Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rosh Ha‘Ayin, Israel 🇮🇱
Mặt trời: Chạng vạng hàng hải
Mặt trời mọc hôm nay: 05:33 ↑ 62.0° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:45 ↑ 298.1° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 14h 12m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -8.58°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.866 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rosh Ha‘Ayin
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:34
↑
93° Đông
|
18:25
↑
266° Tây
|
11h 50m | -1m 56s | 05:12 | 19:46 | 05:41 | 19:18 | 06:09 | 18:49 | 12:29 | 149.79 |
| 2 |
06:34
↑
94° Đông
|
18:23
↑
266° Tây
|
11h 48m | -1m 56s | 05:13 | 19:45 | 05:41 | 19:16 | 06:09 | 18:48 | 12:29 | 149.72 |
| 3 |
06:35
↑
94° Đông
|
18:22
↑
266° Tây
|
11h 47m | -1m 56s | 05:13 | 19:43 | 05:42 | 19:15 | 06:10 | 18:47 | 12:29 | 149.71 |
| 4 |
06:36
↑
95° Đông
|
18:21
↑
265° Tây
|
11h 45m | -1m 56s | 05:14 | 19:42 | 05:43 | 19:14 | 06:11 | 18:46 | 12:29 | 149.66 |
| 5 |
06:36
↑
95° Đông
|
18:19
↑
265° Tây
|
11h 43m | -1m 56s | 05:15 | 19:41 | 05:43 | 19:13 | 06:11 | 18:44 | 12:28 | 149.61 |
| 6 |
06:37
↑
96° Đông
|
18:18
↑
264° Tây
|
11h 41m | -1m 56s | 05:15 | 19:40 | 05:44 | 19:11 | 06:12 | 18:43 | 12:28 | 149.56 |
| 7 |
06:38
↑
96° Đông
|
18:17
↑
264° Tây
|
11h 39m | -1m 55s | 05:16 | 19:38 | 05:44 | 19:10 | 06:13 | 18:42 | 12:28 | 149.53 |
| 8 |
06:38
↑
96° Đông
|
18:16
↑
263° Tây
|
11h 37m | -1m 55s | 05:17 | 19:37 | 05:45 | 19:09 | 06:13 | 18:41 | 12:27 | 149.48 |
| 9 |
06:39
↑
97° Đông
|
18:14
↑
263° Tây
|
11h 35m | -1m 55s | 05:17 | 19:36 | 05:46 | 19:08 | 06:14 | 18:39 | 12:27 | 149.44 |
| 10 |
06:40
↑
97° Đông
|
18:13
↑
262° Tây
|
11h 33m | -1m 55s | 05:18 | 19:35 | 05:46 | 19:06 | 06:15 | 18:38 | 12:27 | 149.41 |
| 11 |
06:40
↑
98° Đông
|
18:12
↑
262° Tây
|
11h 31m | -1m 54s | 05:19 | 19:33 | 05:47 | 19:05 | 06:15 | 18:37 | 12:27 | 149.35 |
| 12 |
06:41
↑
98° Đông
|
18:11
↑
262° Tây
|
11h 29m | -1m 54s | 05:19 | 19:32 | 05:48 | 19:04 | 06:16 | 18:36 | 12:26 | 149.31 |
| 13 |
06:42
↑
99° Đông
|
18:10
↑
261° Tây
|
11h 27m | -1m 54s | 05:20 | 19:31 | 05:48 | 19:03 | 06:17 | 18:35 | 12:26 | 149.27 |
| 14 |
06:43
↑
99° Đông
|
18:08
↑
261° Tây
|
11h 25m | -1m 53s | 05:21 | 19:30 | 05:49 | 19:02 | 06:17 | 18:33 | 12:26 | 149.23 |
| 15 |
06:43
↑
100° Đông
|
18:07
↑
260° Tây
|
11h 23m | -1m 53s | 05:21 | 19:29 | 05:50 | 19:01 | 06:18 | 18:32 | 12:26 | 149.18 |
| 16 |
06:44
↑
100° Đông
|
18:06
↑
260° Tây
|
11h 22m | -1m 53s | 05:22 | 19:28 | 05:50 | 18:59 | 06:19 | 18:31 | 12:25 | 149.14 |
| 17 |
06:45
↑
100° Đông
|
18:05
↑
259° Tây
|
11h 20m | -1m 52s | 05:23 | 19:27 | 05:51 | 18:58 | 06:20 | 18:30 | 12:25 | 149.09 |
| 18 |
06:45
↑
101° Đông
|
18:04
↑
259° Tây
|
