Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sagaing, Myanmar 🇲🇲

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:25 67.9° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:40 292.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 15m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 4.29°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.391 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sagaing

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:22
66° ENE
18:45
294° WNW
13h 22m +0m 32s 03:58 20:10 04:28 19:39 04:57 19:10 12:03 151.68
2
05:22
66° ENE
18:45
294° WNW
13h 22m +0m 30s 03:57 20:10 04:28 19:40 04:57 19:10 12:04 151.70
3
05:22
66° ENE
18:46
294° WNW
13h 23m +0m 29s 03:57 20:11 04:28 19:40 04:57 19:11 12:04 151.73
4
05:22
65° ENE
18:46
295° WNW
13h 23m +0m 27s 03:57 20:11 04:27 19:41 04:57 19:11 12:04 151.75
5
05:22
65° ENE
18:46
295° WNW
13h 24m +0m 26s 03:57 20:12 04:27 19:41 04:57 19:12 12:04 151.77
6
05:22
65° ENE
18:47
295° WNW
13h 24m +0m 24s 03:57 20:12 04:27 19:41 04:57 19:12 12:04 151.79
7
05:22
65° ENE
18:47
295° WNW
13h 25m +0m 23s 03:56 20:13 04:27 19:42 04:57 19:12 12:04 151.81
8
05:22
65° ENE
18:47
295° WNW
13h 25m +0m 21s 03:56 20:13 04:27 19:42 04:57 19:13 12:05 151.83
9
05:22
65° ENE
18:48
295° WNW
13h 25m +0m 20s 03:56 20:13 04:27 19:43 04:57 19:13 12:05 151.85
10
05:22
65° ENE
18:48
295° WNW
13h 26m +0m 18s 03:56 20:14 04:27 19:43 04:57 19:14 12:05 151.87
11
05:22
65° ENE
18:48
295° WNW
13h 26m +0m 17s 03:56 20:14 04:27 19:43 04:57 19:14 12:05 151.89
12
05:22
65° ENE
18:49
295° WNW
13h 26m +0m 15s 03:56 20:15 04:27 19:44 04:57 19:14 12:05 151.91
13
05:22
64° ENE
18:49
296° WNW
13h 26m +0m 14s 03:56 20:15 04:27 19:44 04:57 19:15 12:06 151.92
14
05:22
64° ENE
18:49
296° WNW
13h 27m +0m 12s 03:56 20:15 04:27 19:45 04:57 19:15 12:06 151.94
15
05:22
64° ENE
18:50
296° WNW
13h 27m +0m 10s 03:56 20:16 04:27 19:45 04:57 19:15 12:06 151.95
16
05:23
64° ENE
18:50
296° WNW
13h 27m +0m 09s 03:56 20:16 04:27 19:45 04:57 19:15 12:06 151.96
17
05:23
64° ENE
18:50
296° WNW
13h 27m +0m 07s 03:57 20:16 04:28 19:45 04:57 19:16 12:06 151.98
18
05:23
64° ENE
18:51
296° WNW
13h 27m +0m 05s 03:57 20:17 04:28 19:46 04:57 19:16 12:07 151.99
19
05:23
64° ENE
18:51
296° WNW
13h 27m +0m 04s 03:57 20:17 04:28 19:46 04:58 19:16 12:07 152.00
20
05:23
64° ENE
18:51
296° WNW
13h 27m +0m 02s 03:57 20:17 04:28 19:46 04:58 19:17 12:07 152.01
21
05:23
64° ENE
18:51
296° WNW
13h 27m +0m 00s 03:57 20:17 04:28 19:46 04:58 19:17 12:07 152.02
22
05:24
64° ENE
18:51
296° WNW
13h 27m -0m 00s 03:57 20:18 04:28 19:47 04:58 19:17 12:08 152.03
23
05:24
64° ENE
18:52
296° WNW
13h 27m -0m 02s 03:58 20:18 04:29 19:47 04:58 19:17 12:08 152.04
24
05:24
64° ENE
18:52
296° WNW
13h 27m -0m 03s 03:58 20:18 04:29 19:47 04:59 19:17 12:08 152.04
25
05:24
64° ENE
18:52
296° WNW
13h 27m -0m 05s 03:58 20:18 04:29 19:47 04:59 19:17 12:08 152.05
26
05:25
64° ENE
18:52
296° WNW
13h 27m -0m 07s 03:59 20:18 04:29 19:47 04:59 19:18 12:08 152.06
27
05:25
64° ENE
18:52
296° WNW
13h 27m -0m 08s 03:59 20:18 04:30 19:47 04:59 19:18 12:09 152.06
28
05:25
64° ENE
18:52
296° WNW
13h 27m -0m 10s 03:59 20:18 04:30 19:47 05:00 19:18 12:09 152.07
29
05:25
64° ENE
18:53
296° WNW
13h 27m -0m 12s 04:00 20:18 04:30 19:48 05:00 19:18 12:09 152.07
30
05:26
64° ENE
18:53
295° WNW
13h 26m -0m 13s 04:00 20:18 04:31 19:48 05:00 19:18 12:09 152.07

Trong Sagaing, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 01 đến 15 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 29 hoặc tháng 6 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Sagaing

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Sagaing

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Sagaing

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Myanmar:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí