Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại San Carlos, Venezuela 🇻🇪
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:19 ↑ 66.7° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 18:58 ↑ 293.2° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 12h 39m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 70.72°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.087 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Ba, 22 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại San Carlos
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:24
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 31m | -0m 23s | 05:10 | 20:11 | 05:36 | 19:44 | 06:02 | 19:19 | 12:40 | 151.83 |
| 2 |
06:24
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 31m | -0m 24s | 05:10 | 20:10 | 05:36 | 19:44 | 06:02 | 19:18 | 12:40 | 151.82 |
| 3 |
06:24
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 31m | -0m 24s | 05:10 | 20:10 | 05:36 | 19:44 | 06:02 | 19:18 | 12:40 | 151.79 |
| 4 |
06:25
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:55
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 30m | -0m 24s | 05:10 | 20:09 | 05:36 | 19:43 | 06:02 | 19:18 | 12:40 | 151.78 |
| 5 |
06:25
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:55
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 30m | -0m 25s | 05:11 | 20:09 | 05:37 | 19:43 | 06:02 | 19:17 | 12:40 | 151.75 |
| 6 |
06:25
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:55
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 29m | -0m 25s | 05:11 | 20:08 | 05:37 | 19:43 | 06:02 | 19:17 | 12:40 | 151.73 |
| 7 |
06:25
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 29m | -0m 25s | 05:11 | 20:08 | 05:37 | 19:42 | 06:02 | 19:17 | 12:40 | 151.71 |
| 8 |
06:25
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 28m | -0m 26s | 05:11 | 20:07 | 05:37 | 19:42 | 06:03 | 19:16 | 12:40 | 151.69 |
| 9 |
06:25
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 28m | -0m 26s | 05:11 | 20:07 | 05:37 | 19:41 | 06:03 | 19:16 | 12:39 | 151.66 |
| 10 |
06:25
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:53
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 28m | -0m 26s | 05:12 | 20:06 | 05:37 | 19:41 | 06:03 | 19:15 | 12:39 | 151.65 |
| 11 |
06:25
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:53
↑
285° Tây Tây Bắc
|
12h 27m | -0m 26s | 05:12 | 20:06 | 05:38 | 19:40 | 06:03 | 19:15 | 12:39 | 151.62 |
| 12 |
06:25
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:52
↑
285° Tây Tây Bắc
|
12h 27m | -0m 27s | 05:12 | 20:05 | 05:38 | 19:40 | 06:03 | 19:15 | 12:39 | 151.60 |
| 13 |
06:25
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:52
↑
285° Tây Tây Bắc
|
12h 26m | -0m 27s | 05:12 | 20:05 | 05:38 | 19:39 | 06:03 | 19:14 | 12:39 | 151.58 |
| 14 |
06:25
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:52
↑
284° Tây Tây Bắc
|
12h 26m | -0m 27s | 05:12 | 20:04 | 05:38 | 19:39 | 06:03 | 19:14 | 12:39 | 151.55 |
| 15 |
06:25
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:51
↑
284° Tây Tây Bắc
|
12h 25m | -0m 27s | 05:13 | 20:04 | 05:38 | 19:38 | 06:03 | 19:13 | 12:38 | 151.52 |
| 16 |
06:25
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:51
↑
284° Tây Tây Bắc
|
12h 25m | -0m 28s | 05:13 | 20:03 | 05:38 | 19:38 | 06:03 | 19:13 | 12:38 | 151.48 |
| 17 |
06:25
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
284° Tây Tây Bắc
|
12h 24m | -0m 28s | 05:13 | 20:03 | 05:38 | 19:37 | 06:03 | 19:12 | 12:38 | 151.46 |
| 18 |
06:25
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
283° Tây Tây Bắc
|
12h 24m | -0m 28s | 05:13 | 20:02 | 05:38 | 19:37 | 06:03 | 19:12 | 12:38 | 151.42 |
| 19 |
06:25
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
283° Tây Tây Bắc
|
12h 23m | -0m 28s | 05:13 | 20:02 | 05:38 | 19:36 | 06:03 | 19:11 | 12:38 | 151.40 |
| 20 |
06:25
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 23m | -0m 29s | 05:13 | 20:01 | 05:38 | 19:36 | 06:03 | 19:11 | 12:37 | 151.37 |
| 21 |
06:25
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 22m | -0m 29s | 05:13 | 20:00 | 05:39 | 19:35 | 06:03 | 19:10 | 12:37 | 151.35 |
| 22 |
06:25
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 22m | -0m 29s | 05:13 | 20:00 | 05:39 | 19:35 | 06:04 | 19:10 | 12:37 | 151.31 |
| 23 |
06:25
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 21m | -0m 29s | 05:13 | 19:59 | 05:39 | 19:34 | 06:04 | 19:09 | 12:37 | 151.28 |
| 24 |
06:25
↑
79° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
281° Tây
|
12h 21m | -0m 29s | 05:14 | 19:58 | 05:39 | 19:33 | 06:04 | 19:09 | 12:36 | 151.25 |
| 25 |
06:25
↑
79° Đông
|
18:46
↑
281° Tây
|
12h 20m | -0m 29s | 05:14 | 19:58 | 05:39 | 19:33 | 06:04 | 19:08 | 12:36 | 151.20 |
| 26 |
06:25
↑
79° Đông
|
18:46
↑
280° Tây
|
12h 20m | -0m 30s | 05:14 | 19:57 | 05:39 | 19:32 | 06:04 | 19:08 | 12:36 | 151.18 |
| 27 |
06:25
↑
80° Đông
|
18:45
↑
280° Tây
|
12h 19m | -0m 30s | 05:14 | 19:57 | 05:39 | 19:32 | 06:04 | 19:07 | 12:36 | 151.14 |
| 28 |
06:25
↑
80° Đông
|
18:45
↑
280° Tây
|
12h 19m | -0m 30s | 05:14 | 19:56 | 05:39 | 19:31 | 06:04 | 19:06 | 12:35 | 151.12 |
| 29 |
06:25
↑
80° Đông
|
18:44
↑
279° Tây
|
12h 18m | -0m 30s | 05:14 | 19:55 | 05:39 | 19:30 | 06:03 | 19:06 | 12:35 | 151.09 |
| 30 |
06:25
↑
81° Đông
|
18:44
↑
279° Tây
|
12h 18m | -0m 30s | 05:14 | 19:55 | 05:39 | 19:30 | 06:03 | 19:05 | 12:35 | 151.04 |
| 31 |
06:25
↑
81° Đông
|
18:43
↑
279° Tây
|
12h 17m | -0m 30s | 05:14 | 19:54 | 05:39 | 19:29 | 06:03 | 19:05 | 12:34 | 151.00 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho San Carlos. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong San Carlos, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 đến 03 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01 đến 03.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho San Carlos
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại San Carlos
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Venezuela:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — San Carlos
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại San Carlos.