Giờ Cầu Nguyện Hồi Giáo Hôm Nay tại San Pawl il-Baħar 🇲🇹

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
04:05:27 CET
Thứ Năm, 21 tháng 5, 2026

4 Dhu al-Hijjah 1447 AH
⏰ Đặt báo thức lúc San Pawl il-Baħar 🕋 La bàn Qibla 📿 Máy đếm Tasbih
⚙️
Sắp tới: 🌌 Fajr
04:05
Loading...
Giờ cầu nguyện Hồi giáo chính xác tại San Pawl il-Baħar, Malta ngày Thứ Năm, 21 tháng 5, 2026: Fajr bắt đầu lúc 4:06 AM, tiếp theo là Dhuhr lúc 12:58 PM, Asr lúc 4:47 PM, Maghrib lúc 8:05 PM, và cuối cùng Isha lúc 9:35 PM. Những khung giờ này đảm bảo thực hiện chính xác năm lời cầu nguyện Salah hàng ngày. Xin lưu ý rằng lịch trình thay đổi hàng ngày dựa trên vị trí của mặt trời so với San Pawl il-Baħar.
Cấu hình tính toán
Chưa có điều chỉnh thủ công nào

Giờ cầu nguyện May 2026 cho San Pawl il-Baħar (Dhul Qadah - Dhul Hijjah 1447 AH)

NgàyNgày Hồi giáoFajrMặt trời mọcDhuhrAsrMaghribIsha
1 thg 5, 2026 14 Dhu al-Qi’dah 1447 04:31 06:10 12:59 16:44 19:48 21:18
2 thg 5, 2026 15 Dhu al-Qi’dah 1447 04:30 06:09 12:59 16:44 19:49 21:19
3 thg 5, 2026 16 Dhu al-Qi’dah 1447 04:29 06:08 12:59 16:44 19:50 21:20
4 thg 5, 2026 17 Dhu al-Qi’dah 1447 04:27 06:07 12:59 16:45 19:51 21:21
5 thg 5, 2026 18 Dhu al-Qi’dah 1447 04:26 06:06 12:59 16:45 19:52 21:22
6 thg 5, 2026 19 Dhu al-Qi’dah 1447 04:24 06:05 12:58 16:45 19:52 21:22
7 thg 5, 2026 20 Dhu al-Qi’dah 1447 04:23 06:04 12:58 16:45 19:53 21:23
8 thg 5, 2026 21 Dhu al-Qi’dah 1447 04:22 06:03 12:58 16:45 19:54 21:24
9 thg 5, 2026 22 Dhu al-Qi’dah 1447 04:20 06:02 12:58 16:45 19:55 21:25
10 thg 5, 2026 23 Dhu al-Qi’dah 1447 04:19 06:01 12:58 16:45 19:56 21:26
11 thg 5, 2026 24 Dhu al-Qi’dah 1447 04:18 06:00 12:58 16:45 19:57 21:27
12 thg 5, 2026 25 Dhu al-Qi’dah 1447 04:16 05:59 12:58 16:46 19:57 21:27
13 thg 5, 2026 26 Dhu al-Qi’dah 1447 04:15 05:58 12:58 16:46 19:58 21:28
14 thg 5, 2026 27 Dhu al-Qi’dah 1447 04:14 05:57 12:58 16:46 19:59 21:29
15 thg 5, 2026 28 Dhu al-Qi’dah 1447 04:13 05:56 12:58 16:46 20:00 21:30
16 thg 5, 2026 29 Dhu al-Qi’dah 1447 04:11 05:56 12:58 16:46 20:01 21:31
17 thg 5, 2026 30 Dhu al-Qi’dah 1447 04:10 05:55 12:58 16:46 20:02 21:32
18 thg 5, 2026 1 Dhu al-Hijjah 1447 04:09 05:54 12:58 16:46 20:02 21:32
19 thg 5, 2026 2 Dhu al-Hijjah 1447 04:08 05:53 12:58 16:47 20:03 21:33
20 thg 5, 2026 3 Dhu al-Hijjah 1447 04:07 05:53 12:58 16:47 20:04 21:34
21 thg 5, 2026 4 Dhu al-Hijjah 1447 04:06 05:52 12:58 16:47 20:05 21:35
22 thg 5, 2026 5 Dhu al-Hijjah 1447 04:05 05:52 12:58 16:47 20:05 21:35
23 thg 5, 2026 6 Dhu al-Hijjah 1447 04:04 05:51 12:59 16:47 20:06 21:36
24 thg 5, 2026 7 Dhu al-Hijjah 1447 04:03 05:50 12:59 16:47 20:07 21:37
25 thg 5, 2026 8 Dhu al-Hijjah 1447 04:02 05:50 12:59 16:48 20:08 21:38
26 thg 5, 2026 9 Dhu al-Hijjah 1447 04:01 05:49 12:59 16:48 20:08 21:38
27 thg 5, 2026 10 Dhu al-Hijjah 1447 04:00 05:49 12:59 16:48 20:09 21:39
28 thg 5, 2026 11 Dhu al-Hijjah 1447 04:00 05:48 12:59 16:48 20:10 21:40
29 thg 5, 2026 12 Dhu al-Hijjah 1447 03:59 05:48 12:59 16:48 20:11 21:41
30 thg 5, 2026 13 Dhu al-Hijjah 1447 03:58 05:47 12:59 16:49 20:11 21:41
31 thg 5, 2026 14 Dhu al-Hijjah 1447 03:57 05:47 12:59 16:49 20:12 21:42

Giờ cầu nguyện Hồi giáo tại các thành phố khác ở Malta

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí