Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ruse, Bulgaria 🇧🇬

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 07:50 121.5° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:51 238.6° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 00m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: -4.39°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.100 million km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ruse

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:50
122° Đông Đông Nam
16:48
238° Tây Tây Nam
8h 58m +0m 46s 06:06 18:33 06:41 17:58 07:17 17:22 12:19 147.10
2
07:50
122° Đông Đông Nam
16:49
238° Tây Tây Nam
8h 59m +0m 51s 06:06 18:34 06:41 17:59 07:17 17:23 12:20 147.10
3
07:50
122° Đông Đông Nam
16:50
238° Tây Tây Nam
8h 59m +0m 55s 06:06 18:34 06:41 18:00 07:17 17:24 12:20 147.10
4
07:50
122° Đông Đông Nam
16:51
239° Tây Tây Nam
9h 00m +0m 59s 06:06 18:35 06:41 18:01 07:17 17:25 12:20 147.10
5
07:50
121° Đông Đông Nam
16:52
239° Tây Tây Nam
9h 02m +1m 04s 06:06 18:36 06:41 18:01 07:17 17:25 12:21 147.10
6
07:50
121° Đông Đông Nam
16:53
239° Tây Tây Nam
9h 03m +1m 08s 06:06 18:37 06:41 18:02 07:17 17:26 12:21 147.10
7
07:50
121° Đông Đông Nam
16:54
239° Tây Tây Nam
9h 04m +1m 12s 06:06 18:38 06:41 18:03 07:17 17:27 12:22 147.11
8
07:50
121° Đông Đông Nam
16:55
239° Tây Tây Nam
9h 05m +1m 16s 06:06 18:39 06:41 18:04 07:17 17:28 12:22 147.11
9
07:49
121° Đông Đông Nam
16:56
240° Tây Tây Nam
9h 06m +1m 20s 06:06 18:40 06:41 18:05 07:16 17:29 12:23 147.12
10
07:49
120° Đông Đông Nam
16:58
240° Tây Tây Nam
9h 08m +1m 24s 06:06 18:41 06:40 18:06 07:16 17:30 12:23 147.12
11
07:49
120° Đông Đông Nam
16:59
240° Tây Tây Nam
9h 09m +1m 27s 06:06 18:42 06:40 18:07 07:16 17:32 12:23 147.13
12
07:48
120° Đông Đông Nam
17:00
240° Tây Tây Nam
9h 11m +1m 31s 06:05 18:43 06:40 18:08 07:16 17:33 12:24 147.13
13
07:48
120° Đông Đông Nam
17:01
240° Tây Tây Nam
9h 12m +1m 35s 06:05 18:44 06:40 18:09 07:15 17:34 12:24 147.14
14
07:48
119° Đông Đông Nam
17:02
241° Tây Tây Nam
9h 14m +1m 38s 06:05 18:45 06:39 18:10 07:15 17:35 12:25 147.15
15
07:47
119° Đông Đông Nam
17:03
241° Tây Tây Nam
9h 16m +1m 42s 06:05 18:46 06:39 18:11 07:14 17:36 12:25 147.16
16
07:47
119° Đông Đông Nam
17:05
241° Tây Tây Nam
9h 18m +1m 45s 06:04 18:47 06:39 18:13 07:14 17:37 12:25 147.17
17
07:46
118° Đông Đông Nam
17:06
242° Tây Tây Nam
9h 19m +1m 48s 06:04 18:48 06:38 18:14 07:14 17:38 12:26 147.18
18
07:45
118° Đông Đông Nam
17:07
242° Tây Tây Nam
9h 21m +1m 52s 06:04 18:49 06:38 18:15 07:13 17:40 12:26 147.19
19
07:45
118° Đông Đông Nam
17:08
242° Tây Tây Nam
9h 23m +1m 55s 06:03 18:50 06:37 18:16 07:12 17:41 12:26 147.20
20
07:44
118° Đông Đông Nam
17:10
242° Tây Tây Nam
9h 25m +1m 58s 06:03 18:51 06:37 18:17 07:12 17:42 12:27 147.21
21
07:43
117° Đông Đông Nam
17:11
243° Tây Tây Nam
9h 27m +2m 01s 06:02 18:52 06:36 18:18 07:11 17:43 12:27 147.23
22
07:43
117° Đông Đông Nam
17:12
243° Tây Tây Nam
9h 29m +2m 03s 06:01 18:53 06:36 18:19 07:11 17:44 12:27 147.24
23
07:42
117° Đông Đông Nam
17:14
244° Tây Tây Nam
9h 31m +2m 06s 06:01 18:55 06:35 18:21 07:10 17:46 12:27 147.25
24
07:41
116° Đông Đông Nam
17:15
244° Tây Tây Nam
9h 33m +2m 09s 06:00 18:56 06:34 18:22 07:09 17:47 12:28 147.27
25
07:40
116° Đông Đông Nam
17:16
244° Tây Tây Nam
9h 36m +2m 11s 06:00 18:57 06:34 18:23 07:08 17:48 12:28 147.28
26
07:39
116° Đông Đông Nam
17:18
245° Tây Tây Nam
9h 38m +2m 14s 05:59 18:58 06:33 18:24 07:08 17:49 12:28 147.30
27
07:38
115° Đông Đông Nam
17:19
245° Tây Tây Nam
9h 40m +2m 16s 05:58 18:59 06:32 18:25 07:07 17:51 12:28 147.31
28
07:37
115° Đông Đông Nam
17:20
245° Tây Tây Nam
9h 43m +2m 19s 05:57 19:00 06:31 18:27 07:06 17:52 12:29 147.33
29
07:36
114° Đông Đông Nam
17:22
246° Tây Tây Nam
9h 45m +2m 21s 05:57 19:02 06:30 18:28 07:05 17:53 12:29 147.35
30
07:35
114° Đông Đông Nam
17:23
246° Tây Tây Nam
9h 47m +2m 23s 05:56 19:03 06:30 18:29 07:04 17:54 12:29 147.37
31
07:34
114° Đông Đông Nam
17:24
246° Tây Tây Nam
9h 50m +2m 25s 05:55 19:04 06:29 18:30 07:03 17:56 12:29 147.39

In Ruse, the earliest sunrise of January is on tháng 1 31 hoặc the latest sunset of January is on tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ruse

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ruse

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ruse

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Bulgaria:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 4 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí