Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rugao, Trung Quốc 🇨🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:12 93.6° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:02 266.7° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 50m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 15.45°

Khoảng cách đến mặt trời: 148.631 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rugao

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:25
99° Đông
17:54
262° Tây
11h 28m +1m 57s 05:04 19:16 05:32 18:48 06:00 18:19 12:10 148.22
2
06:24
98° Đông
17:55
262° Tây
11h 30m +1m 57s 05:03 19:17 05:31 18:48 05:59 18:20 12:09 148.25
3
06:23
98° Đông
17:56
262° Tây
11h 32m +1m 57s 05:01 19:17 05:30 18:49 05:58 18:21 12:09 148.29
4
06:22
97° Đông
17:56
263° Tây
11h 34m +1m 58s 05:00 19:18 05:29 18:50 05:57 18:22 12:09 148.32
5
06:21
97° Đông
17:57
263° Tây
11h 36m +1m 58s 04:59 19:19 05:27 18:51 05:56 18:22 12:09 148.36
6
06:19
96° Đông
17:58
264° Tây
11h 38m +1m 58s 04:58 19:20 05:26 18:51 05:54 18:23 12:09 148.40
7
06:18
96° Đông
17:59
264° Tây
11h 40m +1m 58s 04:57 19:20 05:25 18:52 05:53 18:24 12:08 148.44
8
06:17
95° Đông
17:59
265° Tây
11h 42m +1m 59s 04:55 19:21 05:24 18:53 05:52 18:24 12:08 148.48
9
06:16
95° Đông
18:00
265° Tây
11h 44m +1m 59s 04:54 19:22 05:23 18:54 05:51 18:25 12:08 148.52
10
06:15
94° Đông
18:01
266° Tây
11h 46m +1m 59s 04:53 19:23 05:21 18:54 05:50 18:26 12:08 148.56
11
06:13
94° Đông
18:02
266° Tây
11h 48m +1m 59s 04:52 19:24 05:20 18:55 05:48 18:27 12:07 148.60
12
06:12
94° Đông
18:02
267° Tây
11h 50m +1m 59s 04:50 19:24 05:19 18:56 05:47 18:27 12:07 148.64
13
06:11
93° Đông
18:03
267° Tây
11h 52m +1m 59s 04:49 19:25 05:18 18:56 05:46 18:28 12:07 148.68
14
06:09
93° Đông
18:04
268° Tây
11h 54m +1m 59s 04:48 19:26 05:16 18:57 05:45 18:29 12:06 148.72
15
06:08
92° Đông
18:05
268° Tây
11h 56m +2m 00s 04:46 19:27 05:15 18:58 05:43 18:30 12:06 148.76
16
06:07
92° Đông
18:05
268° Tây
11h 58m +2m 00s 04:45 19:27 05:14 18:59 05:42 18:30 12:06 148.80
17
06:06
91° Đông
18:06
269° Tây
12h 00m +2m 00s 04:44 19:28 05:12 18:59 05:41 18:31 12:06 148.84
18
06:04
91° Đông
18:07
270° Tây
12h 02m +2m 00s 04:42 19:29 05:11 19:00 05:39 18:32 12:05 148.89
19
06:03
90° Đông
18:07
270° Tây
12h 04m +2m 00s 04:41 19:30 05:10 19:01 05:38 18:32 12:05 148.93
20
06:02
90° Đông
18:08
270° Tây
12h 06m +2m 00s 04:40 19:30 05:08 19:02 05:37 18:33 12:05 148.97
21
06:00
89° Đông
18:09
271° Tây
12h 08m +2m 00s 04:38 19:31 05:07 19:02 05:36 18:34 12:04 149.01
22
05:59
89° Đông
18:10
271° Tây
12h 10m +2m 00s 04:37 19:32 05:06 19:03 05:34 18:35 12:04 149.05
23
05:58
88° Đông
18:10
272° Tây
12h 12m +2m 00s 04:36 19:33 05:04 19:04 05:33 18:35 12:04 149.09
24
05:57
88° Đông
18:11
272° Tây
12h 14m +2m 00s 04:34 19:34 05:03 19:05 05:32 18:36 12:04 149.13
25
05:55
88° Đông
18:12
273° Tây
12h 16m +1m 59s 04:33 19:34 05:02 19:05 05:30 18:37 12:03 149.18
26
05:54
87° Đông
18:12
273° Tây
12h 18m +1m 59s 04:31 19:35 05:00 19:06 05:29 18:37 12:03 149.22
27
05:53
87° Đông
18:13
274° Tây
12h 20m +1m 59s 04:30 19:36 04:59 19:07 05:28 18:38 12:03 149.26
28
05:51
86° Đông
18:14
274° Tây
12h 22m +1m 59s 04:29 19:37 04:58 19:08 05:26 18:39 12:02 149.30
29
05:50
86° Đông
18:14
275° Tây
12h 24m +1m 59s 04:27 19:38 04:56 19:08 05:25 18:40 12:02 149.34
30
05:49
85° Đông
18:15
275° Tây
12h 26m +1m 59s 04:26 19:38 04:55 19:09 05:24 18:40 12:02 149.38
31
05:47
85° Đông
18:16
276° Tây
12h 28m +1m 59s 04:24 19:39 04:54 19:10 05:22 18:41 12:01 149.43

Trong Rugao, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Rugao

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Rugao

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Rugao

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Trung Quốc:

Acheng Altay Anbu Anda Ankang Anqiu Anshan Anyang Aral Atush Bắc Kinh Bachuan Baicheng Baiyin Bảo Định Baoji Baotou Basuo Bayan Nur Bei’an Beibei Beipiao Bengbu Benxi Bijie Bình Liêu Binhe Bishan Bole Boshan Bozhou Chân Giang Changde Changle Chángshu Changyi Changyuan Chao Hu Chaoyang Chengde Chenghua Chengzhong Chifeng Chóngqìng Chongzuo Chúng tôi Chương Châu Cixi Dali Dalian Daliang Daqing Dazhou Dengzhou Dingxi Dingzhou Dunhua Dương Châu Duyun Đông Dương Đông Hải Đông Lăng Đồng Quan Đông Tông Enshi Fangchenggang Fendou Fengcheng Foshan Fu'an Fuding Fuling Fushun Fuyang Fuyu Ganzhou Gaomi Gaoping Gaozhou Gejiu Gongzhuling Guangshui Guankou Guigang Guilin Guixi Guiyang Gunan Guyuan Hạ Khẩu Haicheng Hailar Handan Hanfeng Hàng Châu Hangu Hanzhong Harbin Hechi Hechuan Hefei Hejiang Hengshan Hengyang Hepu Heyuan Heze Hezhou Hohhot Honggang Hotan Huadian Huai'an Huaibei Huainan Huanggang Huangshan Huayin Huixing Huizhou Hulan Ergi Hulun Buir Humen Huocheng Huyện Longling Huzhou Jiagedaqi Jiangmen Jiangyin Jianshui Jiaojiang Jiashan Jiashí Jiawang Jiaxing Jiayuguan Jieshou Jieyang Jijiang Jilin Jinan Jinchang Jincheng Jingdezhen Jinghong Jingzhou Jinhua Jining Jinjiang Jinzhong Jiujiang Jiuquan Jiutai Jixi Jiyuan Jizhou Kaili Kaiyuan Karamay Khẩu Phường Kunming Kunshan Laiwu Laixi Laiyang Lanzhou Laohekou Lianghu Liangping Lianshan Liaocheng Licheng Liên Vũ Giang Lijiang Lincang Linhfen Linqu Linxia Chengguanzhen Linyi Lishui Liupanshui Liuzhi Liuzhou Lizhi Longfeng Longshan Longyan Loudi Lư Dương Lu’an Luohe Luojiang Luzhou Maoming Meishan Meizhou Mentougou Mianyang Nada Nam Kinh
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 12 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí