Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rosh Ha‘Ayin, Israel 🇮🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:29 107.6° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:19 252.5° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 49m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: -33.31°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.555 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rosh Ha‘Ayin

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:54
72° Đông Đông Bắc
19:20
289° Tây Tây Bắc
13h 25m +1m 40s 04:24 20:50 04:57 20:18 05:28 19:47 12:37 150.72
2
05:53
71° Đông Đông Bắc
19:21
289° Tây Tây Bắc
13h 27m +1m 39s 04:23 20:51 04:56 20:18 05:27 19:47 12:37 150.76
3
05:52
71° Đông Đông Bắc
19:21
289° Tây Tây Bắc
13h 29m +1m 38s 04:22 20:52 04:54 20:19 05:26 19:48 12:37 150.79
4
05:51
71° Đông Đông Bắc
19:22
290° Tây Tây Bắc
13h 30m +1m 37s 04:21 20:53 04:53 20:20 05:25 19:49 12:36 150.83
5
05:50
70° Đông Đông Bắc
19:23
290° Tây Tây Bắc
13h 32m +1m 36s 04:19 20:54 04:52 20:21 05:24 19:50 12:36 150.87
6
05:49
70° Đông Đông Bắc
19:24
290° Tây Tây Bắc
13h 34m +1m 35s 04:18 20:55 04:51 20:22 05:23 19:50 12:36 150.91
7
05:49
70° Đông Đông Bắc
19:24
291° Tây Tây Bắc
13h 35m +1m 34s 04:17 20:56 04:50 20:23 05:22 19:51 12:36 150.94
8
05:48
69° Đông Đông Bắc
19:25
291° Tây Tây Bắc
13h 37m +1m 32s 04:16 20:57 04:49 20:24 05:21 19:52 12:36 150.98
9
05:47
69° Đông Đông Bắc
19:26
291° Tây Tây Bắc
13h 38m +1m 31s 04:15 20:58 04:48 20:25 05:20 19:53 12:36 151.01
10
05:46
69° Đông Đông Bắc
19:26
292° Tây Tây Bắc
13h 40m +1m 30s 04:14 20:59 04:47 20:25 05:19 19:54 12:36 151.05
11
05:45
68° Đông Đông Bắc
19:27
292° Tây Tây Bắc
13h 41m +1m 28s 04:13 21:00 04:46 20:26 05:18 19:54 12:36 151.09
12
05:45
68° Đông Đông Bắc
19:28
292° Tây Tây Bắc
13h 43m +1m 27s 04:12 21:01 04:45 20:27 05:17 19:55 12:36 151.12
13
05:44
68° Đông Đông Bắc
19:29
292° Tây Tây Bắc
13h 44m +1m 26s 04:11 21:02 04:45 20:28 05:17 19:56 12:36 151.15
14
05:43
67° Đông Đông Bắc
19:29
293° Tây Tây Bắc
13h 46m +1m 24s 04:10 21:03 04:44 20:29 05:16 19:57 12:36 151.19
15
05:43
67° Đông Đông Bắc
19:30
293° Tây Tây Bắc
13h 47m +1m 23s 04:09 21:04 04:43 20:30 05:15 19:57 12:36 151.22
16
05:42
67° Đông Đông Bắc
19:31
293° Tây Tây Bắc
13h 48m +1m 21s 04:08 21:05 04:42 20:31 05:14 19:58 12:36 151.25
17
05:41
66° Đông Đông Bắc
19:31
294° Tây Tây Bắc
13h 50m +1m 19s 04:07 21:06 04:41 20:31 05:14 19:59 12:36 151.28
18
05:41
66° Đông Đông Bắc
19:32
294° Tây Tây Bắc
13h 51m +1m 18s 04:06 21:07 04:40 20:32 05:13 20:00 12:36 151.31
19
05:40
66° Đông Đông Bắc
19:33
294° Tây Tây Bắc
13h 52m +1m 16s 04:05 21:08 04:40 20:33 05:12 20:00 12:36 151.34
20
05:39
66° Đông Đông Bắc
19:33
294° Tây Tây Bắc
13h 53m +1m 14s 04:04 21:09 04:39 20:34 05:12 20:01 12:36 151.37
21
05:39
65° Đông Đông Bắc
19:34
295° Tây Tây Bắc
13h 55m +1m 13s 04:03 21:10 04:38 20:35 05:11 20:02 12:36 151.40
22
05:38
65° Đông Đông Bắc
19:35
295° Tây Tây Bắc
13h 56m +1m 11s 04:02 21:11 04:38 20:36 05:11 20:03 12:36 151.43
23
05:38
65° Đông Đông Bắc
19:35
295° Tây Tây Bắc
13h 57m +1m 09s 04:02 21:12 04:37 20:36 05:10 20:03 12:36 151.46
24
05:37
65° Đông Đông Bắc
19:36
295° Tây Tây Bắc
13h 58m +1m 07s 04:01 21:13 04:36 20:37 05:09 20:04 12:36 151.49
25
05:37
64° Đông Đông Bắc
19:37
296° Tây Tây Bắc
13h 59m +1m 05s 04:00 21:14 04:36 20:38 05:09 20:05 12:37 151.51
26
05:36
64° Đông Đông Bắc
19:37
296° Tây Tây Bắc
14h 00m +1m 03s 03:59 21:15 04:35 20:39 05:08 20:05 12:37 151.54
27
05:36
64° Đông Đông Bắc
19:38
296° Tây Tây Bắc
14h 01m +1m 01s 03:59 21:15 04:35 20:39 05:08 20:06 12:37 151.56
28
05:36
64° Đông Đông Bắc
19:38
296° Tây Tây Bắc
14h 02m +0m 59s 03:58 21:16 04:34 20:40 05:08 20:07 12:37 151.59
29
05:35
64° Đông Đông Bắc
19:39
296° Tây Tây Bắc
14h 03m +0m 57s 03:58 21:17 04:34 20:41 05:07 20:07 12:37 151.61
30
05:35
64° Đông Đông Bắc
19:40
297° Tây Tây Bắc
14h 04m +0m 55s 03:57 21:18 04:33 20:42 05:07 20:08 12:37 151.64
31
05:35
63° Đông Đông Bắc
19:40
297° Tây Tây Bắc
14h 05m +0m 53s 03:56 21:19 04:33 20:42 05:06 20:09 12:37 151.66

Trong Rosh Ha‘Ayin, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 29 đến 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Rosh Ha‘Ayin

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Rosh Ha‘Ayin

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Rosh Ha‘Ayin

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Israel:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 7 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí