Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Riga, Latvia 🇱🇻

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:38 44.5° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 22:05 315.7° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 17h 27m

Hướng mặt trời: Nam

Độ cao của mặt trời: 55.19°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.708 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Riga

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:17
103° Đông Đông Nam
17:55
258° Tây Tây Nam
10h 38m +4m 48s 05:09 20:03 05:54 19:18 06:38 18:34 12:35 148.21
2
07:14
102° Đông Đông Nam
17:57
258° Tây Tây Nam
10h 43m +4m 49s 05:07 20:05 05:51 19:20 06:35 18:36 12:35 148.26
3
07:11
101° Đông Đông Nam
18:00
259° Tây
10h 48m +4m 49s 05:04 20:07 05:49 19:23 06:33 18:39 12:35 148.29
4
07:09
101° Đông
18:02
260° Tây
10h 52m +4m 49s 05:01 20:10 05:46 19:25 06:30 18:41 12:35 148.34
5
07:06
100° Đông
18:04
260° Tây
10h 57m +4m 50s 04:59 20:12 05:44 19:27 06:27 18:43 12:35 148.37
6
07:04
99° Đông
18:06
261° Tây
11h 02m +4m 50s 04:56 20:14 05:41 19:29 06:25 18:45 12:34 148.42
7
07:01
98° Đông
18:08
262° Tây
11h 07m +4m 50s 04:53 20:17 05:38 19:31 06:22 18:47 12:34 148.44
8
06:58
98° Đông
18:11
263° Tây
11h 12m +4m 50s 04:50 20:19 05:36 19:33 06:20 18:49 12:34 148.50
9
06:56
97° Đông
18:13
263° Tây
11h 17m +4m 50s 04:47 20:21 05:33 19:36 06:17 18:51 12:34 148.52
10
06:53
96° Đông
18:15
264° Tây
11h 22m +4m 51s 04:45 20:24 05:30 19:38 06:14 18:54 12:33 148.56
11
06:50
96° Đông
18:17
265° Tây
11h 26m +4m 51s 04:42 20:26 05:27 19:40 06:12 18:56 12:33 148.62
12
06:48
95° Đông
18:19
266° Tây
11h 31m +4m 51s 04:39 20:29 05:25 19:42 06:09 18:58 12:33 148.65
13
06:45
94° Đông
18:21
266° Tây
11h 36m +4m 51s 04:36 20:31 05:22 19:45 06:06 19:00 12:33 148.69
14
06:42
93° Đông
18:24
267° Tây
11h 41m +4m 51s 04:33 20:34 05:19 19:47 06:04 19:02 12:32 148.74
15
06:39
93° Đông
18:26
268° Tây
11h 46m +4m 51s 04:30 20:36 05:16 19:49 06:01 19:04 12:32 148.77
16
06:37
92° Đông
18:28
268° Tây
11h 51m +4m 51s 04:27 20:39 05:14 19:51 05:58 19:07 12:32 148.83
17
06:34
91° Đông
18:30
269° Tây
11h 56m +4m 51s 04:23 20:41 05:11 19:54 05:55 19:09 12:32 148.87
18
06:31
90° Đông
18:32
270° Tây
12h 00m +4m 51s 04:20 20:44 05:08 19:56 05:53 19:11 12:31 148.88
19
06:29
90° Đông
18:34
270° Tây
12h 05m +4m 51s 04:17 20:46 05:05 19:58 05:50 19:13 12:31 148.95
20
06:26
89° Đông
18:36
271° Tây
12h 10m +4m 51s 04:14 20:49 05:02 20:01 05:47 19:15 12:31 149.00
21
06:23
88° Đông
18:39
272° Tây
12h 15m +4m 51s 04:11 20:52 04:59 20:03 05:44 19:17 12:30 149.03
22
06:20
88° Đông
18:41
273° Tây
12h 20m +4m 51s 04:07 20:55 04:56 20:05 05:42 19:20 12:30 149.05
23
06:18
87° Đông
18:43
273° Tây
12h 25m +4m 51s 04:04 20:57 04:53 20:08 05:39 19:22 12:30 149.10
24
06:15
86° Đông
18:45
274° Tây
12h 30m +4m 51s 04:01 21:00 04:50 20:10 05:36 19:24 12:29 149.15
25
06:12
86° Đông
18:47
275° Tây
12h 34m +4m 51s 03:57 21:03 04:47 20:13 05:33 19:26 12:29 149.18
26
06:09
85° Đông
18:49
276° Tây
12h 39m +4m 51s 03:54 21:06 04:44 20:15 05:30 19:28 12:29 149.23
27
06:07
84° Đông
18:51
276° Tây
12h 44m +4m 50s 03:51 21:09 04:41 20:17 05:28 19:31 12:29 149.26
28
06:04
83° Đông
18:53
277° Tây
12h 49m +4m 50s 03:47 21:12 04:38 20:20 05:25 19:33 12:28 149.31
29
07:01
83° Đông
19:56
278° Tây
12h 54m +4m 50s 04:43 22:15 05:35 21:22 06:22 20:35 13:28 149.37
30
06:59
82° Đông
19:58
278° Tây
12h 59m +4m 50s 04:40 22:18 05:32 21:25 06:19 20:37 13:28 149.40
31
06:56
81° Đông
20:00
279° Tây
13h 03m +4m 50s 04:36 22:21 05:29 21:27 06:16 20:40 13:27 149.44

Trong Riga, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Riga

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Riga

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Riga

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Latvia:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 2 tháng 6 2026

Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Riga

Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Riga.

Mặt trời mọc lúc mấy giờ hôm nay ở Riga?
Ở Riga, Latvia, mặt trời mọc hôm nay lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời lần đầu tiên xuất hiện phía trên đường chân trời và ánh sáng mặt trời trực tiếp bắt đầu chiếu sáng thành phố.
Mặt trời lặn lúc mấy giờ hôm nay ở Riga?
Mặt trời lặn hôm nay ở Riga lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời biến mất dưới đường chân trời, sau đó bầu trời bước vào chạng vạng dân sự trước khi tối hẳn.
Ngày dài bao lâu hôm nay ở Riga?
Độ dài ngày hôm nay ở Riga là N/A — khoảng thời gian giữa mặt trời mọc lúc và mặt trời lặn lúc . Độ dài ngày thay đổi vài phút mỗi ngày, dần dần tăng lên từ ngày đông chí và giảm dần từ ngày hạ chí.
Buổi trưa mặt trời (solar noon) ở Riga là lúc mấy giờ?
Buổi trưa mặt trời ở Riga là lúc . Đây là thời điểm mặt trời đi qua kinh tuyến địa phương và ở vị trí cao nhất trên bầu trời — thường khác với buổi trưa dân sự (12:00) vì giờ mùa hè và vì múi giờ dân sự bao phủ các dải kinh độ rộng.
Giờ vàng (golden hour) ở Riga là gì?
Giờ vàng là khoảng thời gian ngay sau khi mặt trời mọc (khoảng ) và ngay trước khi mặt trời lặn (khoảng ) khi mặt trời ở thấp trên đường chân trời và ánh sáng ấm áp, khuếch tán. Ở Riga, điều này mang lại cho nhiếp ảnh gia khoảng 40-60 phút ánh sáng dịu, có hướng vào mỗi đầu ngày.
Chạng vạng (twilight) là gì và nó xảy ra khi nào ở Riga?
Chạng vạng dân sự diễn ra từ lúc mặt trời lặn lúc cho đến khi mặt trời xuống 6° dưới đường chân trời. Sau đó là chạng vạng hàng hải (mặt trời 6° đến 12° dưới) và chạng vạng thiên văn (12° đến 18° dưới). Ở các vĩ độ cực đoan quanh ngày hạ chí, mặt trời có thể không bao giờ xuống dưới 18° so với đường chân trời, tạo ra cái gọi là 'đêm trắng'.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí