Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại San Carlos, Venezuela 🇻🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:13 69.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:48 290.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 12h 35m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -44.3°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.394 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại San Carlos

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:23
93° מזרח-דרום מזרח
18:24
267° צפון-צפון מערב
12שעה 01דקה -0m 31s 05:13 19:34 05:37 19:10 06:01 18:46 12:24 149.77
2
06:22
94° מזרח-דרום מזרח
18:24
266° צפון-צפון מערב
12שעה 01דקה -0m 31s 05:13 19:34 05:37 19:09 06:01 18:45 12:23 149.73
3
06:22
94° מזרח-דרום מזרח
18:23
266° צפון-צפון מערב
12שעה 00דקה -0m 31s 05:12 19:33 05:37 19:09 06:01 18:44 12:23 149.68
4
06:22
94° מזרח-דרום מזרח
18:22
265° צפון-צפון מערב
12שעה 00דקה -0m 31s 05:12 19:32 05:37 19:08 06:01 18:44 12:23 149.64
5
06:22
95° מזרח-דרום מזרח
18:22
265° צפון-צפון מערב
11שעה 59דקה -0m 31s 05:12 19:32 05:37 19:08 06:01 18:43 12:22 149.60
6
06:22
95° מזרח-דרום מזרח
18:21
265° צפון-צפון מערב
11שעה 59דקה -0m 31s 05:12 19:31 05:37 19:07 06:01 18:43 12:22 149.56
7
06:22
96° מזרח-דרום מזרח
18:21
264° צפון-צפון מערב
11שעה 58דקה -0m 31s 05:12 19:31 05:37 19:07 06:01 18:42 12:22 149.52
8
06:22
96° מזרח-דרום מזרח
18:20
264° צפון-צפון מערב
11שעה 58דקה -0m 30s 05:12 19:30 05:36 19:06 06:01 18:42 12:22 149.47
9
06:22
96° מזרח-דרום מזרח
18:20
264° צפון-צפון מערב
11שעה 57דקה -0m 30s 05:12 19:30 05:36 19:06 06:01 18:41 12:21 149.43
10
06:22
97° מזרח-דרום מזרח
18:19
263° צפון-צפון מערב
11שעה 56דקה -0m 30s 05:12 19:29 05:36 19:05 06:01 18:41 12:21 149.39
11
06:22
97° מזרח-דרום מזרח
18:19
263° צפון-צפון מערב
11שעה 56דקה -0m 30s 05:12 19:29 05:36 19:05 06:01 18:40 12:21 149.35
12
06:22
98° מזרח-דרום מזרח
18:18
262° צפון-צפון מערב
11שעה 55דקה -0m 30s 05:12 19:28 05:36 19:04 06:01 18:40 12:20 149.30
13
06:22
98° מזרח-דרום מזרח
18:18
262° צפון-צפון מערב
11שעה 55דקה -0m 30s 05:12 19:28 05:36 19:04 06:01 18:39 12:20 149.26
14
06:22
98° מזרח-דרום מזרח
18:17
262° צפון-צפון מערב
11שעה 54דקה -0m 30s 05:12 19:28 05:36 19:03 06:01 18:39 12:20 149.22
15
06:22
99° מזרח-דרום מזרח
18:17
261° צפון-צפון מערב
11שעה 54דקה -0m 30s 05:12 19:27 05:36 19:03 06:01 18:38 12:20 149.17
16
06:22
99° מזרח-דרום מזרח
18:16
261° צפון-צפון מערב
11שעה 53דקה -0m 30s 05:12 19:27 05:36 19:02 06:01 18:38 12:19 149.13
17
06:22
99° מזרח-דרום מזרח
18:16
260° צפון-צפון מערב
11שעה 53דקה -0m 29s 05:12 19:26 05:36 19:02 06:01 18:37 12:19 149.09
18
06:22
100° מזרח-דרום מזרח
18:15
260° צפון-צפון מערב
11שעה 52דקה -0m 29s 05:12 19:26 05:36 19:01 06:01 18:37 12:19 149.04
19
06:22
100° מזרח-דרום מזרח
18:15
260° צפון-צפון מערב
11שעה 52דקה -0m 29s 05:12 19:26 05:36 19:01 06:01 18:37 12:19 149.00
20
06:23
100° מזרח-דרום מזרח
18:14
259° צפון-צפון מערב
11שעה 51דקה -0m 29s 05:12 19:25 05:36 19:01 06:01 18:36 12:19 148.96
21
06:23
101° מזרח-דרום מזרח
18:14
259° צפון-צפון מערב
11שעה 51דקה -0m 29s 05:12 19:25 05:36 19:00 06:01 18:36 12:18 148.92
22
06:23
101° מזרח-דרום מזרח
18:14
259° מערב-צפון מערב
11שעה 50דקה -0m 29s 05:12 19:25 05:36 19:00 06:01 18:35 12:18 148.88
23
06:23
102° דרום-מזרח
18:13
258° מערב-צפון מערב
11שעה 50דקה -0m 28s 05:12 19:24 05:36 19:00 06:01 18:35 12:18 148.83
24
06:23
102° דרום-מזרח
18:13
258° מערב-צפון מערב
11שעה 50דקה -0m 28s 05:12 19:24 05:36 18:59 06:01 18:35 12:18 148.79
25
06:23
102° דרום-מזרח
18:13
258° מערב-צפון מערב
11שעה 49דקה -0m 28s 05:12 19:24 05:36 18:59 06:01 18:34 12:18 148.75
26
06:23
103° דרום-מזרח
18:12
257° מערב-צפון מערב
11שעה 49דקה -0m 28s 05:12 19:24 05:37 18:59 06:01 18:34 12:18 148.71
27
06:23
103° דרום-מזרח
18:12
257° מערב-צפון מערב
11שעה 48דקה -0m 28s 05:12 19:23 05:37 18:59 06:01 18:34 12:18 148.67
28
06:23
103° דרום-מזרח
18:12
257° מערב-צפון מערב
11שעה 48דקה -0m 27s 05:12 19:23 05:37 18:58 06:02 18:33 12:18 148.63
29
06:24
104° דרום-מזרח
18:11
256° מערב-צפון מערב
11שעה 47דקה -0m 27s 05:12 19:23 05:37 18:58 06:02 18:33 12:18 148.59
30
06:24
104° דרום-מזרח
18:11
256° מערב-צפון מערב
11שעה 47דקה -0m 27s 05:12 19:23 05:37 18:58 06:02 18:33 12:17 148.55
31
06:24
104° דרום-מזרח
18:11
256° מערב-צפון מערב
11שעה 46דקה -0m 27s 05:12 19:22 05:37 18:58 06:02 18:33 12:17 148.52

Trong San Carlos, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 02 đến 19 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc tháng 10 02.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho San Carlos

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho San Carlos

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại San Carlos

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Venezuela:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí