Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Riga, Latvia 🇱🇻
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 04:34 ↑ 43.4° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 22:10 ↑ 316.8° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 17h 36m
Hướng mặt trời: Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 51.85°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.796 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Riga
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:36
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:06
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 29m | +4m 28s | 01:34 | N/A | 03:45 | 22:59 | 04:49 | 21:53 | 13:20 | 150.74 |
| 2 |
05:34
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:08
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 34m | +4m 26s | N/A | N/A | 03:41 | 23:02 | 04:46 | 21:56 | 13:20 | 150.75 |
| 3 |
05:31
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:10
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 38m | +4m 25s | N/A | N/A | 03:37 | 23:06 | 04:43 | 21:58 | 13:20 | 150.79 |
| 4 |
05:29
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:12
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 43m | +4m 23s | N/A | N/A | 03:33 | 23:10 | 04:41 | 22:01 | 13:20 | 150.85 |
| 5 |
05:27
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:14
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 47m | +4m 21s | N/A | N/A | 03:29 | 23:13 | 04:38 | 22:03 | 13:20 | 150.88 |
| 6 |
05:24
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:16
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 51m | +4m 19s | N/A | N/A | 03:25 | 23:17 | 04:35 | 22:06 | 13:20 | 150.91 |
| 7 |
05:22
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:18
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 56m | +4m 17s | N/A | N/A | 03:21 | 23:21 | 04:33 | 22:08 | 13:20 | 150.94 |
| 8 |
05:20
↑
56° Đông Bắc
|
21:20
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
16h 00m | +4m 15s | N/A | N/A | 03:17 | 23:25 | 04:30 | 22:11 | 13:20 | 150.97 |
| 9 |
05:18
↑
55° Đông Bắc
|
21:23
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 04m | +4m 12s | N/A | N/A | 03:13 | 23:29 | 04:28 | 22:13 | 13:20 | 151.02 |
| 10 |
05:16
↑
55° Đông Bắc
|
21:25
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 08m | +4m 10s | N/A | N/A | 03:09 | 23:33 | 04:25 | 22:16 | 13:19 | 151.04 |
| 11 |
05:14
↑
54° Đông Bắc
|
21:27
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 12m | +4m 07s | N/A | N/A | 03:05 | 23:38 | 04:22 | 22:18 | 13:19 | 151.08 |
| 12 |
05:12
↑
54° Đông Bắc
|
21:29
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 16m | +4m 04s | N/A | N/A | 03:01 | 23:42 | 04:20 | 22:21 | 13:19 | 151.12 |
| 13 |
05:10
↑
53° Đông Bắc
|
21:31
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 20m | +4m 01s | N/A | N/A | 02:57 | 23:46 | 04:17 | 22:23 | 13:19 | 151.16 |
| 14 |
05:08
↑
53° Đông Bắc
|
21:33
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 24m | +3m 58s | N/A | N/A | 02:52 | 23:51 | 04:15 | 22:26 | 13:19 | 151.18 |
| 15 |
05:06
↑
52° Đông Bắc
|
21:35
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 28m | +3m 55s | N/A | N/A | 02:47 | 23:56 | 04:12 | 22:28 | 13:19 | 151.22 |
| 16 |
05:04
↑
52° Đông Bắc
|
21:36
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 32m | +3m 52s | N/A | N/A | 02:43 | N/A | 04:10 | 22:31 | 13:19 | 151.25 |
| 17 |
05:02
↑
51° Đông Bắc
|
21:38
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 36m | +3m 48s | N/A | N/A | 02:38 | 00:01 | 04:08 | 22:33 | 13:19 | 151.28 |
| 18 |
05:00
↑
51° Đông Bắc
|
21:40
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 40m | +3m 45s | N/A | N/A | 02:32 | 00:06 | 04:05 | 22:36 | 13:19 | 151.31 |
| 19 |
04:58
↑
50° Đông Bắc
|
21:42
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 44m | +3m 41s | N/A | N/A | 02:27 | 00:11 | 04:03 | 22:38 | 13:20 | 151.35 |
| 20 |
04:56
↑
50° Đông Bắc
|
21:44
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 47m | +3m 37s | N/A | N/A | 02:21 | 00:17 | 04:00 | 22:41 | 13:20 | 151.37 |
| 21 |
04:55
↑
49° Đông Bắc
|
21:46
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 51m | +3m 33s | N/A | N/A | 02:15 | 00:23 | 03:58 | 22:43 | 13:20 | 151.41 |
| 22 |
04:53
↑
49° Đông Bắc
|
21:48
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 54m | +3m 29s | N/A | N/A | 02:09 | 00:30 | 03:56 | 22:45 | 13:20 | 151.44 |
| 23 |
04:51
↑
48° Đông Bắc
|
21:49
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 58m | +3m 24s | N/A | N/A | 02:01 | 00:38 | 03:54 | 22:48 | 13:20 | 151.46 |
| 24 |
04:50
↑
48° Đông Bắc
|
21:51
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
17h 01m | +3m 20s | N/A | N/A | 01:52 | 00:47 | 03:52 | 22:50 | 13:20 | 151.48 |
| 25 |
04:48
↑
48° Đông Bắc
|
21:53
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 04m | +3m 15s | N/A | N/A | 01:43 | N/A | 03:50 | 22:52 | 13:20 | 151.52 |
| 26 |
04:47
↑
47° Đông Bắc
|
21:55
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 07m | +3m 10s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:47 | 22:54 | 13:20 | 151.53 |
| 27 |
04:45
↑
47° Đông Bắc
|
21:56
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 10m | +3m 05s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:45 | 22:57 | 13:20 | 151.57 |
| 28 |
04:44
↑
46° Đông Bắc
|
21:58
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 13m | +2m 59s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:43 | 22:59 | 13:20 | 151.58 |
| 29 |
04:43
↑
46° Đông Bắc
|
21:59
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 16m | +2m 54s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:42 | 23:01 | 13:20 | 151.61 |
| 30 |
04:41
↑
46° Đông Bắc
|
22:01
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 19m | +2m 48s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:40 | 23:03 | 13:21 | 151.63 |
| 31 |
04:40
↑
45° Đông Bắc
|
22:02
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 22m | +2m 42s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:38 | 23:05 | 13:21 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Riga. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Riga, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Riga
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Riga
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Latvia:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Riga
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Riga.