 03:40 23:10 04:44 22:05 05:37 21:12 13:23 150.04
15
06:16
71° ENE
20:32
290° VNV
14h 15m +4m 44s 03:35 23:14 04:41 22:08 05:34 21:14 13:23 150.09
16
06:13
70° ENE
20:34
290° VNV
14h 20m +4m 44s 03:31 23:19 04:37 22:11 05:31 21:17 13:23 150.13
17
06:11
69° ENE
20:36
291° VNV
14h 25m +4m 43s 03:26 23:23 04:34 22:14 05:28 21:19 13:23 150.17
18
06:08
69° ENE
20:38
292° VNV
14h 30m +4m 42s 03:21 23:28 04:31 22:17 05:25 21:21 13:23 150.21
19
06:06
68° ENE
20:40
292° VNV
14h 34m +4m 42s 03:16 23:33 04:27 22:20 05:22 21:24 13:22 150.25
20
06:03
67° ENE
20:42
293° VNV
14h 39m +4m 41s 03:11 23:38 04:24 22:23 05:20 21:26 13:22 150.29
21
06:00
67° ENE
20:45
294° VNV
14h 44m +4m 40s 03:05 23:43 04:20 22:26 05:17 21:29 13:22 150.33
22
05:58
66° ENE
20:47
294° VNV
14h 48m +4m 39s 03:00 23:49 04:17 22:29 05:14 21:31 13:22 150.37
23
05:55
65° ENE
20:49
295° VNV
14h 53m +4m 38s 02:53 23:55 04:13 22:32 05:11 21:34 13:21 150.41
24
05:53
65° ENE
20:51
296° VNV
14h 58m +4m 37s 02:47 N/A 04:10 22:35 05:08 21:36 13:21 150.45
25
05:50
64° ENE
20:53
296° VNV
15h 02m +4m 36s 02:40 00:01 04:06 22:38 05:05 21:38 13:21 150.49
26
05:48
63° ENE
20:55
297° VNV
15h 07m +4m 35s 02:33 00:08 04:03 22:42 05:03 21:41 13:21 150.53
27
05:46
63° ENE
20:57
298° VNV
15h 11m +4m 34s 02:25 00:15 03:59 22:45 05:00 21:43 13:21 150.57
28
05:43
62° ENE
20:59
298° VNV
15h 16m +4m 32s 02:17 00:24 03:56 22:48 04:57 21:46 13:21 150.60
29
05:41
61° ENE
21:02
299° VNV
15h 20m +4m 31s 02:06 00:34 03:52 22:52 04:54 21:48 13:20 150.64
30
05:38
61° ENE
21:04
300° VNV
15h 25m +4m 30s 01:53 00:46 03:48 22:55 04:52 21:51 13:20 150.68

Trong Riga, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Riga

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Riga

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Riga

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Latvia:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 10 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí