Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Saïda, Algérie 🇩🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 05:53 64.8° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:59 295.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 06m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -8.41°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.387 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Saïda

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:20
107° ESE
18:05
253° VSV
10h 45m -1m 54s 05:54 19:30 06:23 19:01 06:53 18:31 12:42 148.49
2
07:21
108° ESE
18:04
252° VSV
10h 43m -1m 53s 05:55 19:30 06:24 19:00 06:54 18:30 12:42 148.45
3
07:22
108° ESE
18:03
252° VSV
10h 41m -1m 52s 05:56 19:29 06:25 18:59 06:55 18:30 12:42 148.41
4
07:23
108° ESE
18:02
252° VSV
10h 39m -1m 51s 05:56 19:28 06:26 18:58 06:56 18:29 12:42 148.37
5
07:23
109° ESE
18:01
251° VSV
10h 37m -1m 50s 05:57 19:27 06:27 18:58 06:57 18:28 12:42 148.34
6
07:24
109° ESE
18:00
251° VSV
10h 35m -1m 49s 05:58 19:27 06:28 18:57 06:58 18:27 12:42 148.30
7
07:25
109° ESE
17:59
250° VSV
10h 33m -1m 47s 05:59 19:26 06:28 18:56 06:58 18:26 12:43 148.26
8
07:26
110° ESE
17:58
250° VSV
10h 32m -1m 46s 06:00 19:25 06:29 18:55 06:59 18:25 12:43 148.23
9
07:27
110° ESE
17:58
250° VSV
10h 30m -1m 45s 06:00 19:24 06:30 18:55 07:00 18:25 12:43 148.19
10
07:28
110° ESE
17:57
249° VSV
10h 28m -1m 43s 06:01 19:24 06:31 18:54 07:01 18:24 12:43 148.16
11
07:29
111° ESE
17:56
249° VSV
10h 26m -1m 42s 06:02 19:23 06:32 18:53 07:02 18:23 12:43 148.12
12
07:30
111° ESE
17:55
249° VSV
10h 25m -1m 41s 06:03 19:23 06:33 18:53 07:03 18:23 12:43 148.09
13
07:31
112° ESE
17:55
248° VSV
10h 23m -1m 39s 06:04 19:22 06:34 18:52 07:04 18:22 12:43 148.05
14
07:32
112° ESE
17:54
248° VSV
10h 21m -1m 37s 06:05 19:22 06:35 18:52 07:05 18:21 12:43 148.02
15
07:33
112° ESE
17:53
248° VSV
10h 20m -1m 36s 06:05 19:21 06:35 18:51 07:06 18:21 12:43 147.98
16
07:34
112° ESE
17:53
247° VSV
10h 18m -1m 34s 06:06 19:21 06:36 18:51 07:07 18:20 12:44 147.95
17
07:35
113° ESE
17:52
247° VSV
10h 17m -1m 32s 06:07 19:20 06:37 18:50 07:08 18:20 12:44 147.91
18
07:36
113° ESE
17:52
247° VSV
10h 15m -1m 30s 06:08 19:20 06:38 18:50 07:08 18:19 12:44 147.88
19
07:37
113° ESE
17:51
246° VSV
10h 14m -1m 29s 06:09 19:19 06:39 18:49 07:09 18:19 12:44 147.85
20
07:38
114° ESE
17:51
246° VSV
10h 12m -1m 27s 06:10 19:19 06:40 18:49 07:10 18:18 12:44 147.82
21
07:39
114° ESE
17:50
246° VSV
10h 11m -1m 25s 06:10 19:19 06:41 18:49 07:11 18:18 12:45 147.79
22
07:40
114° ESE
17:50
246° VSV
10h 09m -1m 23s 06:11 19:18 06:41 18:48 07:12 18:18 12:45 147.76
23
07:41
114° ESE
17:49
245° VSV
10h 08m -1m 21s 06:12 19:18 06:42 18:48 07:13 18:17 12:45 147.73
24
07:42
115° ESE
17:49
245° VSV
10h 07m -1m 18s 06:13 19:18 06:43 18:48 07:14 18:17 12:45 147.70
25
07:43
115° ESE
17:49
245° VSV
10h 06m -1m 16s 06:14 19:18 06:44 18:47 07:15 18:17 12:46 147.67
26
07:44
115° ESE
17:48
245° VSV
10h 04m -1m 14s 06:15 19:18 06:45 18:47 07:16 18:16 12:46 147.64
27
07:45
115° ESE
17:48
244° VSV
10h 03m -1m 12s 06:15 19:17 06:46 18:47 07:17 18:16 12:46 147.62
28
07:46
116° ESE
17:48
244° VSV
10h 02m -1m 09s 06:16 19:17 06:47 18:47 07:17 18:16 12:47 147.59
29
07:46
116° ESE
17:48
244° VSV
10h 01m -1m 07s 06:17 19:17 06:47 18:47 07:18 18:16 12:47 147.57
30
07:47
116° ESE
17:48
244° VSV
10h 00m -1m 04s 06:18 19:17 06:48 18:47 07:19 18:16 12:47 147.54

Trong Saïda, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Saïda

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Saïda

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Saïda

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Algérie:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí