Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ruse, Bulgaria 🇧🇬
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:44 ↑ 78.7° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:52 ↑ 281.6° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 08m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: 1.39°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.838 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ruse
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:08
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 09m | +2m 37s | 04:14 | 22:13 | 04:57 | 21:29 | 05:36 | 20:50 | 13:13 | 150.72 |
| 2 |
06:07
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 12m | +2m 35s | 04:12 | 22:14 | 04:56 | 21:31 | 05:35 | 20:52 | 13:13 | 150.76 |
| 3 |
06:05
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | +2m 34s | 04:10 | 22:16 | 04:54 | 21:32 | 05:33 | 20:53 | 13:13 | 150.79 |
| 4 |
06:04
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 17m | +2m 32s | 04:08 | 22:18 | 04:52 | 21:34 | 05:32 | 20:54 | 13:13 | 150.83 |
| 5 |
06:03
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 20m | +2m 31s | 04:06 | 22:20 | 04:51 | 21:35 | 05:30 | 20:56 | 13:12 | 150.87 |
| 6 |
06:01
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | +2m 29s | 04:04 | 22:22 | 04:49 | 21:37 | 05:29 | 20:57 | 13:12 | 150.91 |
| 7 |
06:00
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | +2m 27s | 04:02 | 22:24 | 04:47 | 21:38 | 05:27 | 20:58 | 13:12 | 150.94 |
| 8 |
05:59
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | +2m 25s | 04:00 | 22:26 | 04:46 | 21:40 | 05:26 | 20:59 | 13:12 | 150.98 |
| 9 |
05:58
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | +2m 24s | 03:58 | 22:28 | 04:44 | 21:41 | 05:24 | 21:01 | 13:12 | 151.01 |
| 10 |
05:56
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | +2m 22s | 03:56 | 22:29 | 04:42 | 21:43 | 05:23 | 21:02 | 13:12 | 151.05 |
| 11 |
05:55
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | +2m 20s | 03:54 | 22:31 | 04:41 | 21:44 | 05:22 | 21:03 | 13:12 | 151.09 |
| 12 |
05:54
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | +2m 18s | 03:52 | 22:33 | 04:39 | 21:46 | 05:20 | 21:05 | 13:12 | 151.12 |
| 13 |
05:53
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | +2m 15s | 03:51 | 22:35 | 04:38 | 21:47 | 05:19 | 21:06 | 13:12 | 151.16 |
| 14 |
05:52
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 41m | +2m 13s | 03:49 | 22:37 | 04:36 | 21:49 | 05:18 | 21:07 | 13:12 | 151.19 |
| 15 |
05:51
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 43m | +2m 11s | 03:47 | 22:39 | 04:35 | 21:50 | 05:17 | 21:08 | 13:12 | 151.22 |
| 16 |
05:50
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | +2m 09s | 03:45 | 22:41 | 04:34 | 21:52 | 05:16 | 21:09 | 13:12 | 151.25 |
| 17 |
05:48
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | +2m 06s | 03:43 | 22:43 | 04:32 | 21:53 | 05:14 | 21:11 | 13:12 | 151.28 |
| 18 |
05:47
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | +2m 04s | 03:41 | 22:44 | 04:31 | 21:54 | 05:13 | 21:12 | 13:12 | 151.32 |
| 19 |
05:46
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | +2m 01s | 03:40 | 22:46 | 04:30 | 21:56 | 05:12 | 21:13 | 13:12 | 151.35 |
| 20 |
05:46
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | +1m 59s | 03:38 | 22:48 | 04:28 | 21:57 | 05:11 | 21:14 | 13:12 | 151.38 |
| 21 |
05:45
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | +1m 56s | 03:36 | 22:50 | 04:27 | 21:59 | 05:10 | 21:15 | 13:12 | 151.40 |
| 22 |
05:44
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | +1m 53s | 03:34 | 22:52 | 04:26 | 22:00 | 05:09 | 21:16 | 13:12 | 151.43 |
| 23 |
05:43
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | +1m 50s | 03:33 | 22:53 | 04:25 | 22:01 | 05:08 | 21:18 | 13:12 | 151.46 |
| 24 |
05:42
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | +1m 47s | 03:31 | 22:55 | 04:23 | 22:03 | 05:07 | 21:19 | 13:13 | 151.49 |
| 25 |
05:41
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | +1m 44s | 03:30 | 22:57 | 04:22 | 22:04 | 05:06 | 21:20 | 13:13 | 151.51 |
| 26 |
05:41
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | +1m 41s | 03:28 | 22:59 | 04:21 | 22:05 | 05:05 | 21:21 | 13:13 | 151.54 |
| 27 |
05:40
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | +1m 38s | 03:27 | 23:00 | 04:20 | 22:06 | 05:05 | 21:22 | 13:13 | 151.56 |
| 28 |
05:39
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | +1m 35s | 03:25 | 23:02 | 04:19 | 22:08 | 05:04 | 21:23 | 13:13 | 151.59 |
| 29 |
05:39
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:48
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | +1m 31s | 03:24 | 23:04 | 04:18 | 22:09 | 05:03 | 21:24 | 13:13 | 151.61 |
| 30 |
05:38
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | +1m 28s | 03:23 | 23:05 | 04:17 | 22:10 | 05:02 | 21:25 | 13:13 | 151.64 |
| 31 |
05:37
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | +1m 25s | 03:21 | 23:07 | 04:16 | 22:11 | 05:02 | 21:26 | 13:13 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Ruse. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Ruse, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.