Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại San Carlos, Venezuela 🇻🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:13 69.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:48 290.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 12h 35m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -42.03°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.394 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại San Carlos

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:24
72° מזרח
18:56
288° צפון-צפון מערב
12שעה 31דקה -0m 23s 05:10 20:11 05:36 19:44 06:02 19:19 12:40 151.82
2
06:24
72° מזרח
18:56
288° צפון-צפון מערב
12שעה 31דקה -0m 24s 05:10 20:10 05:36 19:44 06:02 19:18 12:40 151.81
3
06:24
72° מזרח
18:56
288° צפון-צפון מערב
12שעה 31דקה -0m 24s 05:10 20:10 05:36 19:44 06:02 19:18 12:40 151.79
4
06:25
72° מזרח
18:55
287° צפון-צפון מערב
12שעה 30דקה -0m 24s 05:10 20:09 05:36 19:43 06:02 19:18 12:40 151.77
5
06:25
73° מזרח
18:55
287° צפון-צפון מערב
12שעה 30דקה -0m 25s 05:11 20:09 05:37 19:43 06:02 19:17 12:40 151.75
6
06:25
73° מזרח
18:55
287° צפון-צפון מערב
12שעה 29דקה -0m 25s 05:11 20:08 05:37 19:43 06:02 19:17 12:40 151.73
7
06:25
73° מזרח
18:54
287° צפון-צפון מערב
12שעה 29דקה -0m 25s 05:11 20:08 05:37 19:42 06:02 19:17 12:40 151.71
8
06:25
74° מזרח
18:54
286° צפון-צפון מערב
12שעה 28דקה -0m 26s 05:11 20:07 05:37 19:42 06:03 19:16 12:40 151.68
9
06:25
74° מזרח
18:54
286° צפון-צפון מערב
12שעה 28דקה -0m 26s 05:11 20:07 05:37 19:41 06:03 19:16 12:39 151.66
10
06:25
74° מזרח
18:53
286° צפון-צפון מערב
12שעה 28דקה -0m 26s 05:12 20:06 05:37 19:41 06:03 19:15 12:39 151.64
11
06:25
74° מזרח
18:53
285° צפון-צפון מערב
12שעה 27דקה -0m 26s 05:12 20:06 05:38 19:40 06:03 19:15 12:39 151.61
12
06:25
75° מזרח
18:52
285° צפון-צפון מערב
12שעה 27דקה -0m 27s 05:12 20:05 05:38 19:40 06:03 19:15 12:39 151.59
13
06:25
75° מזרח
18:52
285° צפון-צפון מערב
12שעה 26דקה -0m 27s 05:12 20:05 05:38 19:39 06:03 19:14 12:39 151.56
14
06:25
75° מזרח
18:52
284° צפון-צפון מערב
12שעה 26דקה -0m 27s 05:12 20:04 05:38 19:39 06:03 19:14 12:39 151.53
15
06:25
76° מזרח
18:51
284° צפון-צפון מערב
12שעה 25דקה -0m 27s 05:13 20:04 05:38 19:38 06:03 19:13 12:38 151.51
16
06:25
76° מזרח
18:51
284° צפון-צפון מערב
12שעה 25דקה -0m 28s 05:13 20:03 05:38 19:38 06:03 19:13 12:38 151.48
17
06:25
76° מזרח
18:50
284° צפון-צפון מערב
12שעה 24דקה -0m 28s 05:13 20:03 05:38 19:37 06:03 19:12 12:38 151.45
18
06:25
77° מזרח
18:50
283° צפון-צפון מערב
12שעה 24דקה -0m 28s 05:13 20:02 05:38 19:37 06:03 19:12 12:38 151.42
19
06:25
77° מזרח
18:49
283° צפון-צפון מערב
12שעה 23דקה -0m 28s 05:13 20:02 05:38 19:36 06:03 19:11 12:38 151.39
20
06:25
77° מזרח
18:49
282° צפון-צפון מערב
12שעה 23דקה -0m 29s 05:13 20:01 05:38 19:36 06:03 19:11 12:37 151.36
21
06:25
78° מזרח
18:48
282° צפון-צפון מערב
12שעה 22דקה -0m 29s 05:13 20:00 05:39 19:35 06:03 19:10 12:37 151.33
22
06:25
78° מזרח
18:48
282° צפון-צפון מערב
12שעה 22דקה -0m 29s 05:13 20:00 05:39 19:35 06:04 19:10 12:37 151.30
23
06:25
78° מזרח
18:47
282° צפון-צפון מערב
12שעה 21דקה -0m 29s 05:13 19:59 05:39 19:34 06:04 19:09 12:37 151.27
24
06:25
79° מזרח
18:47
281° צפון-צפון מערב
12שעה 21דקה -0m 29s 05:14 19:58 05:39 19:33 06:04 19:09 12:36 151.23
25
06:25
79° מזרח-דרום מזרח
18:46
281° צפון-צפון מערב
12שעה 20דקה -0m 29s 05:14 19:58 05:39 19:33 06:04 19:08 12:36 151.20
26
06:25
79° מזרח-דרום מזרח
18:46
280° צפון-צפון מערב
12שעה 20דקה -0m 30s 05:14 19:57 05:39 19:32 06:04 19:08 12:36 151.17
27
06:25
80° מזרח-דרום מזרח
18:45
280° צפון-צפון מערב
12שעה 19דקה -0m 30s 05:14 19:57 05:39 19:32 06:04 19:07 12:36 151.13
28
06:25
80° מזרח-דרום מזרח
18:45
280° צפון-צפון מערב
12שעה 19דקה -0m 30s 05:14 19:56 05:39 19:31 06:04 19:06 12:35 151.10
29
06:25
80° מזרח-דרום מזרח
18:44
279° צפון-צפון מערב
12שעה 18דקה -0m 30s 05:14 19:55 05:39 19:30 06:03 19:06 12:35 151.07
30
06:25
81° מזרח-דרום מזרח
18:44
279° צפון-צפון מערב
12שעה 18דקה -0m 30s 05:14 19:55 05:39 19:30 06:03 19:05 12:35 151.03
31
06:25
81° מזרח-דרום מזרח
18:43
279° צפון-צפון מערב
12שעה 17דקה -0m 30s 05:14 19:54 05:39 19:29 06:03 19:05 12:34 151.00

Trong San Carlos, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 đến 03 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01 đến 03.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho San Carlos

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho San Carlos

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại San Carlos

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Venezuela:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí