Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Salihorsk, Belarus 🇧🇾
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 09:14 ↑ 124.9° Nam Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 17:25 ↑ 235.2° Tây Nam
Thời gian ban ngày: 8h 11m
Hướng mặt trời: Nam Đông Đông
Độ cao của mặt trời: 14.83°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.169 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Salihorsk
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:44
↑
82° Đông
|
19:43
↑
279° Tây
|
12h 59m | +4m 07s | 04:41 | 21:47 | 05:26 | 21:01 | 06:08 | 20:19 | 13:13 | 149.48 |
| 2 |
06:42
↑
81° Đông
|
19:45
↑
280° Tây
|
13h 03m | +4m 07s | 04:38 | 21:50 | 05:24 | 21:03 | 06:06 | 20:21 | 13:13 | 149.52 |
| 3 |
06:39
↑
80° Đông
|
19:47
↑
280° Tây
|
13h 07m | +4m 07s | 04:35 | 21:52 | 05:21 | 21:06 | 06:04 | 20:23 | 13:13 | 149.57 |
| 4 |
06:37
↑
80° Đông
|
19:49
↑
281° Tây
|
13h 11m | +4m 07s | 04:32 | 21:55 | 05:19 | 21:08 | 06:01 | 20:25 | 13:12 | 149.61 |
| 5 |
06:35
↑
79° Đông
|
19:51
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 15m | +4m 06s | 04:29 | 21:57 | 05:16 | 21:10 | 05:59 | 20:27 | 13:12 | 149.65 |
| 6 |
06:32
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 19m | +4m 06s | 04:26 | 22:00 | 05:13 | 21:12 | 05:56 | 20:29 | 13:12 | 149.70 |
| 7 |
06:30
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 24m | +4m 05s | 04:23 | 22:02 | 05:11 | 21:14 | 05:54 | 20:30 | 13:12 | 149.74 |
| 8 |
06:28
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 28m | +4m 05s | 04:20 | 22:05 | 05:08 | 21:16 | 05:51 | 20:32 | 13:11 | 149.78 |
| 9 |
06:25
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 32m | +4m 04s | 04:17 | 22:07 | 05:05 | 21:18 | 05:49 | 20:34 | 13:11 | 149.83 |
| 10 |
06:23
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 36m | +4m 04s | 04:13 | 22:10 | 05:03 | 21:20 | 05:47 | 20:36 | 13:11 | 149.87 |
| 11 |
06:21
↑
75° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | +4m 03s | 04:10 | 22:13 | 05:00 | 21:23 | 05:44 | 20:38 | 13:10 | 149.91 |
| 12 |
06:19
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | +4m 03s | 04:07 | 22:16 | 04:57 | 21:25 | 05:42 | 20:40 | 13:10 | 149.96 |
| 13 |
06:16
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | +4m 02s | 04:04 | 22:18 | 04:54 | 21:27 | 05:39 | 20:42 | 13:10 | 150.00 |
| 14 |
06:14
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | +4m 02s | 04:00 | 22:21 | 04:52 | 21:29 | 05:37 | 20:44 | 13:10 | 150.04 |
| 15 |
06:12
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | +4m 01s | 03:57 | 22:24 | 04:49 | 21:31 | 05:34 | 20:46 | 13:09 | 150.09 |
| 16 |
06:09
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | +4m 00s | 03:54 | 22:27 | 04:46 | 21:34 | 05:32 | 20:48 | 13:09 | 150.13 |
| 17 |
06:07
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | +3m 59s | 03:50 | 22:30 | 04:44 | 21:36 | 05:30 | 20:50 | 13:09 | 150.17 |
| 18 |
06:05
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | +3m 59s | 03:47 | 22:33 | 04:41 | 21:38 | 05:27 | 20:52 | 13:09 | 150.21 |
| 19 |
06:03
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 12m | +3m 58s | 03:44 | 22:36 | 04:38 | 21:41 | 05:25 | 20:53 | 13:09 | 150.25 |
| 20 |
06:01
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 16m | +3m 57s | 03:40 | 22:39 | 04:35 | 21:43 | 05:22 | 20:55 | 13:08 | 150.29 |
| 21 |
05:58
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 20m | +3m 56s | 03:37 | 22:42 | 04:33 | 21:45 | 05:20 | 20:57 | 13:08 | 150.33 |
| 22 |
05:56
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | +3m 55s | 03:33 | 22:46 | 04:30 | 21:48 | 05:18 | 20:59 | 13:08 | 150.37 |
| 23 |
05:54
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | +3m 54s | 03:29 | 22:49 | 04:27 | 21:50 | 05:15 | 21:01 | 13:08 | 150.41 |
| 24 |
05:52
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | +3m 53s | 03:26 | 22:52 | 04:24 | 21:52 | 05:13 | 21:03 | 13:08 | 150.45 |
| 25 |
05:50
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | +3m 51s | 03:22 | 22:56 | 04:22 | 21:55 | 05:11 | 21:05 | 13:07 | 150.49 |
| 26 |
05:48
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | +3m 50s | 03:18 | 22:59 | 04:19 | 21:57 | 05:09 | 21:07 | 13:07 | 150.53 |
| 27 |
05:46
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 43m | +3m 49s | 03:14 | 23:03 | 04:16 | 22:00 | 05:06 | 21:09 | 13:07 | 150.57 |
| 28 |
05:44
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | +3m 47s | 03:11 | 23:06 | 04:14 | 22:02 | 05:04 | 21:11 | 13:07 | 150.60 |
| 29 |
05:42
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | +3m 46s | 03:07 | 23:10 | 04:11 | 22:04 | 05:02 | 21:13 | 13:07 | 150.64 |
| 30 |
05:40
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 54m | +3m 44s | 03:03 | 23:14 | 04:08 | 22:07 | 04:59 | 21:15 | 13:07 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Salihorsk. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Salihorsk, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.