🇩🇪 Chỉ số Chất lượng Không khí (AQI) tại Rostock, Đức

Clear
14°C
Clear
CHỈ SỐ AQI
31
Tiêu chuẩn US EPA

Mức PM 2.5
5.65
µg/m³

Chỉ số US EPA
1
Tốt
Chỉ số Chất lượng Không khí (AQI) hiện tại tại Rostock được ghi nhận ở mức 31 tính đến 12 giờ vào sáng sớm giờ địa phương vào Thứ Sáu, 22 tháng 5, 2026. Điểm AQI thời gian thực này dựa trên chất ô nhiễm có nguy cơ cao nhất được đo bởi các trạm giám sát địa phương. Theo tiêu chuẩn sức khỏe của US EPA, chất lượng không khí tại Rostock hiện thuộc loại Tốt. Với nồng độ hạt mịn (PM2.5) là 5.7 µg/m³, mức độ ô nhiễm không khí được coi là tối thiểu. Xếp hạng AQI này cho thấy không khí trong lành và tốt cho sức khỏe của công chúng nói chung, bao gồm cả trẻ em và những người nhạy cảm với hô hấp. Để xem AQI trên toàn bộ Đức, bạn cũng có thể xem Chỉ số Chất lượng Không khí cho Đức bao gồm các trung tâm đô thị lớn khác và các trạm quan trắc địa phương.

Khuyến nghị Sức khỏe cho Cư dân Rostock

Chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ít hoặc không có rủi ro. Đây là ngày tuyệt vời cho các hoạt động ngoài trời tại Rostock.

Ô nhiễm Không khí Rostock: Phân tích Chi tiết các Chất Ô nhiễm

PM 2.5
5.7
µg/m³
PM 10
9.6
µg/m³
Nitrogen Dioxide (NO2)
6.8
µg/m³
Ozone (O3)
63.0
µg/m³
Carbon Monoxide (CO)
128.8
µg/m³
Sulfur Dioxide (SO2)
1.2
µg/m³

Thời tiết hiện tại ở Rostock

🌡️ 14°C (Cảm giác như 13°)
🌬️ 11 km/h W
💧 77% Độ ẩm
🧭 1026 hPa
👁️ 10.0 km Tầm nhìn
☀️ Chỉ số UV: 1.0
🌅 Mặt trời mọc: 04:58 AM
🌇 Mặt trời lặn: 09:20 PM
🌡️ Điểm sương: 10°C

Cách Đọc Chỉ số Chất lượng Không khí cho Rostock

Tốt (0-50)

Air is fresh and healthy. Safe for all outdoor activities.

Vừa phải (51-100)

Acceptable air quality, though sensitive groups should monitor comfort.

Không lành mạnh (Nhạy cảm) (101-150)

Vulnerable groups (children, elderly) should limit outdoor exertion.

Không an toàn (151-200)

Everyone begins to experience health effects. Stay indoors where possible.

Rất không an toàn (201-300)

Significant health impact for entire population. Emergency conditions.

Nguy hiểm (301+)

Serious health alert: everyone may experience serious life-threatening effects.

Tốt (0-12)

Fine particles are at minimal, safe levels. Air is optimal.

Vừa phải (12-35)

Acceptable air, but haze may be present in urban areas.

Nhạy cảm (35-55)

Individuals with heart or lung disease should limit activity.

Không an toàn (55-150)

Particulate levels high enough to cause respiratory irritation.

Rất không an toàn (150-250)

Heavy haze. High risk to cardiovascular health for the public.

Nguy hiểm (250+)

Lethal particulate concentrations. Critical neurological and lung risk.

Tốt (0-54)

Low levels of dust and coarse particles. Environment is safe.

Vừa phải (55-154)

Coarse particles may trigger coughing in sensitive groups.

Nhạy cảm (155-254)

Visible dust pollution. Sensitive groups should avoid heavy labor.

Không an toàn (255-354)

Widespread respiratory impacts likely for the population.

Rất không an toàn (355-424)

Dangerous dust and debris levels. Significant warnings issued.

Nguy hiểm (425+)

Extremely high concentrations. Stay inside with filtration.

Tốt (0-54)

Surface ozone levels are within a safe, natural range.

Vừa phải (55-70)

Acceptable air, but sensitive individuals may feel chest tightness.

Nhạy cảm (71-85)

Rising ozone can trigger airway inflammation in active children.

Không an toàn (86-105)

Avoid heavy outdoor work during the hottest part of the day.

Rất không an toàn (106-200)

Serious lung function reduction likely across the public.

Nguy hiểm (201+)

Emergency ozone levels. Risk of permanent lung tissue damage.

Tốt (0-53)

Nitrogen levels are optimal. Safe for everyone.

Vừa phải (54-100)

Typical background levels for high-density urban areas.

Nhạy cảm (101-360)

Increased risk of respiratory infections for vulnerable groups.

Không an toàn (361-649)

Significant airway inflammation likely near traffic zones.

Rất không an toàn (650-1249)

Acute respiratory distress potential. High-risk groups stay indoors.

Nguy hiểm (1250+)

Toxic concentrations. Immediate health precautions required.

Tốt (0-4.4)

Carbon Monoxide levels are clean and non-toxic.

Vừa phải (4.5-9.4)

Acceptable; may affect those with specific heart conditions.

Nhạy cảm (9.5-12.4)

Reduced oxygen delivery to the heart may occur.

Không an toàn (12.5-15.4)

Headaches and fatigue may occur in urban canyons.

Rất không an toàn (15.5-30.4)

Significant cardiovascular distress. Mental confusion possible.

Nguy hiểm (30.5+)

Lethal potential. Immediate risk of neurological collapse.

Tốt (0-35)

Optimal air quality with no sulfur detection.

Vừa phải (36-75)

Acceptable air; minor odors possible near industry.

Nhạy cảm (76-185)

Bronchoconstriction possible for active asthmatics.

Không an toàn (186-304)

Respiratory distress likely for the wider population.

Rất không an toàn (305-604)

Significant wheezing and shortness of breath likely.

Nguy hiểm (605+)

Extreme respiratory danger. Significant life risk.

Tài nguyên Sức khỏe & Khoa học

→ Cách đọc Chỉ số Chất lượng Không khí US EPA trước khi ra ngoài → Hiểu các mức Chỉ số Chất lượng Không khí và ý nghĩa của chúng → Khi sương mù hình thành và tác động của nó đến chất lượng không khí

Chỉ số AQI này được tính như thế nào?

Chỉ số Chất lượng Không khí (AQI) chính hiển thị ở trên được tính bằng công thức Nội suy Tuyến tính của US EPA dựa trên nồng độ PM2.5 (Hạt mịn).

Công thức: Ip = [(Ihi - Ilow) / (Chi - Clow)] * (Cp - Clow) + Ilow

Lưu ý: Mặc dù một số chất ô nhiễm (O3, NO2, SO2) được theo dõi, PM2.5 được sử dụng làm "chỉ số chính" cho giá trị chỉ số chính vì nó thường đại diện cho rủi ro sức khỏe cao nhất.

Câu hỏi thường gặp

Nguyên nhân chính gây ô nhiễm không khí tại Rostock là gì?

Ô nhiễm tại Rostock chủ yếu do gió 10.8 km/h hướng W, khí thải giao thông địa phương và hoạt động công nghiệp, ảnh hưởng đến nồng độ PM2.5 hiện tại là 5.65 µg/m³.

Chỉ số AQI tại Rostock hôm nay có an toàn không?

AQI hôm nay là 31, được phân loại là Tốt. Điều này có nghĩa là chất lượng không khí tốt đối với dân số nói chung.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí