Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Santa Teresa del Tuy, Venezuela 🇻🇪
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:10 ↑ 66.8° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 18:52 ↑ 293.2° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 12h 41m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 20.13°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.088 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Ba, 22 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Santa Teresa del Tuy
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:16
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 33m | -0m 25s | 05:01 | 20:04 | 05:27 | 19:38 | 05:53 | 19:12 | 12:33 | 151.83 |
| 2 |
06:16
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 33m | -0m 25s | 05:01 | 20:03 | 05:27 | 19:37 | 05:53 | 19:11 | 12:32 | 151.81 |
| 3 |
06:16
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 32m | -0m 25s | 05:01 | 20:03 | 05:28 | 19:37 | 05:53 | 19:11 | 12:32 | 151.80 |
| 4 |
06:16
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 32m | -0m 26s | 05:02 | 20:03 | 05:28 | 19:36 | 05:54 | 19:11 | 12:32 | 151.76 |
| 5 |
06:16
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 31m | -0m 26s | 05:02 | 20:02 | 05:28 | 19:36 | 05:54 | 19:10 | 12:32 | 151.75 |
| 6 |
06:16
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 31m | -0m 26s | 05:02 | 20:02 | 05:28 | 19:36 | 05:54 | 19:10 | 12:32 | 151.73 |
| 7 |
06:16
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 30m | -0m 27s | 05:02 | 20:01 | 05:28 | 19:35 | 05:54 | 19:10 | 12:32 | 151.70 |
| 8 |
06:17
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 30m | -0m 27s | 05:03 | 20:01 | 05:29 | 19:35 | 05:54 | 19:09 | 12:32 | 151.68 |
| 9 |
06:17
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 29m | -0m 27s | 05:03 | 20:00 | 05:29 | 19:34 | 05:54 | 19:09 | 12:32 | 151.67 |
| 10 |
06:17
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 29m | -0m 28s | 05:03 | 20:00 | 05:29 | 19:34 | 05:54 | 19:08 | 12:32 | 151.63 |
| 11 |
06:17
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
285° Tây Tây Bắc
|
12h 28m | -0m 28s | 05:03 | 19:59 | 05:29 | 19:33 | 05:55 | 19:08 | 12:31 | 151.62 |
| 12 |
06:17
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
285° Tây Tây Bắc
|
12h 28m | -0m 28s | 05:04 | 19:59 | 05:29 | 19:33 | 05:55 | 19:08 | 12:31 | 151.59 |
| 13 |
06:17
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
285° Tây Tây Bắc
|
12h 27m | -0m 29s | 05:04 | 19:58 | 05:29 | 19:32 | 05:55 | 19:07 | 12:31 | 151.57 |
| 14 |
06:17
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:44
↑
284° Tây Tây Bắc
|
12h 27m | -0m 29s | 05:04 | 19:57 | 05:30 | 19:32 | 05:55 | 19:07 | 12:31 | 151.54 |
| 15 |
06:17
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:44
↑
284° Tây Tây Bắc
|
12h 26m | -0m 29s | 05:04 | 19:57 | 05:30 | 19:31 | 05:55 | 19:06 | 12:31 | 151.51 |
| 16 |
06:17
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:44
↑
284° Tây Tây Bắc
|
12h 26m | -0m 29s | 05:04 | 19:56 | 05:30 | 19:31 | 05:55 | 19:06 | 12:31 | 151.49 |
| 17 |
06:17
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
284° Tây Tây Bắc
|
12h 25m | -0m 30s | 05:04 | 19:56 | 05:30 | 19:30 | 05:55 | 19:05 | 12:30 | 151.47 |
| 18 |
06:17
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
283° Tây Tây Bắc
|
12h 25m | -0m 30s | 05:05 | 19:55 | 05:30 | 19:30 | 05:55 | 19:05 | 12:30 | 151.44 |
| 19 |
06:17
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:42
↑
283° Tây Tây Bắc
|
12h 24m | -0m 30s | 05:05 | 19:55 | 05:30 | 19:29 | 05:55 | 19:04 | 12:30 | 151.40 |
| 20 |
06:17
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:42
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 24m | -0m 30s | 05:05 | 19:54 | 05:30 | 19:29 | 05:55 | 19:04 | 12:30 | 151.36 |
| 21 |
06:17
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 23m | -0m 30s | 05:05 | 19:53 | 05:30 | 19:28 | 05:55 | 19:03 | 12:29 | 151.34 |
| 22 |
06:17
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 23m | -0m 31s | 05:05 | 19:53 | 05:30 | 19:28 | 05:55 | 19:03 | 12:29 | 151.30 |
| 23 |
06:17
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 22m | -0m 31s | 05:05 | 19:52 | 05:30 | 19:27 | 05:55 | 19:02 | 12:29 | 151.28 |
| 24 |
06:17
↑
79° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
281° Tây
|
12h 22m | -0m 31s | 05:05 | 19:51 | 05:30 | 19:26 | 05:55 | 19:01 | 12:29 | 151.24 |
| 25 |
06:17
↑
79° Đông
|
18:39
↑
281° Tây
|
12h 21m | -0m 31s | 05:05 | 19:51 | 05:30 | 19:26 | 05:55 | 19:01 | 12:28 | 151.21 |
| 26 |
06:17
↑
79° Đông
|
18:39
↑
280° Tây
|
12h 21m | -0m 31s | 05:05 | 19:50 | 05:31 | 19:25 | 05:55 | 19:00 | 12:28 | 151.19 |
| 27 |
06:17
↑
80° Đông
|
18:38
↑
280° Tây
|
12h 20m | -0m 31s | 05:06 | 19:49 | 05:31 | 19:25 | 05:55 | 19:00 | 12:28 | 151.13 |
| 28 |
06:17
↑
80° Đông
|
18:37
↑
280° Tây
|
12h 20m | -0m 32s | 05:06 | 19:49 | 05:31 | 19:24 | 05:55 | 18:59 | 12:28 | 151.12 |
| 29 |
06:17
↑
80° Đông
|
18:37
↑
279° Tây
|
12h 19m | -0m 32s | 05:06 | 19:48 | 05:31 | 19:23 | 05:55 | 18:59 | 12:27 | 151.08 |
| 30 |
06:17
↑
81° Đông
|
18:36
↑
279° Tây
|
12h 19m | -0m 32s | 05:06 | 19:48 | 05:31 | 19:23 | 05:55 | 18:58 | 12:27 | 151.04 |
| 31 |
06:17
↑
81° Đông
|
18:36
↑
279° Tây
|
12h 18m | -0m 32s | 05:06 | 19:47 | 05:31 | 19:22 | 05:55 | 18:57 | 12:27 | 151.01 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Santa Teresa del Tuy. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Santa Teresa del Tuy, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 đến 07 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01 đến 03.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Santa Teresa del Tuy
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Santa Teresa del Tuy
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Venezuela:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Santa Teresa del Tuy
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Santa Teresa del Tuy.