11h 18m | -1m 52s | 05:24 | 19:26 | 05:52 | 18:57 | 06:20 | 18:29 | 12:25 | 149.06 |
| 19 |
06:46
↑
101° Đông Đông Nam
|
18:03
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 16m | -1m 51s | 05:24 | 19:25 | 05:53 | 18:56 | 06:21 | 18:28 | 12:25 | 149.01 |
| 20 |
06:47
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:02
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 14m | -1m 51s | 05:25 | 19:23 | 05:53 | 18:55 | 06:22 | 18:27 | 12:25 | 148.98 |
| 21 |
06:48
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:00
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 12m | -1m 50s | 05:26 | 19:22 | 05:54 | 18:54 | 06:22 | 18:26 | 12:24 | 148.94 |
| 22 |
06:48
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:59
↑
257° Tây Tây Nam
|
11h 10m | -1m 50s | 05:26 | 19:21 | 05:55 | 18:53 | 06:23 | 18:25 | 12:24 | 148.90 |
| 23 |
06:49
↑
103° Đông Đông Nam
|
17:58
↑
257° Tây Tây Nam
|
11h 09m | -1m 49s | 05:27 | 19:20 | 05:55 | 18:52 | 06:24 | 18:24 | 12:24 | 148.85 |
| 24 |
06:50
↑
103° Đông Đông Nam
|
17:57
↑
256° Tây Tây Nam
|
11h 07m | -1m 49s | 05:28 | 19:20 | 05:56 | 18:51 | 06:25 | 18:23 | 12:24 | 148.79 |
| 25 |
05:51
↑
104° Đông Đông Nam
|
16:56
↑
256° Tây Tây Nam
|
11h 05m | -1m 48s | 04:28 | 18:19 | 04:57 | 17:50 | 05:25 | 17:22 | 11:24 | 148.76 |
| 26 |
05:52
↑
104° Đông Đông Nam
|
16:55
↑
256° Tây Tây Nam
|
11h 03m | -1m 47s | 04:29 | 18:18 | 04:57 | 17:49 | 05:26 | 17:21 | 11:24 | 148.72 |
| 27 |
05:52
↑
105° Đông Đông Nam
|
16:54
↑
255° Tây Tây Nam
|
11h 01m | -1m 47s | 04:30 | 18:17 | 04:58 | 17:48 | 05:27 | 17:20 | 11:24 | 148.69 |
| 28 |
05:53
↑
105° Đông Đông Nam
|
16:53
↑
255° Tây Tây Nam
|
11h 00m | -1m 46s | 04:30 | 18:16 | 04:59 | 17:47 | 05:28 | 17:19 | 11:23 | 148.64 |
| 29 |
05:54
↑
105° Đông Đông Nam
|
16:52
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 58m | -1m 45s | 04:31 | 18:15 | 05:00 | 17:47 | 05:28 | 17:18 | 11:23 | 148.61 |
| 30 |
05:55
↑
106° Đông Đông Nam
|
16:51
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 56m | -1m 44s | 04:32 | 18:14 | 05:00 | 17:46 | 05:29 | 17:17 | 11:23 | 148.55 |
| 31 |
05:56
↑
106° Đông Đông Nam
|
16:50
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 54m | -1m 44s | 04:33 | 18:13 | 05:01 | 17:45 | 05:30 | 17:16 | 11:23 | 148.53 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Rosh Ha‘Ayin. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Rosh Ha‘Ayin, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 25 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Rosh Ha‘Ayin
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Rosh Ha‘Ayin
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Israel:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Rosh Ha‘Ayin
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Rosh Ha‘Ayin.